Từng là một làng nghề “đỏ lửa” suốt ngày đêm, Trung Kiên (xã Hải Lộc, tỉnh Nghệ An) nay lặng lẽ bước qua những tháng ngày trầm lắng. Khi tàu gỗ dần bị thay thế bởi các loại hình phương tiện hiện đại, đơn hàng thưa vắng, nhiều xưởng đóng tàu buộc phải ngừng hoạt động, khép lại một thời sôi động của làng nghề ven biển.
Trong vòng xoáy chuyển dịch của nghề biển, những người thợ còn trụ lại không chỉ nỗ lực mưu sinh, mà còn đang gắng gượng giữ gìn một nghề truyền thống đã gắn bó bao đời, nhưng nay đứng trước nguy cơ dần bị mai một theo thời gian.
Xưởng tàu vắng sau một thời đỏ lửa
Giữa không gian xưởng đóng tàu còn phảng phất mùi gỗ mới, những nhịp búa vẫn đều đặn vang lên, nhưng âm thanh đã không còn dồn dập như một thời “đỏ lửa”. Dưới mái xưởng rộng, ông Hoàng Văn Lệ - người đã hơn ba thập kỷ gắn bó với nghề lặng lẽ bước dọc theo thân tàu đang thi công dở.
Ánh mắt ông dừng lại ở từng mối ghép, từng đường cong của những tấm ván gỗ vừa được uốn, như thể đang “soi” từng chi tiết nhỏ để giữ cho con tàu đạt đến độ chuẩn xác cao nhất.



Phía trong xưởng, bốn chiếc tàu cá nằm san sát, mỗi chiếc mang một dáng hình đang dần hoàn thiện. Hơn hai chục công nhân chia nhau từng phần việc, người cưa xẻ, người đục đẽo, người hơ lửa uốn gỗ, người tỉ mỉ ghép từng tấm ván vào thân tàu.
Công việc tưởng chừng thô ráp nhưng lại đòi hỏi sự chính xác gần như tuyệt đối. Chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến độ bền và khả năng vận hành của con tàu khi ra khơi.
Những khối gỗ lớn, xù xì, qua bàn tay khéo léo của người thợ dần “mềm” đi, uốn mình theo từng đường nét thiết kế. Từng nhát đục, từng cú nện búa không chỉ là thao tác kỹ thuật, mà còn là kết tinh của kinh nghiệm tích lũy qua năm tháng.
Với những người thợ ở Trung Kiên, đóng tàu không đơn thuần là một nghề mưu sinh, mà là cả một quá trình gửi gắm tâm huyết vào từng sản phẩm.
Thế nhưng, đằng sau nhịp lao động ấy là một khoảng lặng khó giấu. Nhìn những con tàu đang thành hình, ít ai biết rằng nơi đây từng là điểm sáng của một làng nghề sôi động bậc nhất vùng ven biển.
Ông Lệ nhớ lại, có những thời điểm xưởng của ông luôn trong tình trạng kín đơn hàng, thợ làm việc ngày đêm không hết việc, tàu đóng xong đến đâu, khách chờ nhận đến đó.
“Có khi làm không kịp giao, khách phải xếp hàng chờ. Bây giờ thì khác rồi, có việc để làm đã là may mắn”, ông nói, giọng trầm xuống, ánh mắt thoáng chút tiếc nuối.
Không chỉ riêng xưởng của ông Lệ, cả làng Trung Kiên một thời từng rộn ràng với tiếng cưa, tiếng búa vang vọng khắp vùng cửa biển. Những con tàu sau khi hoàn thiện lần lượt rẽ sóng ra khơi, mang theo hy vọng mưu sinh của bao gia đình ngư dân. Mỗi con tàu không chỉ là phương tiện đánh bắt, mà còn là niềm tự hào của những người thợ đã dày công tạo dựng.
Thời vàng son lùi vào ký ức
Theo lời các bậc cao niên, nghề đóng tàu ở Trung Kiên đã bén rễ từ hàng trăm năm trước, ăn sâu vào đời sống cư dân vùng cửa biển như một phần không thể tách rời.
Từ những con thuyền nhỏ mưu sinh ven bờ đến những con tàu lớn vươn khơi xa, tất cả đều in đậm dấu ấn của bàn tay người thợ nơi đây - những con người đã truyền nghề qua nhiều thế hệ, lặng lẽ gìn giữ và bồi đắp bằng cả kinh nghiệm lẫn tâm huyết.
Có một giai đoạn mà người Trung Kiên vẫn nhắc đến với niềm tự hào xen lẫn tiếc nuối đó là thời kỳ từ cuối những năm 1990 đến khoảng năm 2017. Khi ấy, làng nghề bước vào thời kỳ hưng thịnh nhất. Tàu cá từ nhiều tỉnh ven biển như Quảng Bình, Thanh Hóa, Quảng Ninh… lần lượt tìm về đặt đóng. Danh tiếng của Trung Kiên lan xa không chỉ bởi số lượng, mà còn bởi chất lượng, những con tàu gỗ bền bỉ, chắc chắn, đủ sức vượt sóng dài ngày trên biển.
Ở thời điểm cao nhất, gần 50 xưởng đóng tàu hoạt động liên tục, tạo việc làm cho hàng trăm lao động trong và ngoài địa phương. Những mái xưởng đỏ lửa ngày đêm, ánh lửa hắt lên từng thân gỗ, tiếng cưa xẻ, tiếng búa đập, tiếng đục đẽo vang vọng khắp vùng cửa biển, tạo nên thứ “âm thanh làng nghề” đặc trưng mà ai đi xa cũng khó lòng quên được. Con tàu hoàn thành không chỉ là sản phẩm lao động, mà còn là niềm tự hào, là kết tinh của kỹ nghệ và danh tiếng mà bao thế hệ đã gây dựng.
Không dừng lại ở giá trị kinh tế, Trung Kiên còn ghi dấu ấn trong những trang sử đặc biệt. Trong những năm tháng chiến tranh, nơi đây từng tham gia đóng những con tàu phục vụ nhiệm vụ trên biển, góp phần vào những hành trình thầm lặng nhưng ý nghĩa.
Bước sang thời bình, việc thành lập hợp tác xã làng nghề đã giúp hoạt động đóng tàu đi vào nền nếp, bài bản hơn, trở thành nguồn sinh kế ổn định cho nhiều gia đình ven biển.
Thế nhưng, guồng quay của thời cuộc đã mang đến những đổi thay không thể tránh khỏi. Những năm gần đây, làng nghề Trung Kiên dần rơi vào cảnh trầm lắng.
Sự chuyển dịch trong ngành thủy sản, đặc biệt là xu hướng ưu tiên tàu vỏ thép, tàu công suất lớn, đã khiến tàu gỗ dần mất lợi thế. Nhu cầu giảm mạnh kéo theo đơn hàng thưa vắng, nhiều xưởng không còn đủ việc làm để duy trì hoạt động.

