Chính trị

Bài 1: Từ kinh nghiệm quốc tế đến bước đi thí điểm luật sư công tại Việt Nam

Nhóm PV 27/04/2026 - 10:18

Để xây dựng một Nhà nước pháp quyền hiện đại và một nền quản trị hành chính công hiệu quả, không thể thiếu vai trò của chế định luật sư công. Từ mô hình tranh tụng tại Hoa Kỳ, cơ chế bảo vệ quyền con người từ sớm ở Argentina đến cách tổ chức linh hoạt tại Israel, chế định này đã trở thành công cụ quan trọng trong hệ thống tư pháp hiện đại. Việc Việt Nam thí điểm mô hình được đánh giá là phù hợp với xu hướng quốc tế, đồng thời góp phần nâng cao năng lực pháp lý của khu vực công trong bối cảnh hội

bai1-cover-lsc.png

Để xây dựng một Nhà nước pháp quyền hiện đại và một nền quản trị hành chính công hiệu quả, không thể thiếu vai trò của chế định luật sư công. Từ mô hình tranh tụng tại Hoa Kỳ, cơ chế bảo vệ quyền con người từ sớm ở Argentina đến cách tổ chức linh hoạt tại Israel, chế định này đã trở thành công cụ quan trọng trong hệ thống tư pháp hiện đại. Việc Việt Nam thí điểm mô hình được đánh giá là phù hợp với xu hướng quốc tế, đồng thời góp phần nâng cao năng lực pháp lý của khu vực công trong bối cảnh hội nhập.

bai-1-t1-lsc.png

Chế định luật sư công (Public Defender) từ lâu được nhiều quốc gia xem là một trong những thước đo quan trọng về mức độ bảo đảm quyền tiếp cận công lý, đặc biệt đối với nhóm yếu thế trong xã hội. Không chỉ dừng lại ở vai trò trợ giúp pháp lý, tại nhiều nước, lực lượng này còn tham gia sâu vào quá trình tố tụng, tư vấn chính sách, xử lý các tranh chấp phức tạp và bảo vệ lợi ích của Nhà nước trong các lĩnh vực then chốt.

Thực tiễn quốc tế ghi nhận hoạt động trợ giúp pháp lý và bảo vệ lợi ích công được tổ chức theo nhiều mô hình khác nhau, trong đó phổ biến là lực lượng luật sư công thuộc khu vực nhà nước. Tại một số quốc gia, hệ thống này có thể được hỗ trợ bởi luật sư tư trong những trường hợp cần thiết nhằm tăng tính linh hoạt trong xử lý các vụ việc phức tạp. Tuy nhiên, điểm chung là luật sư công vẫn giữ vai trò nòng cốt, vừa thực hiện chức năng nghề nghiệp theo chuẩn mực luật sư, vừa gắn với trách nhiệm phục vụ khu vực công.

bai-1-trichdan1.png

Tại Hoa Kỳ, luật sư công phát triển mạnh trong lĩnh vực hình sự, gắn với quyền hiến định về bào chữa. Hệ thống văn phòng luật sư công được tổ chức theo cả cấp liên bang và tiểu bang, vận hành song hành với hệ thống tòa án. Trung bình mỗi luật sư công cấp bang có thể xử lý khoảng 300–400 vụ việc mỗi năm, với nguồn việc chủ yếu do tòa án chỉ định. Ngân sách cho hoạt động này được phân bổ thường niên trong tổng chi tư pháp, cho thấy đây là một thiết chế có tính ổn định cao và được bảo đảm về nguồn lực.

Đối với Argentina, mô hình luật sư công mang tính bảo vệ quyền con người rõ nét khi sự tham gia của luật sư là bắt buộc ngay từ giai đoạn điều tra, thẩm vấn ban đầu. Hệ thống được tổ chức theo ngành dọc từ trung ương đến địa phương, với khoảng 80% vụ án hình sự do lực lượng này đảm nhiệm. Đáng chú ý, cơ chế bổ nhiệm và chế độ đãi ngộ tương đồng với thẩm phán và công tố viên, góp phần bảo đảm tính độc lập và ổn định nghề nghiệp.

