Hiện nay chứng cứ điện tử ngày càng phổ biến trong các vụ án dân sự, tuy nhiên vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, bất cập chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn. PV Báo Công lý đã có cuộc trao đổi với Thẩm phán Nguyễn Chế Linh, Chánh Văn phòng TAND TP. Cần Thơ xung quanh vấn đề này.
PV: Thưa ông, chứng cứ điện tử rất phong phú đa dạng và ngày càng xuất hiện phổ biến trong các vụ án dân sự, từ tranh chấp hợp đồng, hôn nhân – gia đình đến đất đai, thừa kế… Tuy nhiên, quy định của pháp luật tố tụng dân sự về chứng cứ điện tử còn bộc lộ nhiều hạn chế. Xin ông hãy cho biết đó là những hạn chế nào?
Thẩm phán Nguyễn Chế Linh - Chánh Văn phòng TAND TP Cần Thơ:
Thứ nhất, bất cập về khái niệm và cách tiếp cận chứng cứ điện tử. Trong Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015 đã có bước tiến quan trọng khi lần đầu tiên ghi nhận “dữ liệu điện tử” là một nguồn chứng cứ (khoản 1 Điều 94). Tuy nhiên, cho đến nay, BLTTDS vẫn chưa đưa ra định nghĩa chính thức thế nào là dữ liệu điện tử trong tố tụng dân sự. Khoảng trống này khiến việc nhận diện và đánh giá chứng cứ điện tử trong thực tiễn chủ yếu dựa vào kinh nghiệm của người tiến hành tố tụng, thiếu sự thống nhất.

Bên cạnh đó, cách sử dụng thuật ngữ “dữ liệu điện tử” trong BLTTDS 2015 cũng chưa thật sự phản ánh đúng bản chất của đối tượng được sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án.
Trên thực tế, dữ liệu thô chỉ mang tính kỹ thuật, còn giá trị chứng minh chỉ hình thành khi dữ liệu được sắp xếp, thể hiện thành một thông điệp có nội dung cụ thể mà con người có thể tiếp nhận và hiểu được. Trong khi đó, Luật Giao dịch điện tử đã tiếp cận theo hướng “thông điệp dữ liệu” (Khoản 4 Điều 3) và coi đây là đối tượng mang thông tin có thể sử dụng trong giao dịch và chứng minh. Việc thiếu sự thống nhất này khiến việc áp dụng pháp luật trong tố tụng dân sự gặp không ít lúng túng.
Ngoài ra, khác với các nguồn chứng cứ truyền thống, BLTTDS 2015 chưa quy định rõ các điều kiện để một thông điệp dữ liệu điện tử được coi là chứng cứ hợp pháp. “Thông điệp dữ liệu điện tử” theo quy định khoản 3 Điều 95 BLTTDS mới chỉ dừng lại ở việc liệt kê các nguồn chứng cứ, chưa đưa ra các tiêu chí đánh giá như độ tin cậy của phương thức khởi tạo, lưu trữ, khả năng bảo đảm tính toàn vẹn hay việc xác định chủ thể khởi tạo dữ liệu. Đây là nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt trong đánh giá giá trị chứng minh của cùng một loại chứng cứ điện tử ở các vụ án khác nhau.
Thứ hai, thiếu quy trình thu thập, bảo quản và xác minh. BLTTDS hiện hành quy định về nghĩa vụ chứng minh và thu thập chứng cứ (Điều 91, Điều 97), song các quy định này chủ yếu được xây dựng trên nền tảng của chứng cứ truyền thống.
Đối với chứng cứ điện tử, pháp luật chưa thiết lập một quy trình riêng, dẫn đến việc Tòa án trong nhiều trường hợp buộc phải vận dụng cách thức thu thập, đánh giá chứng cứ thông thường, chẳng hạn yêu cầu bản sao chứng thực hoặc văn bản xác nhận nguồn gốc dữ liệu, trong khi các yêu cầu này không phải lúc nào cũng phù hợp với đặc tính của môi trường số.
Thực tiễn xét xử cho thấy nhiều khó khăn trong việc bảo đảm tính toàn vẹn của chứng cứ điện tử. BLTTDS chưa có hướng dẫn cụ thể về việc phục hồi dữ liệu đã bị xóa, thu thập dữ liệu lưu trữ trên nền tảng điện toán đám mây, mạng xã hội hoặc các phần mềm chuyên biệt. Trong khi đó, các quy định về bảo quản chứng cứ tại Điều 107 BLTTDS được xây dựng chủ yếu cho vật chứng hữu hình, nên khó áp dụng đối với loại chứng cứ có thể bị sao chép, chỉnh sửa hoặc xóa bỏ trong thời gian rất ngắn.
Bên cạnh đó, pháp luật tố tụng dân sự cũng chưa quy định rõ cơ chế giám định đối với chứng cứ điện tử. Mặc dù BLTTDS có quy định về trưng cầu giám định (Điều 102), nhưng chưa làm rõ các trường hợp bắt buộc phải giám định dữ liệu điện tử, cũng như nguyên tắc xác định và phân bổ chi phí cho việc khôi phục, xác minh dữ liệu. Khoảng trống này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chứng minh của đương sự và hiệu quả giải quyết vụ án.
