Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) đang lấy ý kiến đối với dự thảo Thông tư quy định tiêu chuẩn, tiêu chí đánh giá các cơ sở giáo dục trong triển khai Đề án "Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học".
Điểm đáng chú ý là dự thảo hướng tới xây dựng môi trường sử dụng tiếng Anh theo lộ trình phù hợp, không đặt mục tiêu triển khai đồng loạt hay dùng kết quả để xếp hạng các trường.
Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai theo lộ trình phù hợp
Dự thảo Thông tư được xây dựng nhằm cụ thể hóa Đề án "Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2045", áp dụng đối với các cơ sở giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân, gồm giáo dục mầm non, phổ thông, đại học, giáo dục nghề nghiệp và giáo dục thường xuyên.
Dự thảo cũng quy định việc tự đánh giá, sử dụng kết quả đánh giá và cải tiến chất lượng dạy, học tiếng Anh trong trường học.
Điểm đáng chú ý là dự thảo không chỉ nhìn vào kết quả của môn Tiếng Anh. Trọng tâm được mở rộng sang việc xây dựng môi trường sử dụng tiếng Anh trong cơ sở giáo dục.
Theo dự thảo, đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai được tiếp cận như một quá trình phát triển đồng bộ nhiều điều kiện. Các yếu tố gồm chương trình, đội ngũ, môi trường giáo dục, học liệu, cơ sở vật chất, chuyển đổi số và những nguồn lực liên quan.
Mục tiêu là để tiếng Anh được sử dụng rộng rãi, thường xuyên, phù hợp và hiệu quả trong dạy học, giao tiếp, quản lý và các hoạt động giáo dục.

Cách tiếp cận này không đồng nghĩa với việc mọi hoạt động trong nhà trường phải chuyển sang tiếng Anh ngay lập tức. Thay vào đó, các cơ sở giáo dục sẽ từng bước hình thành môi trường sử dụng tiếng Anh phù hợp với điều kiện thực tế.
Đây là điểm quan trọng bởi việc đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai là một quá trình lâu dài. Quá trình đó cần có lộ trình, điều kiện bảo đảm và sự tham gia của nhiều thành tố trong nhà trường.
Dự thảo xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, tiêu chí đánh giá cho 5 nhóm cơ sở giáo dục gồm mầm non, phổ thông, đại học, giáo dục nghề nghiệp và giáo dục thường xuyên.
Mỗi loại hình có bộ tiêu chuẩn, tiêu chí tương ứng với đặc điểm, chức năng và điều kiện hoạt động.
Cách thiết kế này vừa tạo sự thống nhất trong toàn ngành, vừa bảo đảm việc đánh giá có sự phân hóa. Các cơ sở giáo dục không phải áp dụng một bộ tiêu chí giống nhau bất kể cấp học hay loại hình đào tạo.
Việc đánh giá vì thế hướng tới phản ánh đúng thực trạng của từng đơn vị. Đây cũng là cơ sở để các cơ sở giáo dục xác định những điều kiện đã có và những nội dung cần tiếp tục hoàn thiện.
Một điểm đáng chú ý khác trong dự thảo là kết quả triển khai được xác định theo 3 mức độ phát triển, thay vì chỉ phân loại “đạt” hoặc “không đạt”.
Mức độ 1 - Mức độ khởi đầu: Cơ sở giáo dục đã hình thành các điều kiện cần thiết và tổ chức được những hoạt động cơ bản để triển khai đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai.
Mức độ 2 - Mức độ phát triển: Cơ sở giáo dục tiếp tục củng cố, mở rộng các điều kiện và duy trì thường xuyên hoạt động sử dụng tiếng Anh trong dạy học, giao tiếp và các hoạt động giáo dục.
Mức độ 3 - Mức độ phát triển cao: Cơ sở giáo dục triển khai đồng bộ, hiệu quả các điều kiện và hoạt động, qua đó hình thành môi trường sử dụng tiếng Anh toàn diện, bền vững trong toàn đơn vị.
