Ở nhiều bản làng miền Tây Nghệ An, nơi núi rừng trùng điệp ôm lấy những nếp nhà sàn lặng lẽ, có một thứ âm thanh từng đứng trước nguy cơ chìm vào quên lãng: tiếng nói và chữ viết của người Thái. Không ồn ào, không phô trương, chữ Thái từng tồn tại chủ yếu bên bếp lửa, trong lời mo, câu khấn, trong những cuốn sách cũ sờn gáy được chuyền tay qua nhiều thế hệ.
Những con chữ bên bếp lửa bản làng
Có một thời gian dài, chữ Thái dần lùi khỏi đời sống thường nhật, chỉ còn hiện diện trong ký ức của các bậc cao niên nơi bản làng miền núi.
Lớp trẻ lớn lên cùng chương trình giáo dục phổ thông, quen với chữ Latin, với màn hình điện thoại thông minh, với nhịp sống hiện đại ngày một gấp gáp.
Những con chữ dân tộc, vì không còn được sử dụng thường xuyên, đứng trước nguy cơ mai một. Ngôn ngữ cũng như một dòng suối, nếu bị chặn nguồn sẽ cạn dần theo năm tháng, để lại khoảng trống khó có thể bù đắp trong đời sống văn hóa cộng đồng.

Giữa bối cảnh ấy, vẫn có những con người lặng lẽ đi ngược dòng chảy của sự lãng quên. Không ồn ào, không danh xưng, họ âm thầm giữ chữ như giữ lửa, bền bỉ qua từng năm tháng.
Hành trình của họ không gói gọn trong phòng nghiên cứu hay những trang giáo trình khô cứng, mà trải dài khắp bản trên, mường dưới. Họ gõ cửa từng gia đình, lật giở từng cuốn sách cổ đã sờn gáy, chép lại từng con chữ đang phai mờ theo thời gian.
Với họ, mỗi ký tự Thái không đơn thuần là một đơn vị ngôn ngữ, mà là ký ức tập thể, là sợi dây nối liền quá khứ với hiện tại, góp phần giữ gìn căn cốt văn hóa của cả một cộng đồng người.
Giữ chữ để giữ phong tục
Hơn ba thập niên qua, dấu chân ông Sầm Văn Bình lặng lẽ in trên nhiều sườn núi, khe suối ở các huyện (cũ) như: Quỳ Hợp, Quỳ Châu, Nghĩa Đàn… Ít ai biết rằng, người đàn ông dáng gầy, giọng nói trầm ấm ấy đã dành gần trọn cuộc đời cho một công việc tưởng chừng âm thầm, lặng lẽ: sưu tầm, phục dựng và truyền dạy chữ Thái hệ Lai Tay.
Công việc không hào nhoáng, không mang lại danh lợi, nhưng đòi hỏi sự bền bỉ hiếm có và một tình yêu sâu nặng với văn hóa dân tộc.
Ông Bình chưa bao giờ nhận mình là nhà khoa học, cũng không coi bản thân là “người giữ di sản”. Cách ông nói luôn giản dị, mộc mạc: “Mình không giữ thì ai giữ”.

Từ những mảnh tư liệu rời rạc, những cuốn sách mo đã phai mực theo thời gian, ông kiên trì đối chiếu, chép lại, ghi nhớ từng nét chữ cổ. Có những đêm, ánh đèn trong ngôi nhà nhỏ của ông vẫn sáng đến khuya, soi rõ những trang bản thảo dày đặc ký tự Thái được nắn nót chép tay, như một cuộc chạy đua thầm lặng với sự lãng quên.
Sau nhiều năm miệt mài, ông Bình không chỉ đọc, viết thành thạo chữ Thái cổ mà còn phục dựng được phần lớn vốn từ đang đứng trước nguy cơ mai một.
Từ nền tảng ấy, ông hệ thống hóa chữ viết thành các bộ giáo trình, biên soạn sách học chữ theo từng chủ đề, xuất bản từ điển song ngữ Thái - Việt với hàng chục nghìn mục từ.
Đặc biệt, các tập “Lời ai điếu của thầy mo” do ông sưu tầm, biên dịch không chỉ mang giá trị ngôn ngữ học, mà còn là kho tư liệu văn hóa quý giá, phản ánh đời sống tinh thần, thế giới quan và nhân sinh quan của người Thái qua nhiều thế hệ.
Với ông Sầm Văn Bình, chữ viết không thể tách rời phong tục, tập quán và đời sống tâm linh của cộng đồng. Khi chữ mất đi, nhiều nghi lễ, tri thức dân gian cũng dần phai nhạt.
Bởi vậy, theo ông, giữ chữ không chỉ là bảo tồn một hệ ký tự, mà chính là gìn giữ nền móng văn hóa, giữ lại căn cốt của một cộng đồng người giữa dòng chảy không ngừng của thời gian.
Những lớp học không bảng đen
Ở một bản làng khác, cụ ông Vi Khăm Mun vẫn đều đặn mở lớp dạy chữ Thái Lai Pao ngay tại ngôi nhà sàn của mình. Không bảng điện tử, không giáo án in ấn cầu kỳ, lớp học của cụ chỉ có những bộ bàn gỗ đã sẫm màu thời gian, viên phấn trắng và những cuốn vở chép tay giản dị.
Thế nhưng, suốt nhiều năm qua, các lớp học ấy chưa bao giờ vắng người. Học viên tìm đến đủ mọi lứa tuổi, từ cán bộ xã, giáo viên, đến những người trẻ mong muốn học chữ để hiểu sâu hơn về cội nguồn văn hóa dân tộc. Với cụ Khăm Mun, dạy chữ không đơn thuần là hướng dẫn cách viết, cách đọc.
Mỗi con chữ được cụ đặt trong một không gian văn hóa cụ thể, gắn với một câu chuyện, một câu tục ngữ hay một mẩu truyện cổ của người Thái.
Có những buổi học, cả lớp cùng dừng lại chỉ để nghe cụ giảng giải ý nghĩa của một từ cổ đã lâu không còn xuất hiện trong sinh hoạt thường ngày. Cụ vẫn thường nhắc học trò: học chữ mà không hiểu văn hóa thì chữ cũng chỉ còn là cái vỏ, khó có thể sống lâu trong cộng đồng.

