Giữa nhịp sống hiện đại ngày càng hối hả, ở xã Đại Đồng (Nghệ An) vẫn còn vang lên những thanh âm mộc mạc của nghề làm trống truyền thống. Từ những thân gỗ mít già, tấm da trâu thô ráp, qua đôi bàn tay chai sạn của người thợ, từng chiếc trống ra đời không chỉ để phục vụ lễ hội, đình đền, trường học, mà còn gìn giữ một di sản văn hóa đang được truyền nối bền bỉ qua nhiều thế hệ.
Giữ nhịp làng bằng những thanh âm cổ
Những ngày cuối năm, con đường nhỏ dẫn vào làng nghề rộn ràng hơn thường lệ. Tiếng máy cưa xẻ gỗ, tiếng búa gõ đều trên thân trống, tiếng người gọi nhau giữa sân phơi tang gỗ tạo nên bản hòa âm rất riêng của một vùng quê sống cùng nghề truyền thống.
Trong không gian ấy, mùi gỗ mít phơi nắng quyện với mùi da trâu mới xử lý, gợi cảm giác vừa mộc mạc, vừa thân quen như chính nhịp sống của người thợ nơi đây.
Không ai nhớ rõ nghề làm trống xuất hiện ở Đại Đồng từ bao giờ. Người già trong làng chỉ kể rằng, tổ nghề được truyền từ vùng Hưng Tây (huyện Hưng Nguyên cũ), theo bước chân những dòng họ về lập nghiệp, rồi bén rễ, sinh sôi cùng đời sống cư dân bản địa.
Trải qua bao thăng trầm lịch sử, tiếng trống vẫn vang lên trong đình làng, lễ hội, trường học, trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần cộng đồng.


Với người dân Đại Đồng, làm trống không đơn thuần là một kế sinh nhai. Đó còn là cách giữ gìn ký ức làng quê, là sợi dây nối giữa hiện tại với quá khứ, giữa những thế hệ đang sống với lớp người đã khuất.
Mỗi chiếc trống hoàn thiện không chỉ mang theo giá trị vật chất, mà còn chứa đựng trong đó tinh thần nghề nghiệp, sự kiên nhẫn và niềm tự hào của những người thợ làng nghề.
Từ gỗ mít, da trâu đến tiếng trống có hồn
Trong một xưởng trống nằm sát con mương nhỏ đầu làng, ông Phan Văn Cư (62 tuổi) vẫn đều đặn bắt đầu ngày làm việc từ sáng sớm. Bên cạnh ông là những thân gỗ mít đã được xẻ thành từng tấm cong, xếp ngay ngắn chờ ghép tang.
Ông bảo, nghề làm trống ở gia đình mình đã truyền qua nhiều đời, đến nay là đời thứ chín. “Không phải cứ có gỗ, có da là làm được trống. Quan trọng nhất là chọn đúng vật liệu và hiểu được tính chất của từng loại”, ông Cư chia sẻ.


Theo ông, gỗ làm tang trống phải là gỗ mít già, thớ mịn, chắc, ít cong vênh. Gỗ non dễ nứt, gỗ già quá lại giòn, khó uốn cong. Bởi vậy, cứ vài tháng một lần, ông cùng con trai lại lặn lội lên các xã miền núi để tìm mua những cây mít đạt chuẩn. Gỗ mua về không dùng ngay mà phải xẻ phách, phơi khô tự nhiên nhiều tháng để ổn định kết cấu, rồi mới đưa vào gia công thành tang trống.
Công đoạn ghép tang được xem là “xương sống” của chiếc trống. Những thanh gỗ cong phải được mài nhẵn, ghép kín khít để tạo thành thân trống tròn đều, chắc chắn.
Chỉ cần lệch một chút, tiếng trống khi gõ sẽ bị đục hoặc thiếu độ vang, buộc người thợ phải tháo ra làm lại từ đầu. “Nghề này không cho phép cẩu thả. Sai một ly là hỏng cả chiếc trống”, ông Cư nói.
Không kém phần quan trọng là công đoạn xử lý da. Với những chiếc trống lớn, người thợ ưu tiên dùng da trâu bởi độ dai và đàn hồi cao. Da phải là da tươi, chưa qua hóa chất, được nạo mỡ và làm mỏng theo từng vùng khác nhau.
Công việc này đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm, bởi mỗi vị trí trên tấm da có độ dày khác nhau, nếu làm mạnh tay rất dễ hỏng nguyên liệu.

