Trong bối cảnh xung đột Iran – Israel – Mỹ diễn biến nhanh và khó lường, một lý do có thể khiến Tổng thống Donald Trump tạm dừng tấn công 5 ngày là lo ngại Mỹ suy giảm đạn dược, ảnh hưởng khả năng duy trì chiến tranh dài hạn và an ninh tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Theo Seth G. Jones, Chủ tịch bộ phận Quốc phòng và An ninh tại Center for Strategic and International Studies, đồng thời là tác giả cuốn The American Edge, tình trạng thiếu đạn dược của Mỹ “nghiêm trọng hơn nhiều so với tưởng tượng”.
Ông cho rằng xung đột với Iran là lời cảnh báo cấp bách về việc Mỹ cần một nền công nghiệp quốc phòng đủ sức tiến hành chiến tranh cường độ cao.

Ngay sau khi chiến dịch quân sự mang tên Operation Epic Fury bắt đầu ngày 28/2, chính quyền Trump tỏ ra rất tự tin về năng lực quân sự.
Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth khẳng định Mỹ “không thiếu đạn dược” và có đủ kho vũ khí để duy trì chiến dịch lâu dài. Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Dan Caine cũng nói rằng Mỹ có đủ vũ khí chính xác cho cả tấn công lẫn phòng thủ.
Ngày 2/3, ông Trump viết trên mạng xã hội Truth Social rằng Mỹ có “nguồn cung gần như vô hạn” các loại vũ khí cấp trung và cận cao, sẵn sàng chiến đấu “mãi mãi” và “đã chuẩn bị để chiến thắng lớn”. Tuy nhiên, ông cũng thừa nhận với vũ khí cao cấp nhất, Mỹ “chưa đạt mức mong muốn”.
Dù vậy, nhiều chuyên gia Mỹ không bị thuyết phục. Họ cho rằng Tổng thống có thể không nói rõ về khái niệm “vũ khí cấp trung và cận cao”, và có thể ông đang đề cập tới các loại bom thông thường (như JDAM/LGB), vốn chỉ sử dụng hiệu quả khi đã giành ưu thế trên không, chứ không phải các loại vũ khí chính xác tầm xa hiện đại.
Mỹ gấp rút điều tàu đổ bộ tới Trung Đông Trong thực tế, Mỹ đang sử dụng nhiều vũ khí công nghệ cao trong chiến dịch nhằm vào Iran. Trong hơn 20 hệ thống vũ khí được triển khai trên không, biển, bộ và phòng thủ tên lửa có các loại đáng chú ý như tiêm kích tàng hình F-35, máy bay ném bom B-1, B-2, F-22, F-15, máy bay tác chiến điện tử EA-18G, vận tải cơ C-17 và tàu khu trục lớp Arleigh Burke.
Ngoài ra còn có máy bay không người lái LUCAS, MQ-9 Reaper, hệ thống pháo phản lực HIMARS, tên lửa hành trình Tomahawk, cùng các hệ thống phòng không như Patriot, THAAD và máy bay cảnh báo sớm AWACS.
Một chiến dịch kéo dài chắc chắn sẽ làm cạn kiệt kho vũ khí cao cấp này, dù quy mô cụ thể được giữ bí mật. Nhiều báo cáo tại Mỹ cho thấy tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng các tên lửa đánh chặn phòng không, đặc biệt là Patriot và THAAD – vốn rất quan trọng tại Trung Đông.

