Dự thảo Quy chế tuyển sinh đại học từ năm 2026 đang được Bộ Giáo dục và Đào tạo lấy ý kiến góp ý đã tạo nên nhiều tranh luận trong dư luận khi đề xuất giới hạn số lượng nguyện vọng đăng ký xét tuyển thay vì để mở như hiện nay.
Hai phương án được đề xuất là tối đa 5 hoặc 10 nguyện vọng, với kỳ vọng giảm tình trạng đăng ký tràn lan, giảm áp lực lọc ảo và nâng cao hiệu quả tuyển sinh.
Theo số liệu của Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT), kỳ tuyển sinh năm 2025 có hơn 7,6 triệu nguyện vọng đến từ gần 850.000 thí sinh, tức trung bình mỗi em đăng ký khoảng 9 nguyện vọng. Cá biệt, có thí sinh đăng ký tới hơn 200 nguyện vọng, gây quá tải cho hệ thống lọc ảo và tạo ra khối lượng dữ liệu khổng lồ.
Giới hạn nguyện vọng, theo lý giải của cơ quan quản lý, không nhằm thu hẹp cơ hội của thí sinh mà hướng tới sự lựa chọn có trách nhiệm và hiệu quả hơn. Khi số lượng đăng ký được siết lại, thí sinh sẽ buộc phải cân nhắc kỹ ngành học, trường học phù hợp với năng lực và định hướng nghề nghiệp, thay vì “rải” nguyện vọng để phòng rủi ro.

Tuy vậy, đề xuất này cũng khiến nhiều học sinh và phụ huynh lo lắng về khả năng trúng tuyển nếu điểm thi không đạt kỳ vọng. Không ít ý kiến cho rằng trong bối cảnh hướng nghiệp ở trường phổ thông vẫn còn hạn chế, việc giảm số lượng nguyện vọng có thể khiến thí sinh dễ bị “mất cơ hội”, đặc biệt với nhóm chưa xác định rõ ngành yêu thích hoặc năng lực bản thân.
Ở chiều ngược lại, nhiều chuyên gia và nhà giáo dục cho rằng giới hạn nguyện vọng là bước đi cần thiết, giúp hệ thống tuyển sinh minh bạch, bền vững hơn. Khi buộc phải chọn lọc kỹ lưỡng, thí sinh sẽ học cách tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình, giảm tình trạng trúng tuyển nhưng không nhập học – vốn khiến nhiều trường gặp khó khăn trong việc điều chỉnh chỉ tiêu.
Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, việc giới hạn nguyện vọng cũng được đánh giá là biện pháp tiết kiệm chi phí xã hội. Hiện mỗi nguyện vọng đăng ký có lệ phí 15.000 đồng; với hàng triệu nguyện vọng phát sinh, tổng chi phí lên tới hàng trăm tỷ đồng, trong khi phần lớn nguyện vọng sau cùng gần như không mang lại kết quả thực tế.
Đáng chú ý, nhiều chuyên gia cho rằng vấn đề cốt lõi không nằm ở việc giới hạn bao nhiêu nguyện vọng, mà là ở chất lượng công tác hướng nghiệp cho học sinh phổ thông. Nếu làm tốt tư vấn nghề nghiệp, học sinh có thể xác định được ngành, trường phù hợp từ sớm và chỉ cần vài lựa chọn chất lượng thay vì hàng chục nguyện vọng dàn trải.
Các ý kiến cũng thống nhất rằng, nếu triển khai chính sách này, Bộ GD&ĐT cần công bố lộ trình rõ ràng, tránh áp dụng đột ngột để thí sinh có thời gian thích nghi và chuẩn bị. Khi được hỗ trợ thông tin đầy đủ, định hướng bài bản và tâm lý ổn định, việc giới hạn số nguyện vọng xét tuyển đại học sẽ không còn là rào cản, mà có thể trở thành bước đệm giúp thí sinh chọn đúng ngành, đúng hướng đi tương lai.