Gần một thế kỷ đã đi qua, căn nhà mộc mạc dưới chân núi Nhón, bên dòng Lam vẫn lưu giữ dấu tích về những năm tháng hoạt động bí mật của Xứ ủy Trung Kỳ.
Từ một cơ sở cách mạng được nhân dân chở che giữa vòng vây truy lùng của địch, Nhà cụ Hoàng Viện hôm nay trở thành “địa chỉ đỏ”, nơi những câu chuyện về lòng yêu nước, sự hy sinh và tinh thần cách mạng tiếp tục được trao truyền cho thế hệ trẻ.
Những ngày tháng Tám, tìm về xã Lam Thành (Nghệ An), dưới chân núi Nhón là một căn nhà mang dáng vẻ bình dị như bao nếp nhà quen thuộc của làng quê xứ Nghệ. Phía trước là khoảng sân, xung quanh cây cối xanh mát, xa hơn là dòng Lam đã chứng kiến biết bao đổi thay của vùng đất này.
Ít ai hình dung rằng, gần một thế kỷ trước, phía sau vẻ bình yên ấy từng là một cơ sở hoạt động bí mật quan trọng của cách mạng. Đây là nơi cán bộ Xứ ủy Trung Kỳ hội họp, bàn bạc công việc, cất giấu tài liệu và được người dân che chở giữa những năm tháng phong trào cách mạng bị thực dân đàn áp, truy lùng gắt gao.

Theo những tư liệu còn được lưu giữ tại di tích, tháng 7/1930, khi phong trào cách mạng dưới sự lãnh đạo của Đảng đang phát triển mạnh, Chi bộ Phúc Mỹ được thành lập ngay tại nhà cụ Hoàng Viện với 3 đảng viên đầu tiên. Từ những “hạt giống đỏ” ban đầu, chi bộ tiếp tục phát triển lực lượng, đưa phong trào lan rộng trong quần chúng.
Việc lựa chọn căn nhà này làm cơ sở hoạt động không phải ngẫu nhiên. Phía sau là núi Nhón với địa hình thuận lợi cho việc hoạt động bí mật và rút lui khi bị phát hiện.
Trong nhà và khu vực phía sau từng bố trí những vị trí phục vụ cán bộ làm việc, trú ẩn. Hai hầm ngầm được đào để cất giấu tài liệu và trở thành đường thoát trong những tình huống nguy hiểm.
Nhưng điều làm nên sự an toàn của một cơ sở cách mạng không chỉ là địa thế. Quan trọng hơn cả là sự chở che của con người.
Gia đình cụ Hoàng Viện cùng nhiều người dân Phúc Mỹ khi ấy đã trở thành những “lá chắn” thầm lặng cho cán bộ. Người lo cơm nước, người làm liên lạc, người cảnh giới; nhiều gia đình tham gia nuôi giấu cán bộ, in ấn tài liệu, truyền đơn, báo chí để đưa chủ trương cách mạng đến với nhân dân.
Giữa những cuộc lùng sục, bắt bớ, mỗi bữa cơm dành cho cán bộ, mỗi lần chuyển một tài liệu hay mở cửa căn nhà đón người hoạt động bí mật đều có thể phải trả giá bằng tự do, thậm chí tính mạng. Thế nhưng, sự hiểm nguy không khiến những người dân bình dị chùn bước.

