Pháp luật

Trẻ phải được dạy nói “không” và hiểu cơ thể mình là bất khả xâm phạm

Hoàng Hà 08/06/2026 - 09:50

Chuyên gia pháp lý cho rằng, để bảo vệ con, cha mẹ không chỉ cần cảnh giác mà còn phải trang bị cho trẻ kỹ năng tự bảo vệ, đặc biệt là quyền được nói “không” và hiểu rằng, cơ thể mình là bất khả xâm phạm.

Những vụ việc xâm hại trẻ em liên tiếp bị phát hiện thời gian gần đây tiếp tục gióng lên hồi chuông cảnh báo về những “điểm mù an toàn” ngay trong môi trường sống quen thuộc của trẻ. Không chỉ nguy cơ đến từ người lạ, thực tế cho thấy, nhiều vụ việc lại xuất phát từ người quen, hàng xóm hoặc những người thường xuyên tiếp xúc với trẻ...

Sai lầm trong phản ứng ban đầu có thể khiến trẻ tổn thương nặng nề hơn

Trong các vụ việc nghi ngờ trẻ em bị xâm hại, phản ứng đầu tiên của gia đình thường là hoảng loạn, sốc và phẫn nộ. Tuy nhiên, luật sư cho rằng, nếu không kiểm soát cảm xúc, chính những phản ứng này có thể dẫn đến các hành động vô tình làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình điều tra, thậm chí khiến chứng cứ quan trọng bị mất hoặc biến dạng.

Theo Luật sư Phan Khắc Nghiêm - Công ty Luật TNHH NPK Quốc tế, khi nghi ngờ trẻ bị xâm hại, nhiều gia đình thường rơi vào hai thái cực: hoặc nóng vội truy hỏi, phản ứng trực diện với đối tượng nghi ngờ; hoặc hoảng loạn, tự xử lý theo cảm tính.

bao-ve-tre-em-.png
Phụ huynh cần giáo dục giới tính sớm cho trẻ, giúp trẻ hiểu rằng, cơ thể mình là “bất khả xâm phạm”.

“Chỉ một phút mất kiểm soát cảm xúc cũng có thể khiến hiện trường bị xáo trộn, chứng cứ sinh học bị mất hoặc không còn giá trị pháp lý”, luật sư cảnh báo.

Những hành động tưởng như “bản năng” như tắm rửa cho trẻ ngay lập tức, thay quần áo, lau dọn hiện trường, quay video hay hỏi dồn dập đều có thể làm thay đổi hoặc xoá bỏ các dấu vết quan trọng phục vụ giám định.

Theo luật sư, giai đoạn ngay sau khi nghi ngờ xảy ra xâm hại được xem là “khoảng thời gian vàng” để thu thập chứng cứ. Đây là thời điểm các dấu vết sinh học, dấu vết vật lý và lời khai ban đầu có giá trị cao nhất.

“Nhiều vụ việc khó xử lý không phải vì thiếu chứng cứ, mà vì chứng cứ đã bị tác động sai lệch ngay từ phản ứng ban đầu của người thân”, Luật sư Phan Khắc Nghiêm cho biết.

Theo luật sư, nguyên tắc quan trọng nhất khi nghi ngờ trẻ bị xâm hại là: bảo vệ trẻ trước, xử lý sau và giữ nguyên hiện trạng.

Gia đình cần nhanh chóng đưa trẻ đến nơi an toàn, tách khỏi đối tượng nghi ngờ, đồng thời giữ bình tĩnh để trấn an tâm lý trẻ. Việc hoảng loạn khóc lóc, quát mắng hoặc liên tục yêu cầu trẻ kể lại sự việc có thể khiến trẻ bị “tái chấn thương tâm lý”.

“Tuyệt đối không tắm rửa, thay quần áo hoặc làm sạch cơ thể trẻ ngay sau khi nghi ngờ xảy ra vụ việc”, luật sư lưu ý.

Trong trường hợp phát hiện dấu vết bất thường trên cơ thể trẻ, gia đình có thể ghi nhận bằng hình ảnh để phục vụ đối chiếu, nhưng cần hạn chế tối đa việc khai thác lời kể theo cảm tính.

Sau đó, cần liên hệ ngay cơ quan Công an hoặc Tổng đài Quốc gia Bảo vệ Trẻ em 111 để được hướng dẫn quy trình xử lý đúng pháp luật.

111.png
Liên hệ Tổng đài Quốc gia Bảo vệ Trẻ em 111 để được hướng dẫn quy trình xử lý đúng pháp luật.

Một trong những sai lầm phổ biến khác là gia đình tự truy hỏi, quay video lời khai hoặc công khai thông tin vụ việc lên mạng xã hội. Theo Luật sư Phan Khắc Nghiêm, điều này không chỉ gây tổn thương tâm lý cho trẻ mà còn có thể làm giảm giá trị chứng cứ, gây khó khăn cho cơ quan điều tra trong việc đánh giá tính khách quan của lời khai.

Trong đơn trình báo, gia đình cần đề xuất cơ quan điều tra ra quyết định trưng cầu giám định pháp y ngay lập tức để kịp thời ghi nhận các tổn thương thực thể và dấu vết sinh học (ADN của hung thủ). Đồng thời, gia đình không được chia sẻ thông tin, hình ảnh, hay tố cáo danh tính đối tượng lên mạng xã hội. Việc này vừa vi phạm pháp luật về bảo vệ bí mật đời tư trẻ em, vừa làm rút dây động rừng, khiến hung thủ tiêu huỷ chứng cứ hoặc bỏ trốn.

