Nhiều tiến bộ trong nội soi đang giúp bác sĩ nâng khả năng phát hiện tổn thương, xử trí sỏi đường mật khó và thực hiện các can thiệp ít xâm lấn, trong đó một số kỹ thuật được phát trực tiếp tại hội thảo do Bệnh viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng phối hợp Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng tổ chức tại TP.HCM.
Hội thảo khoa học “Cập nhật nội soi tiêu hóa chẩn đoán và can thiệp 2026” vừa diễn ra tại Bệnh viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng, với sự tham gia của các chuyên gia đến từ Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Nguyễn Trãi, Đại học Y Dược - Đại học Huế cùng nhiều cơ sở y tế.

Tại hội thảo, các chuyên gia tập trung trao đổi về những tiến bộ về điều trị sỏi đường mật qua nội soi, siêu âm nội soi và chẩn đoán - điều trị ung thư sớm đường tiêu hóa. Đáng chú ý, một số kỹ thuật EUS can thiệp, ERCP và can thiệp ung thư sớm được phát trực tiếp từ phòng phẫu thuật đến với người tham gia chương trình.
Khi tổn thương ung thư sớm có thể giống viêm
Phát hiện ung thư đường tiêu hóa khi tổn thương còn ở giai đoạn sớm là một trong những vấn đề được tập trung thảo luận tại hội thảo.

BSCKII Nguyễn Đức Thông - Trưởng khoa Nội soi, Bệnh viện Nguyễn Trãi cho biết, trong phần tổng quan về ung thư dạ dày, hai nghiên cứu tại Việt Nam được dẫn trong báo cáo ghi nhận tỷ lệ bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm lần lượt khoảng 4% và 7,6%. Trong khi đó, các nghiên cứu được dẫn tại Hàn Quốc và Nhật Bản ghi nhận tỷ lệ tương ứng 63,6% và trên 70%.
Một trong những khó khăn là tổn thương ung thư ở giai đoạn đầu có thể rất nhỏ, với những thay đổi kín đáo trên bề mặt niêm mạc, thậm chí mang hình ảnh gần giống viêm khi quan sát bằng nội soi ánh sáng trắng thông thường.
Theo nội dung chuyên đề, khả năng phát hiện sớm không chỉ phụ thuộc vào thiết bị mà còn liên quan chặt chẽ đến chất lượng của toàn bộ quy trình nội soi. Việc làm sạch niêm mạc, quan sát đầy đủ và có hệ thống, kiểm tra kỹ những vùng bất thường cần được kết hợp với các công nghệ tăng cường hình ảnh và nội soi phóng đại để hỗ trợ bác sĩ nhận diện những biến đổi ở bề mặt cũng như hệ vi mạch của tổn thương.
Khi tổn thương được phát hiện sớm và đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn, một số trường hợp có thể được chỉ định bóc tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD). Việc lựa chọn phương pháp cần dựa trên nhiều yếu tố như đặc điểm tổn thương, độ sâu xâm lấn, mô bệnh học và nguy cơ di căn hạch.
Siêu âm nội soi ngày càng tham gia sâu vào điều trị
Nếu nội soi tăng cường hình ảnh giúp nâng khả năng nhận diện tổn thương, siêu âm nội soi (EUS) lại cho thấy một hướng phát triển khác khi ngày càng được ứng dụng trong can thiệp điều trị.

ThS.BSCKII Trịnh Phạm Mỹ Lệ, Bệnh viện Chợ Rẫy, cập nhật tại hội thảo những tiến bộ của EUS từ vai trò chẩn đoán sang các ứng dụng điều trị ít xâm lấn. Kỹ thuật hiện được sử dụng trong dẫn lưu các ổ tụ dịch quanh tụy, dẫn lưu đường mật, túi mật và một số tình huống can thiệp khác.
Đối với các ổ tụ dịch tụy, dữ liệu được dẫn trong báo cáo ghi nhận tỷ lệ thành công của dẫn lưu dưới hướng dẫn EUS khoảng 90%. Trong những trường hợp phù hợp, kỹ thuật còn cho phép tiếp cận và lấy mô hoại tử.
Một hướng can thiệp khác được đề cập là đốt tổn thương bằng sóng cao tần dưới hướng dẫn siêu âm nội soi. Báo cáo của BS Mỹ Lệ trình bày việc ứng dụng kỹ thuật này ở một số tổn thương tụy phù hợp, cho thấy phạm vi của EUS đang mở rộng từ việc xác định tổn thương sang hỗ trợ trực tiếp quá trình điều trị.
Không chỉ ở tụy, EUS còn đang được nghiên cứu và ứng dụng trong một số bệnh lý gan mật, từ sinh thiết gan, đánh giá áp lực hệ tĩnh mạch cửa đến các can thiệp mạch máu dưới hướng dẫn siêu âm nội soi. Đây là những hướng phát triển cho thấy nội soi tiêu hóa ngày càng tiến sâu hơn vào các thủ thuật ít xâm lấn.
Mở rộng khả năng xử lý sỏi đường mật khó
Một nội dung khác được cập nhật tại hội thảo là điều trị sỏi đường mật, đặc biệt ở những trường hợp sỏi lớn hoặc nằm ở vị trí khó.
TS.BS Vĩnh Khánh, Đại học Y Dược - Đại học Huế, cho biết ERCP hiện giữ vai trò quan trọng trong điều trị sỏi ống mật chủ. Tuy nhiên, quá trình can thiệp có thể trở nên phức tạp khi kích thước sỏi lớn so với đường mật, sỏi nằm ở vị trí khó tiếp cận, đoạn cuối ống mật chủ gập góc hoặc người bệnh từng phẫu thuật làm thay đổi cấu trúc giải phẫu.
Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể phối hợp ERCP với các kỹ thuật như nong bóng lớn, tán sỏi cơ học hoặc nội soi trực tiếp đường mật. Báo cáo cũng nhấn mạnh việc lựa chọn phương án điều trị phải cân nhắc đồng thời mức độ tắc mật, tình trạng nhiễm khuẩn, vị trí sỏi và tiền sử phẫu thuật của người bệnh, thay vì chỉ dựa vào kích thước viên sỏi.

Theo Bệnh viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng, việc kết hợp báo cáo khoa học với trình diễn trực tiếp các kỹ thuật nội soi là cách để các bác sĩ trao đổi kinh nghiệm ngay trên quy trình thực hành, đồng thời cập nhật những thay đổi đang diễn ra nhanh trong lĩnh vực nội soi tiêu hóa.
Hội thảo cũng nằm trong định hướng phát triển mô hình Bệnh viện - Trường Đại học của Bệnh viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng và Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng, kết nối hoạt động khám chữa bệnh với đào tạo, nghiên cứu khoa học và hợp tác chuyên môn cùng các bệnh viện, cơ sở y tế.