65 năm sau ngày những đợt chất độc hóa học đầu tiên trút xuống miền Nam Việt Nam, hành trình đòi công lý cho các nạn nhân vẫn chưa khép lại. Từ những phòng xử án ở Hoa Kỳ, Pháp đến các vùng đất nhiễm dioxin đang được xử lý, công lý đã và đang được tìm kiếm bằng nhiều con đường. Đó không chỉ là một phán quyết, mà còn là sự thật được tôn trọng, trách nhiệm được thực thi.
Giữa khoảng xanh yên tĩnh của Công viên Choisy, quận 13, Paris, tấm bia tưởng niệm nạn nhân chất độc da cam/dioxin hiện diện như một lời nhắc lặng lẽ về thảm họa đã lùi xa hơn nửa thế kỷ nhưng hậu quả vẫn chưa khép lại. Bên tấm bia ấy, bà Trần Tố Nga đứng với dáng vẻ bình thản của một người đã đi qua chiến tranh, bệnh tật và nhiều năm bền bỉ gõ cửa công lý.
Sinh năm 1942 tại Sóc Trăng, bà từng là phóng viên Thông tấn xã Giải phóng, trực tiếp hoạt động tại chiến trường miền Nam và bị phơi nhiễm chất độc da cam/dioxin. Từ năm 2014, với tư cách một công dân Pháp gốc Việt, bà khởi kiện các công ty hóa chất Mỹ từng sản xuất, cung cấp chất độc được sử dụng trong chiến tranh tại Việt Nam. Hành trình ấy không chỉ bắt đầu từ những tổn thương bà mang trong cơ thể, mà còn từ mong muốn thay lời cho hàng triệu nạn nhân đã mất hoặc vẫn đang sống cùng bệnh tật, dị tật và những hệ lụy kéo dài qua nhiều thế hệ.

Hành trình ấy bước sang một chặng mới trong mùa hè năm 2026. Tại phiên điều trần ngày 16/6, đại diện Viện Công tố thuộc Tòa Phá án Pháp đề nghị hủy phán quyết của cấp phúc thẩm. Theo quan điểm được nêu tại phiên tòa, việc các doanh nghiệp sản xuất hóa chất theo yêu cầu của bên đặt hàng không đồng nghĩa họ đương nhiên đang thực thi chủ quyền Nhà nước và được hưởng quyền miễn trừ tài phán.
Đến ngày 8/7/2026, Tòa Phá án Pháp quyết định chuyển vụ kiện sang Đại hội đồng toàn thể để tiếp tục xem xét. Quyết định này chưa phải một phán quyết về trách nhiệm, càng chưa thể coi là đích đến của vụ kiện, mà cho thấy cánh cửa pháp lý vẫn chưa khép lại, dù người gõ cửa đã ở vào độ tuổi mà mỗi năm chờ đợi đều trở nên dài hơn.
Sau phiên giám đốc thẩm tháng 6/2026, Bộ Ngoại giao tiếp tục khẳng định ủng hộ các nạn nhân yêu cầu những công ty đã sản xuất và cung cấp chất độc da cam/dioxin cho Hoa Kỳ trong chiến tranh tại Việt Nam có trách nhiệm khắc phục hậu quả đã gây ra. Đó không phải sự can thiệp vào một tiến trình tư pháp độc lập, mà là sự ủng hộ đối với quyền tìm kiếm công lý của những người đã mang bệnh tật và mất mát suốt nhiều thập kỷ.
Bà Nga không phải người đầu tiên bước vào con đường nhiều trở ngại ấy. Ngày 30/1/2004, chỉ ít tuần sau khi Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam ra đời, Hội cùng một số nạn nhân đã nộp đơn tại Tòa án Liên bang Hoa Kỳ, khởi kiện 37 công ty hóa chất từng sản xuất và cung cấp chất độc cho quân đội Mỹ sử dụng trong chiến tranh ở Việt Nam.
Con đường tố tụng đó không mang lại kết quả như các nguyên đơn mong đợi, nhưng đã đưa tiếng nói của nạn nhân vào phòng xử án, tạo thêm cơ sở để sự thật về thảm họa da cam được tranh luận trên công luận quốc tế.
