Tòa án địa phương

Khi AI “gỡ rối” những hồ sơ dân sự phức tạp

Nguyễn Hữu Thái - CVP TAND khu vực 1 - Nghệ An 09/08/2026 19:14

Khi những hồ sơ dân sự dày hàng nghìn trang, chứng cứ chồng chéo và quan hệ pháp luật kéo dài qua nhiều thời kỳ trở thành áp lực không nhỏ đối với người tiến hành tố tụng, trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra một phương thức hỗ trợ mới trong nghiên cứu, giải quyết án.

Nhưng dù công nghệ có thể giúp “đọc” nhanh hồ sơ, phát hiện dữ kiện và gợi mở vấn đề, quyền đánh giá chứng cứ và đưa ra phán quyết vẫn thuộc về Thẩm phán.

Khi những bộ hồ sơ ngày càng “nặng”

Thực tiễn giải quyết án dân sự tại TAND khu vực 1 - Nghệ An cho thấy, áp lực đối với đội ngũ Thẩm phán, Thẩm tra viên, Thư ký không chỉ đến từ số lượng vụ việc phải giải quyết mà còn nằm ở tính chất ngày càng phức tạp của các tranh chấp.

Nhiều vụ án liên quan đến quyền sử dụng đất hình thành từ hàng chục năm trước; tranh chấp thừa kế có nhiều người thuộc hàng thừa kế, trong đó có người đang sinh sống ở nước ngoài; tranh chấp hợp đồng tín dụng, kinh doanh thương mại có giá trị lớn… đặt ra yêu cầu nghiên cứu kỹ lưỡng một khối lượng tài liệu, chứng cứ đồ sộ.

Có những vụ án, hồ sơ lên tới hàng trăm, thậm chí hàng nghìn trang, với nhiều tài liệu được lập qua các thời kỳ khác nhau.

Đó có thể là giấy tờ viết tay, bản đồ địa chính cũ, hồ sơ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hợp đồng chuyển nhượng, biên bản xác minh, lời khai của đương sự hay văn bản của nhiều cơ quan chức năng.

Đằng sau từng trang hồ sơ lại là những dữ kiện cần được đặt đúng vị trí trong toàn bộ diễn biến vụ án.

Đối với một tranh chấp đất đai kéo dài qua nhiều thập kỷ, Thẩm phán có thể phải lần theo nguồn gốc thửa đất từ thời điểm được giao, quá trình sử dụng, chuyển nhượng, kê khai, cấp giấy chứng nhận cho đến khi phát sinh mâu thuẫn và khởi kiện. Cùng với đó là yêu cầu xác định chính xác quy định pháp luật có hiệu lực tại từng thời điểm.

Dân sự.jpg
Ông Nguyễn Hữu Thái, Chánh Văn phòng, Thẩm phán bậc 1 TAND khu vực 1 - Nghệ An

Chỉ một mốc thời gian bị bỏ sót, một tài liệu chưa được đối chiếu đầy đủ hoặc việc xác định không chính xác văn bản pháp luật cần áp dụng cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình đánh giá toàn diện vụ án.

Trong bối cảnh ngành Tòa án đẩy mạnh chuyển đổi số, hướng tới xây dựng Tòa án điện tử, việc nghiên cứu, khai thác những thành tựu của AI đang mở thêm một hướng hỗ trợ cho hoạt động chuyên môn.

Thay vì chỉ coi AI là công cụ tìm kiếm thông tin đơn thuần, công nghệ này có thể được khai thác để hỗ trợ số hóa, phân loại và cấu trúc hóa dữ liệu từ những bộ hồ sơ lớn.

Sau khi tài liệu được số hóa và xử lý theo các yêu cầu về bảo mật, AI có thể hỗ trợ nhận diện mốc thời gian, phân nhóm tài liệu và thiết lập bảng tiến trình sự kiện theo trình tự.

Từ hàng nghìn trang hồ sơ, những sự kiện quan trọng có thể được sắp xếp thành một dòng thời gian gồm quá trình hình thành tài sản, giao dịch, chuyển nhượng, phát sinh tranh chấp, hòa giải và khởi kiện.

“Bản đồ” dữ liệu ấy giúp người nghiên cứu có cái nhìn tổng thể hơn về vụ án, nhanh chóng nhận diện những khoảng trống hoặc vấn đề cần tiếp tục kiểm tra.

Điều đó không có nghĩa công nghệ thay cán bộ Tòa án đọc và nghiên cứu hồ sơ. Ngược lại, AI đóng vai trò như một bộ lọc ban đầu, giúp giảm thời gian dành cho những thao tác cơ học để Thẩm phán tập trung nhiều hơn vào công việc cốt lõi là đánh giá chứng cứ và giải quyết những vấn đề pháp lý phức tạp.

“Gỡ nút thắt” giữa hàng nghìn dữ kiện

Một trong những thách thức lớn của việc nghiên cứu án dân sự phức tạp là xác định mối liên hệ và những điểm mâu thuẫn giữa các chứng cứ.