“Lời khai của trẻ em trong các vụ việc xâm hại phải được thực hiện theo quy trình đặc biệt, có sự hỗ trợ của chuyên gia tâm lý hoặc cán bộ công tác xã hội”, luật sư cho biết.

Điều 421 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định việc lấy lời khai người dưới 18 tuổi phải bảo đảm môi trường thân thiện, phù hợp với tâm lý, độ tuổi; có sự tham gia của người đại diện, người bảo vệ quyền lợi hợp pháp hoặc chuyên gia hỗ trợ nhằm hạn chế tổn thương tâm lý cho trẻ.

Từ “tin tưởng” sang giám sát chủ động để bảo vệ trẻ

Thực tế cho thấy, nhiều vụ xâm hại trẻ em không đến từ người lạ mà từ người quen, hàng xóm hoặc người có điều kiện tiếp xúc thường xuyên với trẻ. Theo Luật sư Phan Khắc Nghiêm, sai lầm phổ biến của nhiều phụ huynh là đồng nhất “quen biết” với “an toàn”, từ đó vô tình hạ thấp cảnh giác.

Không ít trường hợp trẻ bị để ở một mình với người khác giới, giao cho người quen trông coi trong thời gian dài hoặc ở trong các không gian kín, khuất tầm nhìn mà thiếu sự giám sát của người lớn.

“Chính những khoảng trống tưởng như vô hại này lại có thể trở thành điều kiện để hành vi xâm hại xảy ra”, luật sư cảnh báo.

Đáng lo ngại hơn, khoa học về tâm lý tội phạm cho thấy, nhiều đối tượng xâm hại thường lợi dụng sự tin tưởng của gia đình, thao túng tâm lý hoặc dùng vật chất để buộc trẻ giữ bí mật.

Theo chuyên gia, bảo vệ trẻ em không thể chỉ dựa vào niềm tin đạo đức mà cần được thiết lập như một cơ chế giám sát chủ động trong gia đình. Phụ huynh cần tháo gỡ rào cản tâm lý con trẻ, cần khẳng định với con rằng, không có bí mật nào xấu xa đến mức không thể nói với cha mẹ. Cho dù kẻ xấu có đe doạ thế nào, con cũng không có lỗi và phải lập tức kể cho cha mẹ nghe.

Điều này không đồng nghĩa với việc nghi ngờ tất cả mọi người, mà là duy trì nguyên tắc an toàn tối thiểu: không để trẻ ở một mình trong không gian kín; luôn duy trì khả năng quan sát của người lớn; hạn chế các tình huống trẻ bị tách khỏi giám sát trong thời gian dài. Phụ huynh cũng cần giáo dục giới tính sớm cho trẻ, giúp trẻ hiểu rằng, cơ thể mình là “bất khả xâm phạm”.

Theo khuyến nghị của luật sư, cha mẹ nên dạy trẻ “quy tắc đồ bơi”, tức các vùng cơ thể nằm bên trong đồ bơi là vùng riêng tư, không ai được phép chạm vào nếu trẻ không đồng ý. Ngoài ra, trẻ cần được hướng dẫn kỹ năng nói “không”, bỏ chạy, kêu cứu để gây sự chú ý (Ví dụ: “Bỏ cháu ra”, “cứu cháu với”) và chủ động chia sẻ với người lớn đáng tin cậy khi cảm thấy sợ hãi hoặc bị đe doạ.

Hãy nhấn mạnh với trẻ, việc phản kháng, từ chối người lớn trong trường hợp này hoàn toàn không phải hư mà là hành vi tự vệ đúng đắn.

Theo Điều 6 Luật Trẻ em năm 2016 và Điều 421 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, pháp luật nghiêm cấm việc công khai thông tin đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ em bị xâm hại.

Các vụ án liên quan xâm hại trẻ em thường được xét xử kín nhằm bảo vệ danh tính và tâm lý nạn nhân. Trong quá trình điều tra, trẻ cũng được hỗ trợ pháp lý, hỗ trợ tâm lý và áp dụng quy trình tố tụng thân thiện.

Tuy nhiên, theo Luật sư Phan Khắc Nghiêm, yếu tố quan trọng nhất vẫn là sự chủ động phòng ngừa từ gia đình. “Không hệ thống pháp luật nào có thể thay thế hoàn toàn vai trò giám sát của cha mẹ trong đời sống hằng ngày. Sự cảnh giác và chủ động của gia đình chính là lá chắn đầu tiên để bảo vệ trẻ trước nguy cơ xâm hại”, luật sư nhấn mạnh.

Một phút chủ quan, một khoảng không gian thiếu giám sát hoặc một phản ứng cảm tính sai cách đều có thể khiến hậu quả trở nên nghiêm trọng hơn. Và trong các vụ việc xâm hại trẻ em, tổn thương không chỉ nằm ở yếu tố pháp lý, mà còn có thể trở thành vết thương tâm lý kéo dài suốt cuộc đời đối với trẻ.

(0) Bình luận
Nổi bật
Đừng bỏ lỡ
Trẻ phải được dạy nói “không” và hiểu cơ thể mình là bất khả xâm phạm