Nỗi đau da cam đã kéo dài qua nhiều thế hệ, vì thế sự chăm lo dành cho các nạn nhân không thể chỉ dừng ở những sẻ chia nhất thời. Từ sự ra đời của tổ chức đại diện, Ngày Vì nạn nhân chất độc da cam Việt Nam đến hệ thống chính sách ngày càng hoàn thiện, trách nhiệm ấy đã được Đảng, Nhà nước và toàn xã hội bền bỉ vun đắp bằng những việc làm cụ thể, để không một nạn nhân nào bị bỏ lại phía sau.

Có những hậu quả chỉ hiện rõ nhiều năm sau chiến tranh, khi người lính trở về và nỗi đau tiếp tục xuất hiện ở đời con, đời cháu. Chất độc da cam/dioxin đặt đất nước trước hai nhiệm vụ song hành, vừa khắc phục ô nhiễm môi trường, vừa chăm sóc một cộng đồng nạn nhân, trong đó có nhiều người mất khả năng lao động, phải phụ thuộc hoàn toàn vào người thân.
Những năm đầu sau chiến tranh, sự giúp đỡ chủ yếu đến từ chính quyền địa phương, đơn vị quân đội, Hội Chữ thập đỏ, đồng đội và bà con lối xóm. Nhưng khi quy mô thảm họa ngày càng hiện rõ, nạn nhân cần một tổ chức đại diện, làm đầu mối tham mưu chính sách và kết nối chăm sóc. Từ yêu cầu thực tế ấy, ngày 10/1/2004, Đại hội thành lập Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam được tổ chức tại Hà Nội. Sự ra đời của Hội đánh dấu bước chuyển từ những hoạt động hỗ trợ phân tán sang một phong trào có tổ chức, có tiếng nói đại diện. Hội vừa chăm lo đời sống, vừa phản ánh vướng mắc, kiến nghị chính sách và kiên trì đấu tranh đòi công lý. Qua hơn hai thập kỷ, Hội trở thành cầu nối giữa nạn nhân với cấp ủy, chính quyền và cộng đồng.
Sự ra đời của Hội cũng mở đường để câu chuyện da cam bước ra khỏi phạm vi của từng gia đình. Chỉ hơn 5 tháng sau khi thành lập, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam quyết định lấy ngày 10/8 hàng năm là Ngày “Vì nạn nhân chất độc da cam Việt Nam”. Từ đó, ngày 10/8 trở thành dịp để xã hội nhìn lại trách nhiệm với những người mang di chứng chiến tranh. Các hoạt động thăm hỏi, khám bệnh, trao sinh kế, xây nhà và vận động Quỹ Nạn nhân chất độc da cam cùng gặp nhau ở một tinh thần “không để nạn nhân bị lãng quên”.
Nhắc lại thảm họa không phải để khơi sâu lòng hận thù mà chúng ta đánh thức trách nhiệm trong hiện tại, thúc đẩy những hành động khắc phục hậu quả và bảo vệ quyền được sống, được chăm sóc của nạn nhân. Bởi vậy, công việc vốn bắt đầu từ đạo lý “uống nước nhớ nguồn” dần được đặt trong một khuôn khổ chính trị và pháp lý rõ ràng hơn.
Một bước chuyển quan trọng diễn ra vào năm 2015, khi Ban Bí thư ban hành Chỉ thị số 43-CT/TW về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác giải quyết hậu quả chất độc hóa học do Mỹ sử dụng trong chiến tranh ở Việt Nam. Chỉ thị không xem đây là nhiệm vụ riêng của một tổ chức hay một ngành, mà đặt trong trách nhiệm của cả hệ thống chính trị, từ chăm sóc nạn nhân, khắc phục ô nhiễm môi trường đến củng cố tổ chức Hội và huy động nguồn lực xã hội.
Sau hơn 10 năm triển khai Chỉ thị 43, sự chuyển biến có thể nhìn thấy từ nhận thức xã hội đến mạng lưới chăm sóc và nguồn lực dành cho nạn nhân. Theo báo cáo tổng kết cuối năm 2025, các cấp thuộc Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam đã huy động hơn 4.265 tỷ đồng, trong đó hơn 4.162 tỷ đồng được sử dụng để hỗ trợ nạn nhân. Đằng sau những con số ấy là những căn nhà được dựng lại, những chiếc xe lăn, phương tiện phục hồi chức năng, khoản hỗ trợ sinh kế và những chuyến thăm đến tận gia đình.

