Trong những năm gần đây, các tranh chấp về chia thừa kế có xu hướng gia tăng, diễn biến ngày càng phức tạp. Nhiều vụ án không chỉ là câu chuyện phân chia tài sản, mà còn ẩn chứa mâu thuẫn tình cảm, sự so bì và tổn thương giữa anh em, họ hàng.
Nếu chỉ áp dụng pháp luật để phân định phần tài sản, Tòa án có thể đưa ra phán quyết đúng quy định, nhưng chưa chắc đã tháo gỡ được gốc rễ của xung đột. Hậu quả là các vụ việc thường bị kháng cáo, kéo dài, gây căng thẳng trong gia đình và ảnh hưởng đến uy tín của cơ quan tư pháp.
Thẩm phán Lê Thị Hậu, TAND khu vực 5 - TP. Hải Phòng, cho rằng cần có cách tiếp cận mềm dẻo hơn: kết hợp quy định pháp luật với giá trị đạo lý truyền thống, để mỗi bản hòa giải không chỉ “đúng luật” mà còn “hợp tình”.
Khi Thẩm phán là người gắn kết
Hòa giải là nguyên tắc bắt buộc trong tố tụng dân sự, song tỷ lệ hòa giải thành ở các vụ án thừa kế vẫn chưa cao. Nguyên nhân chủ yếu do người tiến hành hòa giải chưa thực sự nắm bắt sâu tâm lý, mâu thuẫn cốt lõi; hoặc do sự mất niềm tin giữa các bên khiến họ khó tiếp nhận phân tích từ phía Tòa án.
Thẩm phán Lê Thị Hậu cho biết, người Thẩm phán không chỉ là “Người cầm cân nảy mực” mà còn là người dẫn dắt, cảm hóa, khơi gợi giá trị nhân văn để các bên nhận ra điều quý giá hơn tài sản - đó là tình thân và sự đoàn kết. Áp dụng đúng luật là cần, nhưng khơi dậy đạo lý mới là chìa khóa để hóa giải xung đột.

Bốn yếu tố then chốt trong hòa giải án thừa kế
1. Hiểu rõ vụ án, nắm chắc gốc rễ mâu thuẫn
Ngay từ đầu, Thẩm phán phải xác định rõ nguồn gốc và tình trạng pháp lý của tài sản, hàng thừa kế và hoàn cảnh thực tế của từng bên. Trên cơ sở đó, cần phân tích sâu để nhận diện nguyên nhân thật sự: liệu mâu thuẫn xuất phát từ lợi ích kinh tế, hay từ cảm xúc - sự bất bình, tổn thương trong quá khứ.
Việc lắng nghe, quan sát kỹ lưỡng giúp Thẩm phán nhận diện đúng tâm lý: ai cảm thấy bị thiệt, ai mang nỗi ấm ức vì công sức chăm sóc cha mẹ không được ghi nhận. Đó chính là điểm bắt đầu cho một buổi hòa giải hiệu quả.
2. Khơi dậy giá trị đạo lý
Khi hiểu rõ mâu thuẫn, Thẩm phán cần khéo léo gợi nhắc các giá trị truyền thống như “uống nước nhớ nguồn”, “đền ơn đáp nghĩa”, nhấn mạnh di nguyện của cha mẹ, mong con cháu đoàn kết, giữ gìn tình thân và việc thờ cúng tổ tiên. Chính sự khơi gợi đạo lý này giúp các bên tự điều chỉnh cảm xúc, nhìn lại hành động của mình và sẵn sàng lắng nghe nhau hơn. Một lời nhắc về cha mẹ đôi khi có sức nặng hơn cả lập luận pháp lý.
3. Dung hòa giữa pháp luật và truyền thống
Trong quá trình hòa giải, Thẩm phán cần giúp các bên hình dung rõ hai hướng xử lý: Theo pháp luật, quyền lợi được xác định rõ ràng, nhưng đôi khi không phù hợp thực tế sinh hoạt gia đình; Theo đạo lý, dựa trên công bằng tình cảm, công sức phụng dưỡng, nguyện vọng của cha mẹ, điều kiện kinh tế và nhu cầu thực tế của từng người.
Chẳng hạn, người đang ở trên đất thờ cúng có thể được ưu tiên nhận đất, nhưng phải thanh toán giá trị tương ứng cho các đồng thừa kế khác; người chưa có nơi ở được ưu tiên hơn người đã ổn định; người nhận đất hương hỏa phải gánh trách nhiệm chăm sóc phần mộ, lo việc hương khói tổ tiên. Những giải pháp dung hòa như vậy giúp mọi bên cảm thấy hợp lý hợp tình, tránh tình trạng “đúng luật nhưng không đúng lòng”.
4. Phân tích lợi ích cụ thể để hướng tới đồng thuận
Một yếu tố quan trọng khác là định giá tài sản khách quan. Khi các bên cùng nắm rõ giá trị di sản, họ sẽ dễ dàng cân nhắc thiệt hơn giữa việc phân chia theo luật hoặc theo hướng thỏa thuận.
Thẩm phán Hậu thông tin, ngoài việc đảm bảo quyền lợi vật chất, nếu hòa giải thành, các bên còn được giảm 50% án phí - một yếu tố đáng cân nhắc, nhất là trong các vụ tranh chấp đất đai lớn. Khi đương sự thấy được cái lợi thiết thực và cảm nhận được thiện ý của Tòa án, họ sẵn sàng ngồi lại với nhau.
Hiệu quả nhân văn của hòa giải
Thực tiễn cho thấy, khi Thẩm phán hiểu vụ án, nắm được mấu chốt mâu thuẫn và khéo léo kết hợp giữa lý - tình, tỷ lệ hòa giải thành tăng rõ rệt. Dù vụ việc không đạt thỏa thuận cuối cùng, không khí căng thẳng cũng được giảm bớt, giúp quá trình xét xử diễn ra nhẹ nhàng, thuận lợi hơn.
Giải pháp này không đòi hỏi cơ chế pháp lý mới, mà chủ yếu dựa vào năng lực, bản lĩnh và sự tinh tế của Thẩm phán. Nó phù hợp với chủ trương của ngành Tòa án về tăng cường hòa giải, đối thoại trong tố tụng dân sự, góp phần giảm số vụ phải đưa ra xét xử, hạn chế kháng cáo, tiết kiệm thời gian, chi phí và giữ gìn tình cảm giữa các bên.
Pháp luật gắn với đạo lý - nền tảng cho tư pháp nhân văn
Hòa giải trong án thừa kế không chỉ là thủ tục pháp lý, mà còn là hành trình hàn gắn những vết rạn trong gia đình. Khi người Thẩm phán biết vận dụng linh hoạt giữa quy định của pháp luật và giá trị đạo lý truyền thống, mỗi vụ việc không chỉ được giải quyết công bằng, mà còn để lại dư âm tốt đẹp trong lòng người dân.
Tóm lại, việc nâng cao chất lượng hòa giải trong các vụ án tranh chấp thừa kế không chỉ giúp giảm tải cho hệ thống tư pháp, mà còn góp phần bảo vệ nền tảng gia đình - tế bào của xã hội. Khi pháp luật được thực thi bằng sự nhân văn, công lý không chỉ đúng mà còn đẹp.