Nhắc lại những năm tháng sôi động, ông Trần Đăng Lữ - một thợ lâu năm trong làng không giấu được sự chạnh lòng: “Trước đây, xưởng lúc nào cũng kín việc, có khi đóng cùng lúc 6-8 chiếc tàu, hàng chục lao động làm suốt ngày. Giờ thì hiếm lắm mới có đơn đóng mới, chủ yếu là sửa chữa, cải hoán tàu cũ để cầm chừng”.
Từ chỗ tấp nập, rộn ràng, làng nghề Trung Kiên giờ chỉ còn lại vài hộ dân cố gắng bám trụ. Những mái xưởng từng đỏ lửa nay trở nên im ắng, để lại khoảng trống không chỉ trong sinh kế, mà còn trong ký ức của một làng nghề từng một thời vang bóng.
Giữ nghề giữa những ngã rẽ
Những khoảng sân xưởng bỏ trống, những khung tàu còn dang dở phủ bụi thời gian là hình ảnh không khó bắt gặp ở làng nghề đóng tàu Trung Kiên hôm nay.
Một không gian từng rộn ràng tiếng cưa, tiếng búa nay chùng xuống, lặng đi theo nhịp suy giảm của đơn hàng. Không ít hộ gia đình đã buộc phải rời nghề, chuyển sang làm mộc dân dụng hoặc tìm kiếm những công việc khác để duy trì sinh kế. Thế nhưng, giữa làn sóng rời bỏ ấy, vẫn còn những người chọn ở lại, bám trụ với nghề như một sự níu giữ cuối cùng đối với ký ức làng nghề.



Với ông Hoàng Văn Lệ, nghề đóng tàu không đơn thuần là kế sinh nhai, mà còn là danh dự và niềm tự hào của cả một vùng cửa biển. Bởi vậy, dù đối diện nhiều khó khăn, thiếu ổn định về đơn hàng, ông vẫn gắng duy trì xưởng, giữ lại những người thợ còn đủ tâm huyết để tiếp tục công việc.
“Bỏ nghề thì dễ, nhưng để gây dựng lại thì không hề đơn giản. Đây là nghề cha ông để lại, mình còn làm được ngày nào thì cố gắng giữ ngày đó”, ông Lệ chia sẻ.
Không riêng ông Lệ, những người thợ còn lại cũng mang chung một suy nghĩ. Họ hiểu rằng, nếu tất cả cùng buông tay, làng nghề sẽ nhanh chóng rơi vào quên lãng. Vì thế, dù thu nhập bấp bênh, việc làm lúc có lúc không, họ vẫn lặng lẽ bám nghề, vừa làm vừa hy vọng vào một thời điểm khởi sắc trở lại.
Dưới lớp bụi thời gian phủ lên những mái xưởng cũ, tiếng búa ở Trung Kiên vẫn còn đó, nhưng không còn dồn dập như một thời sôi động. Nhịp lao động chậm lại, đơn hàng thưa vắng, những người thợ còn trụ lại với nghề vừa làm, vừa canh cánh nỗi lo giữ nghề giữa dòng chảy đổi thay không ngừng.
Dẫu vậy, giữa sự trầm lắng ấy vẫn le lói một niềm tin lặng lẽ. Bởi chừng nào trên bãi sông, cửa biển này còn có những bàn tay cần mẫn, còn có những con tàu được hạ thủy, thì nghề đóng tàu Trung Kiên vẫn chưa thể bị xóa nhòa.
Nó có thể không còn rực rỡ như xưa, nhưng vẫn âm ỉ tồn tại như một phần ký ức nghề biển - bền bỉ, thầm lặng và chưa bao giờ tắt hẳn.