Thứ ba, rào cản trong xét xử trực tuyến và lấy lời khai từ xa. Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành Tòa án đang được đẩy mạnh, xét xử trực tuyến và lấy lời khai từ xa là xu hướng tất yếu. Tuy nhiên, nguyên tắc “xét xử trực tiếp, bằng lời nói” được ghi nhận tại Điều 225 BLTTDS vẫn đang được hiểu và áp dụng theo cách truyền thống, phần nào hạn chế việc triển khai đầy đủ các hình thức tố tụng số hóa.
Pháp luật hiện hành cũng chưa có hướng dẫn cụ thể về việc lấy lời khai của đương sự, người làm chứng thông qua các kênh trực tuyến. Các vấn đề then chốt như xác thực danh tính, bảo đảm tính bảo mật của đường truyền, phòng ngừa việc tác động trái phép đến lời khai hiện mới chỉ được điều chỉnh rải rác trong các văn bản dưới luật, chưa được luật hóa trong BLTTDS, dẫn đến tâm lý thận trọng khi áp dụng trong thực tiễn.

Thứ tư, những vấn đề pháp lý mới phát sinh. Việc thu thập và sử dụng chứng cứ điện tử còn đặt ra thách thức trong việc bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân. Hiến pháp năm 2013 khẳng định quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân (Điều 21), song BLTTDS chưa có cơ chế cụ thể để cân bằng giữa yêu cầu thu thập chứng cứ và bảo vệ quyền này trong môi trường số. Điều này khiến ranh giới giữa chứng cứ hợp pháp và chứng cứ thu thập trái phép chưa được xác định rõ ràng.
Ngoài ra, trong bối cảnh dữ liệu ngày càng được lưu trữ trên các máy chủ đặt ở nước ngoài hoặc trên không gian mạng không biên giới, pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể điều chỉnh việc thu thập và đánh giá giá trị chứng minh của chứng cứ điện tử xuyên biên giới. Đây là khoảng trống pháp lý đáng lưu ý trong bối cảnh hội nhập và số hóa tư pháp.
PV: Từ thực tiễn nêu trên, ông có đưa ra những kiến nghị gì để hoàn thiện pháp luật về chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự không?
Thẩm phán Nguyễn Chế Linh - Chánh Văn phòng TAND TP Cần Thơ:
Trước hết, cần chuẩn hóa khái niệm và thuật ngữ pháp lý về chứng cứ điện tử trong BLTTDS theo hướng thống nhất với Luật Giao dịch điện tử, đồng thời bổ sung vào Điều 95 BLTTDS các tiêu chí xác định giá trị chứng minh của thông điệp dữ liệu điện tử, như độ tin cậy của phương thức khởi tạo, lưu trữ, khả năng bảo đảm tính toàn vẹn và xác định chủ thể khởi tạo.
Thứ hai, cần xây dựng quy trình pháp lý – kỹ thuật riêng cho việc thu thập, bảo quản và giám định chứng cứ điện tử, gắn với các quy định về nghĩa vụ chứng minh tại Điều 91 và quyền, trách nhiệm thu thập chứng cứ tại Điều 97 BLTTDS. Quy trình này cần bao quát các tình huống phổ biến trong thực tiễn như phục hồi dữ liệu bị xóa, thu thập dữ liệu trên nền tảng điện toán đám mây, mạng xã hội, đồng thời làm rõ cơ chế giám định theo Điều 102 BLTTDS và chi phí liên quan.
Thứ ba, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho tố tụng trực tuyến, trên cơ sở bảo đảm nguyên tắc xét xử công bằng, công khai, trực tiếp theo Điều 225 BLTTDS, nhưng được hiểu và áp dụng linh hoạt phù hợp với điều kiện công nghệ hiện đại. Việc bổ sung quy định về lấy lời khai từ xa, bảo mật dữ liệu âm thanh, hình ảnh và quyền kiểm soát phiên tòa trực tuyến của Thẩm phán là cần thiết.
Thứ tư, cần thiết lập cơ chế cân bằng giữa thu thập chứng cứ điện tử và bảo vệ quyền riêng tư, bảo đảm phù hợp với Hiến pháp năm 2013 và các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Đồng thời, cần nghiên cứu xây dựng các tiêu chí xác định giá trị chứng minh của chứng cứ điện tử xuyên biên giới, tạo cơ sở pháp lý cho hợp tác tư pháp trong môi trường số.
Cuối cùng, để các quy định pháp luật thực sự đi vào cuộc sống, cần chú trọng nâng cao năng lực của đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án, song song với đầu tư hạ tầng công nghệ và hệ thống bảo mật dữ liệu, qua đó tạo nền tảng cho việc áp dụng hiệu quả chứng cứ điện tử trong xét xử dân sự.
PV: Xin trân trọng cảm ơn ông!