Anh Phan Tuấn Văn con trai ông Cư cho biết, để bịt mặt trống, người thợ vừa phải kéo căng da, vừa dẫm đều, vừa đóng chốt tre để cố định. Khi mặt trống đạt độ căng cần thiết, họ gõ thử để kiểm tra âm thanh.
Chỉ khi tiếng trống phát ra “đanh, tròn, vang xa”, sản phẩm mới được coi là hoàn thiện. “Mỗi chiếc trống là kết quả của rất nhiều lần chỉnh sửa, thử âm. Không thể làm nhanh cho xong”, anh Văn cho biết.
Mỗi chiếc trống - Một đời công phu
Ngày trước, khi chưa có máy móc hỗ trợ, để hoàn thiện một chiếc trống, người thợ phải mất hàng tuần, thậm chí hàng tháng. Từ khâu xẻ gỗ, phơi tang, ghép thân đến xử lý da và bịt mặt trống đều làm thủ công.
Ngày nay, nhờ máy cưa, máy mài, thời gian sản xuất được rút ngắn đáng kể. Tuy vậy, những công đoạn quyết định chất lượng âm thanh vẫn phải làm bằng tay, bởi chỉ có đôi bàn tay con người mới cảm nhận được độ cong của gỗ, độ căng của da và sự “chín” của tiếng trống.
Chính vì vậy, trống Đại Đồng vẫn giữ được đặc trưng riêng: âm vang sâu, chắc tiếng, bền bỉ theo thời gian. Người trong nghề thường truyền miệng câu: “Da trâu tang mít, đánh ít kêu nhiều” một cách nói giản dị nhưng hàm chứa đầy đủ triết lý kỹ thuật và thẩm mỹ của nghề làm trống.
Hiện nay, các cơ sở trong xã sản xuất đa dạng các loại trống, từ trống trường học, trống đình chùa, trống lễ hội đến trống chầu nghệ thuật. Giá mỗi sản phẩm dao động từ vài trăm nghìn đồng đến hàng chục triệu đồng, tùy kích thước và yêu cầu kỹ thuật.
Những tháng giáp Tết, các xưởng gần như hoạt động hết công suất để kịp giao hàng cho khách trong và ngoài tỉnh. Không ít cơ sở còn nhận đơn đặt hàng từ các địa phương miền Bắc, Tây Nguyên và Nam Trung Bộ.
Nhiều đoàn khách khi đến Đại Đồng không chỉ mua trống mà còn dành thời gian tham quan, tìm hiểu quy trình sản xuất. Đối với họ, mỗi chiếc trống không chỉ là một vật dụng mà còn là một sản phẩm văn hóa, mang theo hơi thở của làng quê, của lao động thủ công và của ký ức cộng đồng.
Giữ nghề - Giữ hồn văn hóa
Dẫu vậy, phía sau nhịp lao động rộn ràng ấy là những nỗi trăn trở không nhỏ. Theo ông Phan Văn Cư, khó khăn lớn nhất hiện nay không chỉ là nguồn nguyên liệu ngày càng khan hiếm, giá gỗ mít và da trâu tăng cao, mà còn là bài toán kế cận lực lượng thợ trẻ.


Nghề làm trống đòi hỏi thời gian học việc dài, trung bình từ ba đến bốn năm mới có thể làm thành thạo. Chính vì vậy, không ít người trẻ bỏ dở giữa chừng để tìm công việc khác có thu nhập nhanh và ổn định hơn.
“Làm trống không chỉ cần sức mà cần cả sự kiên nhẫn và tình yêu nghề. Nếu không thật sự gắn bó, rất khó theo đuổi lâu dài”, ông Cư bộc bạch. Dẫu vậy, ông và con trai vẫn quyết tâm bám nghề, vừa sản xuất, vừa truyền dạy cho những người trẻ có đam mê, với mong muốn tiếng trống Đại Đồng sẽ không bị lãng quên trong dòng chảy hiện đại hóa.
Ông Trần Thanh Nga - Chủ tịch UBND xã Đại Đồng cho biết, nghề làm trống là một trong những nghề truyền thống đặc sắc của địa phương, không chỉ tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân mà còn góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa.
Chính quyền xã đang phối hợp với các ngành chức năng để xây dựng các chương trình hỗ trợ đào tạo nghề, quảng bá sản phẩm làng nghề, hướng tới phát triển du lịch trải nghiệm gắn với văn hóa truyền thống.
“Chúng tôi xác định, bảo tồn làng nghề không chỉ là giữ một phương thức sản xuất, mà còn là giữ lại những giá trị tinh thần đã gắn bó với cộng đồng qua nhiều thế hệ”, ông Nga chia sẻ.
Giữa vòng quay hối hả của đời sống hiện đại, tiếng trống ở Đại Đồng vẫn đều đặn vang lên như nhịp thở của một làng quê không chịu lãng quên quá khứ.
Mỗi chiếc trống ra đời không chỉ để phục vụ lễ hội, đình đền hay trường học, mà còn là kết tinh của ký ức, của lao động bền bỉ và tình yêu nghề được trao truyền qua nhiều thế hệ.
Khi những bàn tay thợ vẫn còn kiên nhẫn ghép từng thớ gỗ, căng từng mặt da, thì cũng là lúc một di sản văn hóa vẫn đang được giữ gìn bằng những thanh âm sống động, âm thầm nhưng bền bỉ, lặng lẽ nhưng ngân vang dài lâu trong đời sống cộng đồng.