Theo một số thông tin, Mỹ đã sử dụng hơn 1/4 số hệ thống THAAD. Ngoài ra còn có dấu hiệu thiếu hụt tên lửa hành trình Tomahawk phóng từ biển và các loại vũ khí chính xác phóng từ máy bay.
Không chỉ vậy, việc hỗ trợ Ukraine trong cuộc chiến với Nga cũng đã làm hao hụt đáng kể kho đạn pháo 155 mm, tên lửa Stinger và hệ thống chống tăng Javelin của Mỹ.
Chi phí chiến tranh kiểu Mỹ là rất lớn. Sáu ngày đầu xung đột với Iran được cho là đã tiêu tốn hơn 11 tỷ USD. Riêng 24 giờ đầu đã ngốn khoảng 779 triệu USD, cộng thêm 630 triệu USD cho giai đoạn chuẩn bị trước tấn công.
Theo ước tính của Center for a New American Security, chi phí vận hành một nhóm tác chiến tàu sân bay như USS Gerald R. Ford lên tới khoảng 6,5 triệu USD mỗi ngày.
Đáng chú ý, mỗi tên lửa Patriot được sử dụng có giá khoảng 3 triệu USD, khiến kho dự trữ nhanh chóng bị bào mòn. Theo Mark Cancian, cố vấn cấp cao tại CSIS, Mỹ ban đầu có khoảng 1.000 tên lửa Patriot, nhưng đã sử dụng đáng kể, ước tính khoảng 200–300 quả.
Ông cũng cho biết các loại vũ khí cao cấp cần thời gian dài để sản xuất. Ví dụ, Lockheed Martin chỉ bàn giao 620 tên lửa PAC-3 trong năm 2025, và nếu đặt mua thêm, có thể phải chờ ít nhất 2 năm.
Trước tình hình đó, Lầu Năm Góc được cho là đang đề xuất bổ sung 200 tỷ USD cho chiến tranh với Iran, ngoài ngân sách quốc phòng thường niên 838,7 tỷ USD đã được Quốc hội phê duyệt. Mục tiêu là khắc phục tình trạng thiếu vũ khí chính xác và thúc đẩy ngành công nghiệp quốc phòng tăng tốc sản xuất.
Yêu cầu này có thể dẫn đến tranh cãi lớn tại Quốc hội, nhất là khi diễn ra chưa đầy 8 tháng trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ.
Ngày 6/3, Tổng thống Trump đã triệu tập các nhà thầu quốc phòng lớn tới Nhà Trắng để tăng sản lượng vũ khí. Lockheed Martin dự kiến sản xuất 650 tên lửa PAC-3 trong năm nay, nhưng mục tiêu hơn 2.000 quả mỗi năm phải đến 2030 mới đạt được.
Dù ông Trump tuyên bố các nhà sản xuất đã đồng ý tăng gấp bốn lần sản lượng vũ khí cao cấp, thực tế ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ vẫn gặp nhiều hạn chế mang tính cấu trúc.

Các vấn đề bao gồm tắc nghẽn chuỗi cung ứng do thiếu linh kiện chuyên dụng và khoáng sản quan trọng, cùng với bất ổn lao động. Năm 2025, gần 1.000 công nhân của Lockheed Martin đình công, sau đó lan rộng với hàng nghìn lao động khác trong ngành quốc phòng.
Một báo cáo của Quốc hội Mỹ cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải hiện đại hóa nền tảng công nghiệp quốc phòng (DIB), vốn phụ thuộc lớn vào ngân sách liên bang và bị chi phối bởi 5 tập đoàn lớn: Lockheed Martin, RTX, Northrop Grumman, General Dynamics và Boeing.
Báo cáo đặt ra nhiều câu hỏi: liệu các nhà cung cấp có đủ năng lực đáp ứng nhu cầu quốc phòng, mức độ điều tiết ngành nên ra sao, và chuỗi cung ứng cần có độ bền vững thế nào.
Máy bay tiếp dầu KC-135 của Mỹ rơi gần Iran Trong bối cảnh đó, chính quyền Tổng thống Trump đã triển khai một số biện pháp như thành lập Hội đồng Tăng tốc đạn dược năm 2025 nhằm tăng sản xuất 12 loại vũ khí trọng yếu, đồng thời cam kết mở rộng ngân sách quốc phòng.
Dự kiến ngân sách quốc phòng Mỹ năm tài khóa 2026 đạt khoảng 961,6 tỷ USD, chiếm khoảng 40% chi tiêu quân sự toàn cầu.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia như Jones, những nỗ lực này vẫn chưa đủ và “cần làm nhiều hơn nữa, và phải làm nhanh”.