Trong khi đó, Israel lựa chọn cách tiếp cận linh hoạt hơn. Bên cạnh đội ngũ luật sư công là công chức thuộc Bộ Tư pháp, Nhà nước còn ký hợp đồng với luật sư tư nhân để tham gia cung cấp dịch vụ trợ giúp pháp lý, đặc biệt trong lĩnh vực dân sự. Cơ chế “mở” này giúp hệ thống vừa bảo đảm vai trò nòng cốt của khu vực công, vừa tận dụng được nguồn lực xã hội khi khối lượng công việc gia tăng.

bai-1-anh2.png

Tại Nam Phi và Moldova, luật sư công hoạt động trong khuôn khổ các cơ quan trợ giúp pháp lý quốc gia, với sự tham gia của nhiều chủ thể, từ luật sư nhà nước, luật sư tư đến các tổ chức xã hội. Moldova từng triển khai mô hình này dưới dạng thí điểm trong nhiều năm trước khi luật hóa, qua đó từng bước hoàn thiện cơ chế tổ chức, tài chính và phạm vi hoạt động. Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực tố tụng, tại nhiều quốc gia, luật sư công còn tham gia tư vấn pháp lý cho cơ quan nhà nước, hỗ trợ xây dựng chính sách, giải quyết tranh chấp hành chính, thương mại và các vụ việc quốc tế. Phạm vi hoạt động rộng phản ánh vai trò ngày càng mở rộng của thiết chế này trong quản trị hiện đại.

Nhìn tổng thể, các mô hình luật sư công trên thế giới đều hướng đến việc nâng cao tính chuyên nghiệp trong xử lý các vấn đề pháp lý của khu vực công, qua đó tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong quản trị nhà nước. Dù được tổ chức theo những cách khác nhau, các quốc gia đều chú trọng thiết lập cơ chế tuyển chọn riêng, phân định rõ chức năng, bảo đảm tính độc lập trong hoạt động chuyên môn và duy trì nguồn lực tài chính ổn định từ ngân sách. Những yếu tố này góp phần định hình vai trò của luật sư công như một thiết chế quan trọng trong việc bảo đảm nguyên tắc pháp quyền và bảo vệ lợi ích công.

bai-1-t2-lsc.png

Dù khác biệt về mô hình tổ chức, kinh nghiệm quốc tế chỉ ra một số đặc điểm cốt lõi của chế định luật sư công: được Nhà nước bảo đảm về tổ chức và tài chính nhưng vẫn phải tuân thủ chặt chẽ chuẩn mực nghề luật sư; có tiêu chuẩn tuyển chọn cao, đòi hỏi kinh nghiệm thực tiễn và năng lực xử lý vụ việc phức tạp; tham gia sâu vào toàn bộ quá trình tố tụng, kể cả từ giai đoạn điều tra; có phạm vi hoạt động rộng, không chỉ trong tố tụng mà còn tư vấn chính sách, giải quyết tranh chấp và hỗ trợ triển khai các dự án kinh tế - xã hội. Ở một số quốc gia, luật sư công còn được thiết kế với cơ chế bổ nhiệm và đãi ngộ tương đương thẩm phán hoặc công tố viên, qua đó nâng cao vị thế và bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp.

Đáng chú ý, phần lớn các quốc gia đều xác định lực lượng luật sư công là bộ phận gắn với khu vực nhà nước, giữ vai trò trung tâm trong xử lý các vấn đề pháp lý công, phù hợp với yêu cầu bảo đảm tính thống nhất và hiệu lực trong quản trị.

Kinh nghiệm quốc tế cũng khẳng định hiệu quả của chế định này không phụ thuộc hoàn toàn vào mô hình tổ chức, mà chủ yếu nằm ở cách thiết kế và vận hành. Điều quan trọng là xác định rõ vai trò của luật sư công, không chỉ tham gia tố tụng mà còn là lực lượng tư vấn pháp lý cho cơ quan nhà nước; đồng thời bảo đảm tính độc lập tương đối trong hành nghề, tránh bị hành chính hóa. Bên cạnh đó, chất lượng đội ngũ là yếu tố then chốt, đòi hỏi tiêu chuẩn tuyển chọn cao và kinh nghiệm thực tiễn vững vàng.