.jpg)
Ngoài những phòng xử án, một hành trình khác đã và đang diễn ra trên chính những vùng đất từng lưu giữ chất độc hóa học. Không có tranh tụng, không có nguyên đơn và bị đơn, ở đó là những lớp đất nhiễm dioxin được đào lên, phân loại và xử lý qua nhiều năm. Nếu hành trình pháp lý hướng đến việc xác định trách nhiệm, thì công việc âm thầm trên mặt đất nhằm ngăn hậu quả của quá khứ tiếp tục đe dọa sức khỏe con người và môi trường. Hai con đường ấy khác nhau, nhưng cùng bắt đầu từ một sự thật không thể phủ nhận: chiến tranh đã kết thúc, nhưng hậu quả của nó để lại vẫn cần những năm tháng bền bỉ khắc phục và giải quyết.
Tại sân bay Đà Nẵng, nơi từng được xác định là một trong những điểm nóng ô nhiễm dioxin, dự án hợp tác giữa Việt Nam và Hoa Kỳ đã xử lý hơn 90.000m³ đất, trầm tích ô nhiễm, đồng thời cô lập an toàn khoảng 50.000m³ đất, trầm tích có nồng độ thấp. Hơn 32ha đất sau xử lý được bàn giao để phục vụ mở rộng sân bay và phát triển kinh tế - xã hội.
Còn tại sân bay Biên Hòa, khối lượng đất ô nhiễm cần xử lý được ước tính khoảng 500.000m³, lớn hơn nhiều lần so với dự án trước đó. Thỏa thuận hỗ trợ song phương trị giá 450 triệu USD được ký để triển khai chương trình khắc phục ô nhiễm tại khu vực này. Công việc không thể hoàn thành trong một vài mùa khô, từng khu đất phải được khảo sát, cô lập và xử lý theo quy trình nghiêm ngặt, đồng thời duy trì các biện pháp kiểm soát để hạn chế nguy cơ phơi nhiễm đối với cộng đồng.
Việt Nam đã lựa chọn khép lại quá khứ để hướng tới tương lai, chủ động hợp tác với Hoa Kỳ trong tìm kiếm quân nhân mất tích, rà phá bom mìn và xử lý ô nhiễm dioxin. Những kết quả tại Đà Nẵng và công việc đang tiếp tục ở Biên Hòa cho thấy hai quốc gia từng ở hai phía chiến tuyến có thể cùng nhau giải quyết hậu quả chiến tranh bằng hành động thực chất.
Tuy nhiên, hợp tác khắc phục hậu quả không thay thế cho hành trình tìm kiếm trách nhiệm pháp lý của các nạn nhân cũng như một phán quyết của Tòa án. Công lý pháp lý và hòa giải nhân đạo cần được nhìn nhận như hai dòng chảy song song, bổ sung chứ không xóa nhòa nhau.
Trên hành trình ấy, Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam tiếp tục là một trong những tiếng nói kết nối nạn nhân với các cơ quan trong nước và bạn bè quốc tế. Nhưng cuộc đấu tranh đã vượt ra ngoài phạm vi của một tổ chức mà cần sự đồng hành của luật sư, nhà khoa học, các tổ chức hòa bình, những người hoạt động vì môi trường và nhiều công dân ở các quốc gia chưa từng trực tiếp trải qua cuộc chiến. Lòng nhân ái giúp nỗi đau được lắng nghe, còn công lý đòi hỏi sự thật ấy phải được tôn trọng và trách nhiệm không dừng lại ở những lời chia sẻ.
Ở A Lưới, người mẹ già vẫn ngày ngày phải chăm bẵm người con ngoài 50 tuổi; hay tại Nghệ An, một người phụ nữ vẫn gánh trên vai cuộc sống của gia đình có nhiều thế hệ mang di chứng của chất độc da cam... Trong nhiều mái nhà khác, những người ông, người bà vẫn đau đáu câu hỏi: Ai sẽ chăm con cháu khi mình không còn trên đời?
Công lý có thể còn phải chờ thêm những phiên tòa, những vùng đất nhiễm dioxin có thể cần thêm nhiều năm mới được làm sạch hoàn toàn, nhưng nỗi đau của những người mẹ, những đứa con và những gia đình mang di chứng qua nhiều thế hệ không thể bị đặt ngoài ký ức của nhân loại.
Sau 65 năm, điều các nạn nhân cần không phải là lòng thương hại, mà là sự thật được tôn trọng, trách nhiệm được thực hiện và một tương lai mà không một dân tộc nào còn phải gánh chịu một thảm họa đau đớn, khủng khiếp đến như vậy.