Từ ký ức về những mùa khô, khi ruộng đồng khát nước và người dân hướng mắt lên trời mong một cơn mưa, Xỏ Nặm Phạ tục “xin nước trời” của đồng bào Thái đang được phục dựng ở xã Châu Lộc, tỉnh Nghệ An.
Không chỉ đánh thức một nghi lễ từng gắn bó với đời sống nông nghiệp, hành trình ấy còn đưa những lời hát, tiếng khèn và tri thức dân gian trở lại giữa bản làng, để mạch nguồn văn hóa tiếp tục được trao truyền.
Giữa miền núi phía Tây Nghệ An, những nếp nhà, thửa ruộng và dòng suối từ lâu đã tạo nên không gian sinh tồn, cũng là không gian văn hóa của đồng bào Thái ở Châu Lộc.
Cuộc sống dựa nhiều vào thiên nhiên khiến mỗi mùa mưa, mùa nắng không đơn thuần là sự chuyển dịch của thời tiết, mà còn gắn với nỗi lo, niềm vui và hy vọng về một vụ mùa.
Trong tiếng Thái, “nặm” nghĩa là nước, “phạ” là trời, còn “Xỏ Nặm Phạ” được hiểu là “xin nước trời”. Cách gọi mộc mạc ấy chứa đựng quan niệm của cư dân nông nghiệp từ bao đời: nước nuôi ruộng đồng, nuôi cây lúa và cũng nuôi sự sống của bản làng.

Bởi vậy, khi nắng kéo dài, những chân ruộng bắt đầu khô, cây cối thiếu nước, người Thái lại hướng về trời đất bằng một nghi lễ đặc biệt. Họ tổ chức Xỏ Nặm Phạ, gửi vào đó mong ước mưa xuống đúng mùa, nguồn nước đầy trở lại, lúa ngô tốt tươi, gia súc sinh sôi và mọi nhà được bình an.
Theo những tư liệu còn lưu giữ về tục cầu mưa của người Thái ở vùng Quỳ Hợp trước đây, Xỏ Nặm Phạ không phải nghi lễ khép kín của một gia đình hay một nhóm người. Đó là việc chung của cộng đồng.
Khi nghi lễ diễn ra, từ người già đến người trẻ, đàn ông đến phụ nữ cùng hòa vào đoàn người đi qua các nếp nhà trong bản.
Những bài đồng dao, lời hát cầu mưa bằng tiếng Thái được cất lên. Từ mái nhà này đến mái nhà khác, lời cầu chúc cứ thế nối dài, mang theo một ước vọng chung về mưa thuận gió hòa và cuộc sống no đủ.
Không ai đứng ngoài lời cầu mưa ấy, bởi phía sau mỗi câu hát là ruộng lúa của cả bản, là nguồn nước của cả cộng đồng.
Châu Lộc hôm nay được hình thành trên cơ sở hợp nhất xã Liên Hợp và xã Châu Lộc, là địa bàn miền núi còn nhiều khó khăn. Toàn xã có 8 xóm, bản với hơn 7.200 người thuộc các dân tộc Kinh, Thái, Thổ; trong đó đồng bào Thái chiếm khoảng 89%.
Qua những biến đổi của đời sống, không ít phong tục truyền thống từng hiện diện thường xuyên trong bản làng dần thưa vắng. Xỏ Nặm Phạ cũng trải qua những khoảng lặng như thế.
Nghi lễ không còn được tổ chức phổ biến như trước, nhưng ký ức về những đoàn người đi cầu mưa, về lời hát và cách thức thực hành vẫn còn trong trí nhớ của các bậc cao niên, nghệ nhân và những người am hiểu văn hóa Thái.
Chính những ký ức tưởng chừng rời rạc ấy đang trở thành chất liệu quan trọng để phục dựng Xỏ Nặm Phạ.
Ông Lô Văn Vinh, Người có uy tín, Trưởng bản Khục Ích, không giấu được niềm vui khi nghi lễ của cha ông được quan tâm khôi phục. Theo ông, việc phục dựng Xỏ Nặm Phạ không chỉ giúp bà con nhớ lại một phong tục đẹp, mà quan trọng hơn là tạo cơ hội để những giá trị văn hóa của đồng bào Thái được truyền lại cho thế hệ sau.
“Chúng tôi rất phấn khởi khi chính quyền phục dựng và bảo tồn nghi lễ Xỏ Nặm Phạ. Như vậy, bản sắc tốt đẹp của đồng bào Thái sẽ được trao truyền tốt hơn trong đời sống hiện nay”, ông Vinh chia sẻ.
Để một nghi lễ trở về đúng nghĩa, việc phục dựng không thể chỉ bắt đầu bằng trang phục, đạo cụ hay một buổi biểu diễn. Điều quan trọng hơn là tìm lại những người còn nhớ, còn biết và có khả năng thực hành những tri thức đã được truyền qua nhiều thế hệ.
Bởi vậy, quá trình phục dựng được bắt đầu từ việc khảo sát, thu thập tư liệu, gặp gỡ những người am hiểu văn hóa bản địa, từng bước nhận diện những yếu tố gốc của nghi lễ.
Trong tháng 9/2026, nhiều hoạt động khảo sát, tập huấn và truyền dạy kỹ năng thực hành nghi lễ, nghi thức, trò chơi cũng như các hình thức trình diễn dân gian được triển khai tại Châu Lộc. Năm nghệ nhân cùng khoảng 80 học viên người Thái tham gia quá trình này.