bai-1-anh3.png

Từ góc nhìn nghiên cứu và thực tiễn quốc tế, một số chuyên gia cho rằng Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quan trọng trong thiết kế và vận hành chế định luật sư công. Theo đó, việc xây dựng mô hình này không thể dàn trải mà cần bắt đầu từ một đầu mối tư vấn pháp lý thống nhất, đủ thẩm quyền đại diện và điều phối cho Chính phủ; đồng thời thiết kế cơ chế kết hợp linh hoạt giữa luật sư công và luật sư tư theo từng vụ việc để tận dụng chuyên môn sâu. Bên cạnh đó, yêu cầu nâng cao chất lượng đội ngũ, tăng cường va chạm quốc tế và thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ là những yếu tố mang tính quyết định. Việc triển khai cũng cần theo lộ trình thận trọng, có thí điểm, đánh giá và hoàn thiện từng bước nhằm bảo đảm tính khả thi và hiệu quả lâu dài.

Thực tiễn đặt ra yêu cầu cấp thiết khi tranh chấp đầu tư, thương mại quốc tế trong khuôn khổ WTO, các hiệp định thương mại tự do và các tranh chấp công pháp quốc tế ngày càng gia tăng, trong đó có Việt Nam.

bai-1-anh4.png

Tại tờ trình dự thảo nghị quyết, Bộ Tư pháp cho biết đã có nhiều vụ nhà đầu tư nước ngoài khởi kiện Chính phủ Việt Nam ra trọng tài quốc tế liên quan đến các dự án PPP, BOT, BCC cũng như các hiệp định bảo hộ đầu tư đã ký kết.

Bên cạnh đó, việc thực thi và áp dụng pháp luật của một số cơ quan nhà nước còn thiếu đồng bộ, hiểu biết về các cam kết quốc tế còn hạn chế. Một số vụ kiện quốc tế không có sự tham gia của luật sư hoặc luật sư chỉ được mời khi đã quá muộn.

Xuất phát từ tính cấp bách của việc thực hiện thí điểm chế định luật sư công, trong quá trình xây dựng Đề án, Bộ Tư pháp đã khảo sát thực tiễn giải quyết các vụ án hành chính, các vướng mắc pháp lý trong dự án phát triển kinh tế - xã hội, giao dịch quốc tế, đầu tư quốc tế; đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm nước ngoài về luật sư công.

Việc thí điểm chế định luật sư công diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với yêu cầu ngày càng cao trong bảo vệ lợi ích Nhà nước, đặc biệt trong các tranh chấp đầu tư quốc tế, thương mại và các vấn đề pháp lý xuyên biên giới. Với cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình và phạm vi rõ ràng, chính sách này hướng tới nâng cao năng lực pháp lý của khu vực công, đồng thời góp phần hoàn thiện thể chế và tăng cường hiệu quả quản trị nhà nước.

Luật sư công, trong kinh nghiệm nhiều quốc gia, không chỉ là công cụ bảo đảm quyền tiếp cận công lý mà còn là lực lượng nòng cốt giúp Nhà nước chủ động phòng ngừa, xử lý hiệu quả các rủi ro pháp lý. Trong bối cảnh đó, việc thí điểm mô hình này tại Việt Nam không chỉ phù hợp với xu hướng chung mà còn là bước đi mang tính chiến lược nhằm nâng cao năng lực bảo vệ lợi ích công và ứng phó với các thách thức pháp lý ngày càng phức tạp, hướng tới xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại và vận hành hiệu quả hơn trong giai đoạn phát triển mới.

Mời độc giả đọc Loạt bài: NHẬN DIỆN, PHẢN BÁC LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC QUANH CHẾ ĐỊNH LUẬT SƯ CÔNG

* Bài 2: Thí điểm luật sư công: Tăng năng lực pháp lý Nhà nước, tạo môi trường minh bạch cho doanh nghiệp

* Bài 3: Khi chính sách chưa ban hành đã bị ‘bóp méo’

* Bài 4: Nhận diện các luận điệu xuyên tạc quanh chế định luật sư công

Nhóm PV 27/04/2026 - 10:18
(0) Bình luận
Nổi bật
Đừng bỏ lỡ
Bài 1: Từ kinh nghiệm quốc tế đến bước đi thí điểm luật sư công tại Việt Nam