Giữa nhịp sống hiện đại, ở nơi núi rừng miền Tây Nghệ An vẫn còn vang lên tiếng khấn mo trầm đục giữa khói hương bảng lảng. Trong căn nhà sàn nghi ngút khói, người Thái nơi đây vẫn gìn giữ một nghi lễ cổ xưa mang đậm dấu ấn tâm linh – “Páng chuộc”, hay còn gọi là lễ chuộc hồn.
Hành trình tìm lại linh hồn lạc lối
Với người Thái, cái chết không phải là dấu chấm hết, mà chỉ là cánh cửa mở sang một hành trình khác – hành trình của linh hồn. Trong quan niệm xưa, khi con người rời cõi trần, linh hồn sẽ tách làm bốn: một phần trở về với tổ tiên, một phần bay lên trời, một phần nương lại nơi mộ phần, và phần còn lại bị giam giữ trong “nhà tù của thiên đình”.
Chính vì thế, người Thái tin rằng, sau một đến ba năm kể từ ngày mất, gia đình phải làm lễ “Páng chuộc” – lễ chuộc hồn để giải thoát cho phần hồn bị giam, đưa họ trở về sum họp với tổ tiên, để người đi được thanh thản, người ở lại được bình an.

Trước lễ một ngày, con cháu lại tề tựu đông đủ. Họ quét dọn sạch sẽ mồ mả, thắp nén hương trầm mời người đã khuất về nhà đoàn tụ. Trong gian bếp ấm khói lam chiều, tiếng nói cười xen tiếng dao thớt, người già ân cần chỉ dạy lớp trẻ cách bày biện lễ vật: lợn, gà, xôi nếp, rượu cần, bạc trắng, tấm vải mới, trầu cau đỏ thắm…
Mỗi món lễ là một thông điệp gửi đi - vừa là lễ vật dâng cúng, vừa là tấm lòng hiếu nghĩa, tri ân của người sống đối với người đã khuất.
Thầy mo - người dẫn lối giữa hai thế giới
Trong đời sống tín ngưỡng của người Thái, thầy mo là người giữ vai trò linh thiêng nhất. Ông không chỉ là người biết lời khấn cổ, mà còn là cầu nối giữa con người và thế giới vô hình.
Không lễ “Páng chuộc” nào có thể thiếu thầy mo – người dẫn dắt linh hồn trở về trong tiếng chiêng, tiếng khấn ngân dài giữa đêm núi rừng.

Thầy mo Kha Văn Tiến, ở bản Can, xã Tam Thái cho biết: “Để chuộc được hồn, thầy phải trải qua bốn bước. Đầu tiên, thầy mời các thần linh trên thiên đình xuống chứng giám.
Sau đó, cùng vía của con trai mang lễ vật đến cổng trời xin phép người giữ cổng. Khi được chấp thuận, thầy dâng lễ bạc, vải, rượu để chuộc hồn rồi lần lượt đi qua chín ngục trời tìm nơi linh hồn bị giam giữ để đưa về”.
Buổi lễ thường kéo dài nhiều giờ, đôi khi đến cả ngày. Khi thầy mo thả hạt gạo lên hai quả trứng, nếu hạt gạo dính lại, người ta tin rằng linh hồn đã về đến nhà. Khi thanh kiếm cắm xuống bát gạo mà đứng vững, ấy là dấu hiệu chắc chắn: hồn vía đã an vị.
“Làm lễ chuộc hồn không thể qua loa. Mỗi lời khấn, mỗi động tác đều phải thành tâm. Bởi đó là cách người sống thể hiện lòng hiếu nghĩa với người đã khuất”, thầy mo Tiến chia sẻ.
Nghi lễ của tình thân và niềm tin
Khi linh hồn đã được “chuộc” trở về, buổi lễ vẫn chưa kết thúc. Gia đình tiếp tục làm lễ vía – người Thái gọi là “vắn” – như một lời cầu an, mong phúc lành lan tỏa trong từng nếp nhà.