Ở xã Châu Tiến, bà Sầm Thị Xanh lại lựa chọn một cách tiếp cận khác để giữ gìn chữ viết dân tộc. Lớp học của bà không tĩnh lặng mà rộn ràng tiếng hát, tiếng cồng chiêng, tiếng nhịp chân trong những điệu múa truyền thống.
Trẻ em đến lớp vừa học viết chữ Thái, vừa học hát lăm, hát nhuôn, múa lăm vông, làm quen với các sinh hoạt văn hóa gắn bó mật thiết với đời sống cộng đồng. Không gian học tập vì thế trở thành một hình thức sinh hoạt văn hóa, nơi chữ viết được nuôi dưỡng song hành cùng âm nhạc, vũ điệu và tiếng cười.
Chính từ những lớp học “không trường, không bục giảng” ấy, ý thức gìn giữ bản sắc dân tộc được âm thầm gieo mầm trong thế hệ trẻ. Chữ Thái không còn là điều xa lạ hay chỉ tồn tại trong sách vở, mà dần hiện diện trở lại trong đời sống hằng ngày, trong các hoạt động sinh hoạt cộng đồng, lễ hội truyền thống và cả những mô hình du lịch cộng đồng đang hình thành ở vùng cao Nghệ An.
Từ bản làng đến chuẩn Unicode
Bước ngoặt quan trọng đến khi tiếng nói và chữ viết Thái ở Nghệ An được ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Song với những người lặng lẽ giữ chữ suốt bao năm, đó chưa phải là đích đến cuối cùng, mà mới chỉ là điểm xuất phát cho một hành trình dài hơn.
Cánh cửa thực sự chỉ mở ra khi bộ chữ Thái Lai Tay chính thức được mã hóa trong Unicode hệ thống ký tự dùng chung cho các ngôn ngữ trên toàn thế giới.
Hành trình đưa chữ Thái bước vào không gian số kéo dài suốt ba năm bền bỉ. Các nhà nghiên cứu, chuyên gia ngôn ngữ và những người am hiểu chữ cổ miệt mài đối chiếu từng con chữ, từng biến thể, hoàn thiện hồ sơ khoa học với độ chính xác gần như tuyệt đối.
Khi bộ chữ được chấp thuận trong phiên bản Unicode mới nhất, điều đó đồng nghĩa với việc chữ Thái Lai Tay có thể hiển thị thống nhất trên mọi nền tảng: từ máy tính, điện thoại thông minh đến các ứng dụng toàn cầu.
Với cộng đồng người Thái Nghệ An, đó là khoảnh khắc chữ viết của mình có được “tấm hộ chiếu” để bước ra thế giới. Nỗi lo chữ bị lỗi phông, bị thay thế bằng hình ảnh hay chỉ tồn tại trong những bản in hiếm hoi dần lùi vào quá khứ.
Chữ Thái nay hiện diện trên mạng xã hội, trong sách điện tử, trong các kho dữ liệu số, nơi ký ức văn hóa không chỉ được lưu giữ, mà còn có cơ hội tiếp tục lan tỏa, bền bỉ cùng thời gian.
Khi di sản có “hộ chiếu” toàn cầu
Dẫu vậy, việc chữ Thái Lai Tay được mã hóa trong Unicode mới chỉ là điều kiện cần. Điều cốt lõi hơn cả vẫn là đưa chữ viết ấy trở lại với đời sống thường nhật của cộng đồng.
Bởi một hệ chữ, dù hoàn chỉnh đến đâu, cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu chỉ tồn tại trong bộ mã kỹ thuật, mà không được viết lên giấy, không được đọc thành tiếng, không được dùng để ghi chép ký ức, kể chuyện bản làng và truyền lại cho các thế hệ sau.

Ở nhiều bản làng miền núi Nghệ An, hành trình hồi sinh chữ Thái đang tiếp diễn bằng những việc rất đỗi bình dị: những lớp học buổi tối bên bếp lửa, những cuốn vở chép tay đã sờn mép, những dòng chữ Thái được gõ cẩn trọng trên điện thoại thông minh của người trẻ.
Từ không gian sinh hoạt truyền thống, chữ Thái đã đi một vòng dài, băng qua thời gian, để hiện diện trong thế giới số nơi ký ức không còn bị giới hạn bởi tuổi tác hay khoảng cách địa lý.
Và ở điểm gặp gỡ ấy, chữ viết không còn chỉ là những ký tự khô cứng. Nó trở thành nhịp đập văn hóa, kết nối quá khứ với hiện tại, nối những bản làng miền núi Nghệ An với không gian rộng lớn của thế giới hôm nay.
Khi chữ Thái tiếp tục được sử dụng, được yêu thương và được trao truyền, di sản ấy không chỉ được bảo tồn, mà còn đang sống - sống cùng cộng đồng đã sinh ra nó, trong một hình hài mới, bền bỉ và đầy hy vọng.