Trong một vụ tranh chấp, nguyên đơn có thể trình bày một thời điểm giao tiền, bị đơn đưa ra một mốc thời gian khác, trong khi người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan lại cung cấp thông tin không hoàn toàn trùng khớp.

Qua nhiều lần lấy lời khai, hòa giải, đối chất, số lượng dữ kiện cần kiểm tra có thể tăng lên đáng kể. Đây là một trong những khâu AI có khả năng hỗ trợ tương đối hiệu quả.

Trên cơ sở những tài liệu đã được số hóa và đủ điều kiện xử lý, công nghệ có thể hỗ trợ lập bảng so sánh lời khai giữa các bên, thống kê các mốc thời gian, số liệu hoặc nội dung chưa thống nhất. Những điểm bất thường sau đó được khoanh vùng để Thẩm phán tiếp tục kiểm tra trực tiếp trên hồ sơ.

Chẳng hạn, trong một tranh chấp hợp đồng đặt cọc, AI có thể hỗ trợ tổng hợp lời khai của các bên về số tiền đặt cọc, thời điểm giao nhận, hình thức thanh toán rồi đối chiếu với giấy biên nhận, giao dịch ngân hàng và những tài liệu khác.

Từ đó, người nghiên cứu có thể nhanh chóng nhận ra câu hỏi cần tiếp tục làm rõ: Tiền được giao vào thời điểm nào? Ai trực tiếp giao nhận? Có người chứng kiến hay không? Lời khai ở lần làm việc sau có thay đổi so với lần đầu?

AI có thể phát hiện sự khác biệt giữa các dữ kiện, nhưng không thể từ sự khác biệt ấy tự kết luận lời khai nào đúng, chứng cứ nào đáng tin cậy. Việc đánh giá tính hợp pháp, liên quan và giá trị chứng minh của chứng cứ vẫn phải do người tiến hành tố tụng thực hiện theo quy định pháp luật.

Không chỉ hỗ trợ đối chiếu chứng cứ, AI còn mở ra khả năng rút ngắn thời gian tìm kiếm các quy định pháp luật trong những vụ án kéo dài qua nhiều thời kỳ.

Đây là vấn đề đặc biệt đáng chú ý đối với tranh chấp đất đai. Một quan hệ pháp luật có thể hình thành từ nhiều năm trước, trải qua nhiều lần thay đổi chính sách, pháp luật rồi mới phát sinh tranh chấp. Người nghiên cứu vì vậy phải xác định được quy định nào có hiệu lực tại thời điểm xảy ra từng sự kiện pháp lý.

Thay vì tìm kiếm một cách dàn trải, người sử dụng có thể đặt yêu cầu cụ thể cho công cụ AI theo từng mốc thời gian, loại quan hệ và vấn đề pháp lý cần nghiên cứu. Từ đó, AI hỗ trợ thu hẹp phạm vi văn bản cần tra cứu.

Tương tự, công nghệ có thể hỗ trợ tìm kiếm án lệ, quyết định giám đốc thẩm hoặc những bản án đã được công bố có tình huống pháp lý tương đồng. Đây có thể trở thành nguồn tham khảo hữu ích trong quá trình nghiên cứu, góp phần bảo đảm việc áp dụng pháp luật thống nhất.

Tuy nhiên, sự tiện lợi của công nghệ cũng đi kèm một nguy cơ không thể xem nhẹ: AI có thể đưa ra thông tin thiếu chính xác, nhầm số hiệu điều luật, thời điểm hiệu lực của văn bản, thậm chí tạo ra những nguồn dẫn không tồn tại.

Bởi vậy, kết quả AI cung cấp chỉ nên được xem là gợi ý để tiếp tục nghiên cứu, tuyệt đối không phải kết luận cuối cùng. Mọi văn bản pháp luật, án lệ, bản án hoặc dữ liệu được AI đề xuất đều phải được kiểm tra, đối chiếu lại từ nguồn chính thống trước khi sử dụng.

Trong quá trình giải quyết án, AI còn có thể hỗ trợ xây dựng cấu trúc hoặc dự thảo ban đầu đối với một số văn bản trên cơ sở biểu mẫu của ngành và những dữ liệu được phép sử dụng.

Những phần việc có tính chất lặp lại, kỹ thuật có thể được hỗ trợ xử lý nhanh hơn, qua đó dành thêm thời gian cho các hoạt động chuyên môn đòi hỏi chiều sâu.

Điểm mấu chốt vẫn là phải xác lập ranh giới rõ ràng: AI giúp xử lý thông tin, nhưng không thay con người thực hiện hoạt động xét xử.

Dựng “hàng rào” bảo mật trước khi sử dụng AI

Nếu tốc độ là một trong những lợi thế của AI thì bảo mật và độ chính xác lại là hai yêu cầu không thể đánh đổi trong hoạt động tư pháp.