Mỗi người mang đến một phần ký ức văn hóa. Đó là thầy mo, thầy cúng; người biết thổi khèn, sáo; người thuộc những làn điệu nhuôn, lăm Thái; người còn giữ nghề dệt thổ cẩm và những người có khả năng thực hành các nét văn hóa gắn với lễ hội.
Khi những người còn nắm giữ tri thức dân gian gặp những người trẻ muốn học, quá trình phục dựng không còn đơn thuần là tái hiện một nghi lễ cũ. Đó là sự chuyển giao giữa các thế hệ.
Nghệ nhân Đinh Thị Minh Nguyệt, ở xã Quế Phong, tỉnh Nghệ An, cho rằng việc đưa nghi lễ trở lại đời sống có ý nghĩa lớn đối với cộng đồng. Không gian thực hành ấy vừa góp phần làm phong phú đời sống tinh thần, vừa giúp lớp trẻ hiểu sâu hơn về nguồn cội và những giá trị cha ông từng gìn giữ.
Đó cũng là lý do trong số khoảng 80 học viên được lựa chọn có nhiều người trẻ. Họ không chỉ đến để xem nghệ nhân thực hành, mà trực tiếp học lời hát, nghi thức, cách sử dụng nhạc cụ và tiếp cận những tri thức văn hóa gắn với đời sống đồng bào.
Một câu hát được người trẻ nhớ, một điệu dân vũ có thêm người biết múa hay một nghi thức được giải thích cặn kẽ đều góp phần kéo dài đời sống của di sản.
Bởi văn hóa dân gian chỉ thực sự sống khi còn có người thực hành. Nếu tất cả chỉ được lưu trong tư liệu hoặc tái hiện trên sân khấu, khoảng cách giữa di sản và đời sống cộng đồng sẽ ngày một xa.
Xỏ Nặm Phạ còn đặc biệt ở tính cộng đồng. Trong không gian ấy, ranh giới giữa người thực hành và người thưởng thức gần như được xóa nhòa. Người già truyền cho người trẻ; người biết nhiều hướng dẫn người biết ít. Tiếng Thái, dân ca, dân vũ, tiếng khèn, tiếng sáo, trang phục truyền thống và trò chơi dân gian cùng hội tụ, tạo nên một chỉnh thể văn hóa thay vì những mảnh ghép riêng lẻ.
Phục dựng một lễ hội đã có những khoảng thời gian gián đoạn luôn đặt ra câu hỏi: làm thế nào để vừa phù hợp với đời sống hôm nay, vừa không đánh mất tinh thần nguyên bản?
Theo ông Nguyễn Tất Kiên, Chủ tịch UBND xã Châu Lộc, địa phương xác định cộng đồng phải là chủ thể trong toàn bộ quá trình bảo tồn. Những già làng, trưởng bản, thầy mo, thầy cúng, Người có uy tín, nghệ nhân và người am hiểu văn hóa Thái được gặp gỡ, trao đổi để cùng thống nhất cách thức phục dựng.

Mục tiêu không phải tạo nên một chương trình biểu diễn thật lớn, mà là giữ được những giá trị cốt lõi, hạn chế sân khấu hóa và tránh làm biến đổi bản chất vốn có của lễ hội.
Cách tiếp cận ấy cũng đặt người dân trở lại vị trí trung tâm. Bởi Xỏ Nặm Phạ sinh ra từ ruộng đồng và tồn tại trong đời sống bản làng thì chính cộng đồng phải là người gìn giữ, thực hành và quyết định sức sống của nó.
Ngày nay, điều kiện sản xuất đã khác, con người có thêm nhiều phương tiện để chủ động nguồn nước và ứng phó với thiên nhiên. Nhưng những giá trị ẩn sau tục “xin nước trời” vẫn còn nguyên ý nghĩa.
Đó là sự trân trọng nguồn nước, thái độ sống hài hòa với thiên nhiên, khát vọng về mùa màng tốt tươi và tinh thần cùng nhau vượt qua khó khăn.
Ở đó còn có sự cố kết cộng đồng - một giá trị đã bền bỉ nuôi dưỡng bản làng qua nhiều thế hệ.
Khi lời cầu mưa được cất lên hôm nay, Xỏ Nặm Phạ không còn đơn thuần là sự tái hiện một nghi lễ của quá khứ. Trong những câu hát, điệu múa và nghi thức được trao truyền là câu chuyện về nguồn cội, về cách người Thái từng ứng xử với thiên nhiên và cùng nhau vun đắp cuộc sống bản làng.
Nhịp sống đã đổi thay, con người ngày càng chủ động hơn trước thiên nhiên, nhưng những giá trị mà Xỏ Nặm Phạ gửi gắm vẫn còn nguyên ý nghĩa.
Đó là sự trân trọng nguồn nước, khát vọng mưa thuận gió hòa, tinh thần cộng đồng và hơn hết là ý thức gìn giữ những gì cha ông để lại. Khi người già còn trao truyền, người trẻ còn muốn học và cộng đồng còn trực tiếp thực hành, di sản sẽ không chỉ nằm lại trong ký ức.
Giữa những bản Thái ở Châu Lộc, lời “xin nước trời” một lần nữa được cất lên. Lời cầu mưa cho ruộng đồng đủ nước, cây lúa tốt tươi cũng là lời nhắc nhở về một mạch nguồn văn hóa cần được gìn giữ, để Xỏ Nặm Phạ không chỉ trở về trong một mùa lễ hội, mà tiếp tục hiện diện trong đời sống bản làng và được nối dài qua các thế hệ.