Trong cao trào Xô viết Nghệ Tĩnh 1930-1931, từ những cơ sở như Phúc Mỹ, phong trào cách mạng ngày càng được hun đúc. Quần chúng tham gia Tự vệ đỏ, Nông hội đỏ, Cứu tế đỏ, tạo nên sức mạnh rộng khắp trong nhân dân.
Căn nhà nhỏ dưới chân núi Nhón vì thế không còn đơn thuần là mái ấm của một gia đình. Nó trở thành một mắt xích trong mạng lưới cơ sở cách mạng, nơi ý Đảng gặp lòng dân trong những tháng năm gian khó.
Những năm sau đó, dù phong trào cách mạng có lúc bị đàn áp khốc liệt, ngọn lửa đấu tranh tại Phúc Mỹ vẫn không tắt.
Năm 1939, khi phong trào đấu tranh dân chủ có điều kiện phục hồi, nhiều cán bộ tiếp tục tìm về vùng đất này gây dựng cơ sở. Cuối năm 1940, đồng chí Mười Cúc, tức Nguyễn Văn Linh, được cử về hoạt động và từng chọn nhà cụ Hoàng Viện làm nơi tá túc, hội họp, trao đổi công việc.
Một dấu mốc đặc biệt được ghi lại là ngày 8/8/1945. Khi thời cơ giành chính quyền đang đến gần, Việt Minh liên tỉnh tổ chức hội nghị tại nhà cụ Hoàng Viện để phổ biến tình hình, bàn kế hoạch chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa.

Chỉ ít ngày sau, khí thế cách mạng dâng lên mạnh mẽ. Nhân dân Nghệ An hòa cùng nhân dân cả nước vùng lên giành chính quyền, góp phần làm nên thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, mở ra một trang mới trong lịch sử dân tộc.
Những cuộc họp bí mật đã lùi vào quá khứ. Những cán bộ từng đi qua căn nhà phần lớn đã trở thành người thiên cổ. Hai căn hầm năm xưa cũng không còn nguyên vẹn. Nhưng ký ức vẫn được lưu giữ bằng những hiện vật và câu chuyện truyền qua nhiều thế hệ.
Trong không gian di tích hôm nay còn có cờ búa liềm bằng gỗ, con dấu, nồi đồng, mâm, bát, đĩa cùng nhiều hình ảnh, giấy tờ, tư liệu liên quan đến hoạt động cách mạng.
Mỗi hiện vật có thể nhỏ bé, giản dị, nhưng khi đặt trong bối cảnh của những năm tháng đấu tranh bí mật, chúng trở thành những mảnh ghép giúp người xem hình dung rõ hơn về một thời kỳ đầy gian khó.
Người gắn bó với những kỷ vật ấy nhiều năm nay là ông Hoàng Văn Thước, cháu đích tôn của cụ Hoàng Viện. Được giao trông coi di tích, ông vừa là người giữ nhà, vừa như một người kể chuyện về lịch sử của chính gia đình và quê hương mình.
Ông lớn lên bên những câu chuyện cha mẹ kể về những cán bộ cách mạng từng được gia đình che chở. Qua năm tháng, câu chuyện của thế hệ trước trở thành ký ức của thế hệ sau, rồi dần biến thành trách nhiệm gìn giữ một phần lịch sử đã gắn với căn nhà.
Bởi vậy, với ông Thước, những chiếc mâm, chiếc bát, nồi đồng hay những tài liệu đã nhuốm màu thời gian không đơn thuần là đồ vật cũ.
Đằng sau mỗi hiện vật là câu chuyện về những con người từng sống, chiến đấu, chấp nhận hiểm nguy vì một mục tiêu lớn hơn cuộc đời của chính mình.
Năm 1991, Nhà cụ Hoàng Viện được công nhận là Di tích Lịch sử Quốc gia. Sau thời gian xuống cấp, công trình được phục dựng, gìn giữ và từng bước trở thành điểm đến giáo dục truyền thống cho cán bộ, đảng viên, đoàn viên, thanh niên và học sinh.
Giá trị lớn nhất của di tích vì thế không chỉ nằm ở tuổi đời của căn nhà hay số hiện vật còn lưu giữ. Điều quý giá hơn là những câu chuyện phía sau chúng vẫn đang được kể.
Nếu thế hệ ông Hoàng Văn Thước gìn giữ ký ức bằng những câu chuyện được cha ông truyền lại, thì với những học sinh hôm nay, lịch sử lại được tiếp nhận theo một cách gần gũi hơn: tận mắt nhìn căn nhà, hiện vật và đứng trên chính mảnh đất nơi những người đi trước từng hoạt động cách mạng.