Trước khi làm vía, một người trong họ hoặc chính thầy mo sẽ thực hiện nghi thức “chằm phí hươn”, tức là báo tin cho thần linh và tổ tiên biết rằng hồn đã yên, để các đấng bề trên chứng giám, phù hộ cho con cháu.
Ông Vang Trần Nhị – già làng ở bản Can chậm rãi nói như kể lại một khúc chuyện cổ: “Lễ chuộc hồn là bổn phận thiêng liêng của người còn sống. Khi hồn đã được đón về, con cháu thấy nhẹ lòng, như vừa trút gánh nặng nợ nghĩa với người đã khuất.
Cả bản cùng góp nếp, góp gà, góp rượu; lễ xong, mọi người quây quần bên mâm cơm, cùng tưởng nhớ, cùng vui vì hồn đã đoàn tụ”.
Nhưng điều làm nên vẻ đẹp đặc biệt của tục “Páng chuộc” là nó không chỉ dành cho người đã khuất. Với người Thái, linh hồn – hay “vía” là phần tinh anh của con người, dễ đi lạc nếu gặp điều chẳng lành.
Trẻ nhỏ hay ốm vặt, hay giật mình khóc đêm, người ta tin rằng là do “vía bị ma trêu”, cần phải làm lễ chuộc để gọi vía về. Thầy mo cất tiếng khấn, ngọn nến sáp ong khẽ lay trong gió, và khi nghi lễ hoàn tất, tiếng trẻ thôi khóc, người lớn thở phào – bởi trong lòng họ, niềm tin đã hóa thành phép màu.
Với đồng bào Thái, “Páng chuộc” không chỉ là một nghi thức tâm linh, mà còn là sợi dây nối dài ký ức, là cách họ gìn giữ mối giao hòa giữa người sống và người đã khuất.
Trong làn khói hương bảng lảng, giữa tiếng khấn trầm bổng, người ta nhận ra rằng: có những giá trị không thể đo đếm bằng lý trí, chỉ có thể cảm nhận bằng trái tim – đó là lòng hiếu nghĩa, là niềm tin bền bỉ rằng hồn vía con người dù đi đâu, cuối cùng cũng tìm được đường trở về với yêu thương.
Giữ hồn người, giữ hồn núi
Trải qua bao thế hệ, “Páng chuộc” vẫn được người Thái nơi đại ngàn Nghệ An gìn giữ như một phần thiêng liêng trong đời sống tinh thần.
Dẫu cuộc sống hôm nay đã nhiều đổi thay, dẫu những con đường bê tông đã len lỏi khắp bản làng, nhưng trong sâu thẳm trái tim người Thái, tiếng khấn mo, ngọn lửa cúng, làn khói hương quyện giữa sàn nhà vẫn là sợi dây gắn kết họ với cội nguồn.
Giữa nhịp sống hiện đại đang cuộn trào, lễ chuộc hồn vẫn được tổ chức bằng tất cả sự thành kính. Không chỉ là nghi thức tín ngưỡng, “Páng chuộc” còn là lời nhắc về đạo lý uống nước nhớ nguồn, về niềm tin rằng sự sống và cái chết chỉ là hai bờ của cùng một dòng sông – nơi con người đi tìm nhau bằng tình thương, lòng hiếu thảo và đức tin.

Mỗi khi đêm xuống, tiếng khấn mo vang lên giữa núi rừng tĩnh lặng, khói hương lan tỏa qua từng vách gỗ, người ta như thấy bóng dáng tổ tiên trở về, hòa trong hơi ấm của bếp lửa, trong nhịp đập bình yên của bản làng. Giây phút ấy, ranh giới giữa trần gian và cõi linh thiêng như xóa nhòa.
Có lẽ, điều thiêng liêng nhất mà “Páng chuộc” lưu giữ suốt bao đời chính là niềm tin vào sự trở về – trở về của linh hồn sau khi lạc lối, trở về của tình thân sau những chia lìa và trở về của con người hôm nay với hồn cốt văn hóa của chính mình.
Bởi chỉ khi còn biết cúi đầu trước tổ tiên, còn giữ trong tim những nghi lễ thiêng, con người mới thật sự không đánh mất mình giữa dòng chảy của thời gian.