Nhiều năm qua, sự quan tâm dành cho nạn nhân chất độc da cam đã từng bước được thể chế hóa. Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng năm 2020 xác định người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học là nhóm được Nhà nước chăm lo. Nghị định số 131/2021/NĐ-CP cụ thể hóa điều kiện và chế độ thực hiện. Tùy mức độ tổn thương, người được công nhận có thể hưởng trợ cấp, bảo hiểm y tế, điều dưỡng phục hồi sức khỏe; trường hợp nặng còn có trợ cấp đối với người phục vụ. Con đẻ đáp ứng điều kiện cũng được hưởng trợ cấp và bảo hiểm y tế.
Kế hoạch hành động quốc gia giai đoạn 2021-2030 theo Quyết định số 2215/QĐ-TTg tiếp tục mở rộng cách tiếp cận, gắn chăm sóc nạn nhân với xử lý ô nhiễm môi trường, nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế. Hậu quả da cam vì thế không chỉ là câu chuyện trợ cấp, mà là một vấn đề xã hội cần được giải quyết lâu dài.
Chính sách chỉ thực sự phát huy giá trị khi sự hỗ trợ đến được với từng gia đình nạn nhân. Ở quy mô cả nước, chương trình hỗ trợ nhà ở cho con đẻ người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học đang được đẩy nhanh. Đến tháng 7/2026, Bộ Quốc phòng và 24 địa phương đang triển khai sửa chữa, xây dựng mới 1.422 căn nhà cho những người đang hưởng trợ cấp ưu đãi hàng tháng và sống trong nhà tạm, nhà dột nát; trong đó 410 căn đã hoàn thành, đưa vào sử dụng. Chính phủ đồng thời yêu cầu các địa phương còn lại khẩn trương triển khai, bảo đảm hỗ trợ đúng đối tượng và huy động sự chung tay của cả hệ thống chính trị, doanh nghiệp, lực lượng vũ trang cùng cộng đồng.

Trong chương trình chung ấy, Nghệ An dự kiến xây mới hoặc sửa chữa 229 căn nhà, gồm 120 căn xây mới và 109 căn cải tạo, với tổng kinh phí hơn 10,4 tỷ đồng. Nhờ nguồn hỗ trợ này, gia đình chị Nguyễn Thị Hà ở xóm Nghi Hương 3, phường Cửa Lò là con của cựu chiến binh nhiễm chất độc da cam, không còn thấp thỏm mỗi khi mưa bão trở về. Chị gần như không thể tự chăm sóc bản thân, mọi sinh hoạt đều dựa vào người mẹ đã ngoài bảy mươi tuổi. Khi căn nhà cũ được sửa lại chắc chắn hơn, gia đình không chỉ có nơi ở an toàn mà còn thêm sự yên tâm cho những năm tháng phía trước.
Cùng với chính sách của Nhà nước, các cấp Hội, Mặt trận Tổ quốc, doanh nghiệp và những tấm lòng hảo tâm đã bền bỉ nối dài mạng lưới sẻ chia đến từng gia đình nạn nhân. Sự hỗ trợ không chỉ dừng ở những phần quà, mà còn hiện diện trong việc hướng dẫn hồ sơ, kết nối khám chữa bệnh, trao sinh kế, sửa chữa nhà ở. Điều đó càng đáng quý khi phía sau mỗi nạn nhân thường là một người mẹ, người vợ hoặc người thân đã dành gần trọn cuộc đời để chăm sóc, lặng lẽ gánh cả nỗi đau lẫn những nhọc nhằn mưu sinh.
Những mái nhà được dựng lại, những tấm thẻ bảo hiểm, khoản trợ cấp hay chiếc xe lăn được trao tận tay không thể xóa hết dấu vết chiến tranh, nhưng đã giúp nhiều gia đình bớt đơn độc trên hành trình dài chống chọi với bệnh tật. Sự quan tâm bền bỉ của Đảng, Nhà nước cùng sự chung tay của các tổ chức xã hội và cộng đồng đã biến lòng tri ân thành những việc làm cụ thể, ấm áp. Đó không chỉ là sự hỗ trợ về vật chất, mà còn là lời khẳng định rằng những nạn nhân da cam luôn được sẻ chia, nâng đỡ và không bao giờ bị lãng quên.