Hồ sơ vụ án dân sự chứa một lượng lớn thông tin về nhân thân, tài sản, quan hệ gia đình, hoạt động kinh doanh cùng nhiều loại dữ liệu khác của đương sự. Bởi vậy, ứng dụng AI trong nghiên cứu án trước hết phải được đặt trong khuôn khổ pháp luật, quy định của ngành và yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin.

AI.jpg
Việc ứng dụng công nghệ AI góp phần hỗ trợ Thẩm phán hệ thống hóa, phân loại và khai thác thông tin từ những hồ sơ có khối lượng tài liệu lớn.

Không thể vì sự thuận tiện mà đưa nguyên trạng hồ sơ vụ án chứa dữ liệu cá nhân, thông tin cần được bảo vệ hoặc tài liệu thuộc phạm vi bí mật lên những nền tảng AI công cộng.

Đối với dữ liệu đủ điều kiện được xử lý bằng công cụ phù hợp, việc khử định danh cần được thực hiện trước khi phân tích khi có yêu cầu. Họ tên có thể được thay bằng ký hiệu; số căn cước, địa chỉ cụ thể, số giấy chứng nhận và những thông tin có khả năng nhận diện cá nhân cần được loại bỏ hoặc mã hóa phù hợp.

Đây chính là “hàng rào” đầu tiên khi đưa công nghệ vào hỗ trợ hoạt động chuyên môn.

Sau bảo mật là kỹ năng đặt câu lệnh. Thay vì đưa toàn bộ một vụ án phức tạp vào một yêu cầu duy nhất, cán bộ có thể chia quá trình nghiên cứu thành nhiều bước: xác định các bên và yêu cầu tranh chấp; xây dựng dòng thời gian; phân loại chứng cứ; đối chiếu lời khai; xác định vấn đề pháp lý cần nghiên cứu; tìm kiếm nguồn tham khảo và cuối cùng là tổng hợp những nội dung cần tiếp tục kiểm tra.

Cách tiếp cận theo từng lớp không chỉ giúp kết quả rõ ràng hơn mà còn giúp người sử dụng kiểm soát được quá trình AI xử lý dữ liệu. Quan trọng hơn cả là bước kiểm chứng độc lập.

Mọi kết quả do AI tạo ra phải được đặt trở lại bên cạnh hồ sơ gốc và các nguồn pháp luật chính thức để kiểm tra. Một điều luật do AI viện dẫn không thể được sử dụng chỉ vì câu trả lời có vẻ hợp lý. Một bản án tương tự do công nghệ gợi ý cũng không mặc nhiên trở thành căn cứ áp dụng cho vụ án đang giải quyết.

Nguyên tắc này đặt trách nhiệm của người sử dụng công nghệ lên hàng đầu. AI có thể đọc nhanh hơn, tổng hợp nhiều hơn và tìm kiếm trong khối lượng dữ liệu rất lớn.

Nhưng AI không tham gia phiên tòa, không trực tiếp nghe đương sự trình bày, không chứng kiến diễn biến xét hỏi, tranh luận và không chịu trách nhiệm trước pháp luật về một bản án.

Vì vậy, dù công nghệ phát triển đến đâu, Thẩm phán và Hội đồng xét xử vẫn là chủ thể đánh giá chứng cứ và đưa ra phán quyết theo quy định pháp luật.

Trong tiến trình chuyển đổi số của ngành Tòa án, AI vì thế nên được nhìn nhận đúng với vị trí của một “trợ lý số”: hỗ trợ con người tiếp cận nhanh hơn với dữ liệu, phát hiện vấn đề cần kiểm tra và giảm bớt những thao tác mang tính cơ học.

Càng ứng dụng công nghệ, yêu cầu về bản lĩnh nghề nghiệp, trình độ chuyên môn và trách nhiệm của người Thẩm phán càng phải được đề cao.

Bởi phía sau mỗi tập hồ sơ không đơn thuần là những trang giấy hay dữ liệu được số hóa, mà là quyền, lợi ích hợp pháp và những vấn đề thiết thân của con người.

Một thuật toán có thể tìm thấy trong hàng nghìn trang hồ sơ một mốc thời gian bị bỏ quên; có thể đặt cạnh nhau hai lời khai để chỉ ra điểm chưa thống nhất; cũng có thể gợi mở một điều luật, án lệ cần nghiên cứu. Nhưng công nghệ không thể thay thế sự công tâm, bản lĩnh, kinh nghiệm và trách nhiệm của người cầm cân nảy mực.

AI có thể giúp con đường tiếp cận sự thật khách quan trở nên nhanh hơn, khoa học hơn; nhưng ở điểm cuối của hành trình ấy, công lý vẫn phải được quyết định bằng trí tuệ, trách nhiệm và lương tâm của con người.

(0) Bình luận
Nổi bật
Khi AI “gỡ rối” những hồ sơ dân sự phức tạp