Em Nguyễn Thảo Vy, học sinh lớp 5A1, Trường Tiểu học Phạm Hồng Thái, là một trong những học sinh nhiều lần đến chăm sóc và tìm hiểu di tích.
“Hằng năm, nhà trường thường tổ chức cho chúng em đến chăm sóc và tìm hiểu về di tích. Qua đó, em hiểu hơn về lịch sử quê hương và biết ơn những thế hệ cha ông đã hy sinh, cống hiến cho đất nước.
Mỗi lần đến đây, em cảm nhận lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách mà hiện diện ngay trên quê hương mình”, Vy chia sẻ.
Từ những chuyến “về nguồn”, lịch sử không còn là những mốc thời gian phải ghi nhớ. Một lá cờ, căn gác nhỏ hay câu chuyện về những người dân từng âm thầm nuôi giấu cán bộ có thể giúp các em hiểu rằng độc lập hôm nay đã được đánh đổi bằng sự dấn thân và hy sinh của nhiều thế hệ.
Đó cũng là điều tuổi trẻ Lam Thành đang hướng tới khi tiếp nhận trách nhiệm chăm sóc, phát huy giá trị của “địa chỉ đỏ” trên quê hương.
Theo chị Nguyễn Thị Diệu Ngọc, Bí thư Đoàn xã Lam Thành, việc gìn giữ di tích không nên chỉ dừng lại ở bảo vệ công trình, hiện vật mà quan trọng là đưa những giá trị lịch sử ấy đến gần hơn với thanh, thiếu nhi.
“Đoàn xã sẽ tiếp tục tổ chức các hoạt động về nguồn, sinh hoạt chính trị, kết nạp đoàn viên, đội viên, chăm sóc khu di tích; đồng thời đẩy mạnh số hóa tư liệu, xây dựng các sản phẩm truyền thông gần gũi để lịch sử đến với người trẻ sinh động hơn, từ đó nuôi dưỡng niềm tự hào, ý thức trách nhiệm và khát vọng viết tiếp truyền thống của các thế hệ cha anh bằng những việc làm cụ thể hôm nay”, chị Ngọc cho biết.
Từ những trang tài liệu đã ngả màu đến cách tiếp cận lịch sử bằng công nghệ, hành trình gìn giữ di tích đang được nối dài theo một cách mới. Đó cũng là cách để những giá trị được tạo nên từ gần một thế kỷ trước không nằm yên trong quá khứ.
Trong những ngày mùa thu lịch sử, dòng Lam vẫn miệt mài chảy dưới chân núi Nhón, căn nhà từng chở che những người cộng sản năm xưa vẫn lặng lẽ ở đó như một chứng nhân của lịch sử.
Những cuộc họp bí mật, những bước chân người cán bộ và cả những hiểm nguy mà người dân Phúc Mỹ từng âm thầm gánh chịu đã lùi xa, nhưng câu chuyện về một thời cách mạng được chở che từ lòng dân vẫn còn nguyên giá trị.

Hôm nay, khi những thế hệ trẻ tìm về căn nhà, lắng nghe chuyện cũ và tận mắt nhìn những kỷ vật còn lưu giữ, lịch sử được nối dài bằng một cách khác.
Đó không chỉ là sự tri ân với những người đã góp sức làm nên mùa Thu độc lập, mà còn là cách để lòng yêu nước, niềm tự hào và trách nhiệm với quê hương được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Giá trị bền lâu nhất mà căn nhà dưới chân núi Nhón để lại không chỉ nằm ở những dấu tích của quá khứ, mà ở câu chuyện về sức mạnh của lòng dân.
Chính từ những mái nhà bình dị, từ sự chở che và những hy sinh thầm lặng của nhân dân, cách mạng đã có thêm điểm tựa để đi đến ngày thắng lợi.
Để rồi hôm nay, giữa cuộc sống thanh bình bên dòng Lam, câu chuyện ấy vẫn nhắc thế hệ sau biết trân trọng giá trị của độc lập và tiếp nối bằng trách nhiệm của mình với quê hương, đất nước.