Các mức độ được thiết kế theo nguyên tắc kế thừa. Muốn đạt Mức độ 2, cơ sở giáo dục phải đáp ứng Mức độ 1. Tương tự, để đạt Mức độ 3, đơn vị phải đạt Mức độ 2 và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của Mức độ 3.
Cách tiếp cận này tạo điều kiện để mỗi cơ sở giáo dục xây dựng lộ trình phù hợp. Thay vì phải chạy theo một chuẩn chung trong cùng thời điểm, các trường có thể chủ động từng bước nâng cao mức độ triển khai.
Dự thảo quy định rõ kết quả đánh giá không được sử dụng để xếp hạng, so sánh hoặc tạo áp lực giữa các cơ sở giáo dục.
Thay vào đó, kết quả đánh giá trước hết giúp cơ sở giáo dục xác định thực trạng. Từ đó, nhà trường xây dựng kế hoạch cải tiến chất lượng và chủ động bố trí, huy động nguồn lực phù hợp.
Đối với cơ quan quản lý, dữ liệu đánh giá là cơ sở để theo dõi, tổng hợp và hỗ trợ các cơ sở giáo dục. Dữ liệu cũng phục vụ hoạch định chính sách, dự báo và phân bổ nguồn lực theo lộ trình của Đề án.

Dự thảo không thiết kế việc đánh giá như một quy trình hành chính độc lập. Các cơ sở giáo dục được yêu cầu tích hợp hoạt động tự đánh giá vào kế hoạch nhiệm vụ năm học của đơn vị.
Cách làm này giúp kết quả đánh giá gắn trực tiếp với hoạt động quản trị và kế hoạch phát triển của nhà trường, thay vì tạo thêm một bộ hồ sơ riêng chỉ phục vụ kiểm tra.
Trên cơ sở kết quả tự đánh giá, cơ sở giáo dục phải xây dựng và thực hiện kế hoạch cải tiến chất lượng. Đơn vị cũng chủ động huy động, bố trí nguồn lực, đồng thời định kỳ rà soát và điều chỉnh các giải pháp.
Kết quả cải tiến sẽ là căn cứ cho những chu kỳ tự đánh giá tiếp theo. Qua đó, quá trình đánh giá và cải tiến được hình thành như một chu trình liên tục.
Theo dự thảo, dữ liệu từ hoạt động đánh giá còn là căn cứ để cơ quan quản lý xây dựng cơ sở dữ liệu, hướng dẫn, hỗ trợ, kiểm tra và giám sát việc thực hiện.
Dữ liệu cũng phục vụ hoạch định chính sách, dự báo và phân bổ nguồn lực phù hợp với từng giai đoạn của Đề án.
Ở cấp địa phương, UBND cấp tỉnh có trách nhiệm chỉ đạo triển khai và bảo đảm các điều kiện cần thiết. Trong đó có đội ngũ, cơ sở vật chất, thiết bị dạy học và ngân sách.
UBND cấp tỉnh cũng có trách nhiệm ban hành cơ chế, chính sách hỗ trợ và huy động các nguồn lực hợp pháp. Những mô hình triển khai hiệu quả được khuyến khích nhân rộng.
Như vậy, dự thảo đang đặt việc đưa tiếng Anh vào nhà trường trong một lộ trình dài hạn, thay vì coi đây là yêu cầu phải hoàn thành đồng loạt trong cùng một thời điểm.
Mỗi cơ sở giáo dục có thể bắt đầu từ những điều kiện đang có, xác định những nội dung cần bổ sung và từng bước nâng cao mức độ triển khai.
Cách đánh giá theo 3 mức độ cũng cho phép nhà trường nhìn rõ quá trình phát triển của mình. Quan trọng hơn, kết quả đánh giá được sử dụng để cải tiến chất lượng, thay vì trở thành căn cứ để xếp hạng hay tạo áp lực giữa các cơ sở giáo dục.