Dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) được Bộ Y tế xây dựng theo hướng quản lý thực phẩm từ gốc đến bàn ăn, tăng hậu kiểm, ứng dụng công nghệ và kiểm soát rủi ro.

Sau hơn 15 năm thi hành, Luật An toàn thực phẩm năm 2010 được đánh giá đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho công tác bảo đảm an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, theo Bộ Y tế, sự phát triển của thị trường, các mô hình sản xuất, kinh doanh mới cùng yêu cầu hội nhập quốc tế đã bộc lộ nhiều bất cập, đòi hỏi phải sửa đổi toàn diện Luật. Nội dung này được nêu tại báo cáo chuyên đề về chính sách xây dựng Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) do Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên trình bày ngày 7/7.
Đại diện lãnh đạo Bộ Y tế cho rằng an toàn thực phẩm không chỉ liên quan trực tiếp đến sức khỏe, tính mạng của người dân mà còn ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực, sự phát triển bền vững của nền kinh tế, năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam và uy tín quốc gia trên thị trường quốc tế. Vì vậy, việc sửa đổi Luật lần này hướng đến xây dựng cơ chế quản lý hiện đại, minh bạch và phù hợp với xu hướng quản lý tiên tiến trên thế giới.
Theo Bộ Y tế, một trong những điểm đổi mới quan trọng của dự thảo Luật là thay đổi phương thức quản lý an toàn thực phẩm theo hướng xuyên suốt toàn bộ chuỗi cung ứng.
Thay vì chủ yếu kiểm soát từng công đoạn riêng lẻ như hiện nay, dự thảo Luật hướng tới quản lý từ nguyên liệu đầu vào, sản xuất ban đầu, sơ chế, chế biến, bảo quản, vận chuyển, lưu thông cho đến khi thực phẩm được tiêu dùng.
Cách tiếp cận này nhằm phát hiện sớm các nguy cơ mất an toàn thực phẩm ngay từ đầu chuỗi, tăng khả năng truy xuất nguồn gốc khi xảy ra sự cố, đồng thời nâng cao trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân tham gia sản xuất, kinh doanh thực phẩm.
Bộ Y tế nhận định quản lý theo chuỗi cũng phù hợp với xu thế quản lý hiện đại của nhiều quốc gia, góp phần kiểm soát hiệu quả chất lượng thực phẩm trong toàn bộ quá trình sản xuất và lưu thông thay vì chỉ tập trung xử lý ở khâu cuối.
Một nội dung đáng chú ý khác trong dự thảo Luật là đổi mới phương thức quản lý theo hướng lấy đánh giá nguy cơ làm cơ sở để áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp đối với từng nhóm thực phẩm.
Theo đó, các sản phẩm có nguy cơ cao sẽ được kiểm soát chặt chẽ hơn, trong khi những nhóm thực phẩm có nguy cơ thấp sẽ được đơn giản hóa thủ tục nhằm giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp nhưng vẫn bảo đảm yêu cầu về an toàn thực phẩm.
Cùng với đó, Bộ Y tế đề xuất tiếp tục chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Thay vì tập trung nhiều nguồn lực vào việc xem xét hồ sơ trước khi sản phẩm lưu thông trên thị trường, cơ quan quản lý sẽ tăng cường thanh tra, kiểm tra trong quá trình sản xuất, kinh doanh và lưu thông hàng hóa.
Việc đổi mới phương thức quản lý được kỳ vọng vừa tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, vừa nâng cao hiệu quả phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm, phù hợp với chủ trương cải cách thủ tục hành chính của Chính phủ.
Theo báo cáo của Bộ Y tế, dự thảo Luật cũng đặt trọng tâm vào việc ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý an toàn thực phẩm.
Trong đó, cơ sở dữ liệu về an toàn thực phẩm sẽ từng bước được xây dựng và kết nối đồng bộ, phục vụ công tác quản lý, giám sát, cảnh báo sớm và truy xuất nguồn gốc. Việc chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý cũng sẽ được tăng cường nhằm nâng cao hiệu quả kiểm tra, thanh tra và xử lý vi phạm.
Bên cạnh đó, dự thảo Luật tiếp tục hoàn thiện các quy định về phân công, phối hợp trong quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm; nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý trên cơ sở bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật.
Theo Bộ Y tế, mục tiêu cuối cùng của việc sửa đổi Luật là xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiện đại, minh bạch, lấy người dân làm trung tâm, bảo đảm quyền được sử dụng thực phẩm an toàn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển sản xuất, kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của thực phẩm Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.