Nghiệp vụ

Không để công nghệ trở thành “lá chắn” cho hành vi vi phạm

Mạnh Hùng 04/06/2026 07:00

Trong bối cảnh thương mại điện tử và kinh tế số phát triển mạnh, các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ ngày càng tinh vi. Theo Thẩm phán Hoàng Nghĩa Hải, việc triển khai quyết liệt Công điện số 38/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ cùng chỉ đạo của Chánh án TANDTC đang tạo chuyển biến tích cực trong đấu tranh, xử lý loại tội phạm này.

Những thách thức mới khi tranh chấp sở hữu trí tuệ dịch chuyển lên không gian mạng

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đang làm thay đổi sâu sắc diện mạo của các tranh chấp và vi phạm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ (SHTT), kinh doanh thương mại. Nếu trước đây các hành vi xâm phạm chủ yếu diễn ra trong môi trường vật lý thì hiện nay phần lớn các vụ việc đã dịch chuyển lên không gian mạng với quy mô rộng hơn, tốc độ lan truyền nhanh hơn và phương thức thực hiện tinh vi hơn.

so-huu-tri-tue.jpg
Thẩm phán Hoàng Nghĩa Hải trao đổi với phóng viên Báo Công lý.

Theo Thẩm phán Hoàng Nghĩa Hải, thực tiễn giải quyết các vụ án kinh doanh thương mại, sở hữu trí tuệ và các vụ án hình sự về xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp trong thời gian gần đây cho thấy số lượng tranh chấp phát sinh trên môi trường số đang gia tăng đáng kể.

Các vụ việc không còn dừng lại ở hành vi sản xuất, kinh doanh hàng giả truyền thống mà mở rộng sang vi phạm bản quyền trên internet, tranh chấp tên miền, hành vi cạnh tranh không lành mạnh trên các sàn thương mại điện tử hay các nền tảng mạng xã hội. Điều này đặt ra yêu cầu hoàn toàn mới đối với hoạt động tố tụng, đặc biệt là việc thu thập, đánh giá và bảo quản chứng cứ điện tử.

Song song với đó, tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng cũng kéo theo sự gia tăng của các tranh chấp có yếu tố nước ngoài. Nhiều vụ việc liên quan đến hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế, chuyển giao công nghệ, bảo hộ thương hiệu toàn cầu hay quyền tác giả trên nền tảng số xuyên biên giới xuất hiện với tần suất ngày càng nhiều.

Sự khác biệt giữa pháp luật quốc gia và thông lệ quốc tế khiến việc giải quyết các vụ án này trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi Thẩm phán không chỉ nắm vững pháp luật Việt Nam mà còn phải hiểu biết sâu về các điều ước quốc tế, tập quán thương mại và xu hướng phát triển của pháp luật thế giới.

Một điểm đáng chú ý khác là xu hướng dịch chuyển của các hành vi vi phạm từ tài sản hữu hình sang tài sản vô hình. Nếu trước đây đối tượng bị xâm phạm chủ yếu là hàng hóa, nhãn hiệu hay kiểu dáng công nghiệp thì hiện nay các dữ liệu khách hàng, phần mềm, bản quyền số, bí mật kinh doanh và uy tín thương hiệu đang trở thành mục tiêu của nhiều hành vi vi phạm.

Các đối tượng vi phạm thường tận dụng công nghệ cao, tài khoản ảo, máy chủ đặt ở nước ngoài, mạng riêng ảo (VPN), công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) hoặc hệ thống trung gian để che giấu danh tính và xóa dấu vết kỹ thuật số.

Không ít trường hợp các hoạt động kinh doanh hàng giả, hàng nhái được chia nhỏ thành nhiều khâu khác nhau, thực hiện thông qua livestream, mạng xã hội và dịch vụ chuyển phát nhanh nhằm né tránh sự kiểm tra, xử lý của cơ quan chức năng.

“Các hành vi vi phạm hiện nay đang ngày càng tinh vi, ẩn danh và mang tính xuyên biên giới rõ rệt. Điều đó đòi hỏi Tòa án phải liên tục cập nhật kiến thức công nghệ, thay đổi tư duy tiếp cận và nâng cao năng lực xử lý các dạng tranh chấp mới phát sinh trong nền kinh tế số”, Thẩm phán Hoàng Nghĩa Hải nhận định.

Những vụ án “hóc búa” và áp lực phía sau mỗi phán quyết

Theo Thẩm phán Hoàng Nghĩa Hải, các vụ án sở hữu trí tuệ luôn thuộc nhóm vụ việc khó giải quyết nhất bởi tính chất chuyên môn sâu và sự đan xen giữa pháp luật, công nghệ, thương mại cùng nhiều lĩnh vực chuyên ngành khác.

Khó khăn đầu tiên đến từ việc thu thập và kiểm tra chứng cứ điện tử. Khác với các chứng cứ truyền thống, dữ liệu số có thể bị chỉnh sửa, xóa bỏ hoặc thay đổi trong thời gian rất ngắn. Khi Tòa án tiến hành xác minh thì nhiều trường hợp các nội dung vi phạm đã bị gỡ bỏ hoàn toàn khỏi internet.

Việc xác định chủ thể thực sự đứng sau một website, một tài khoản mạng xã hội hay một hệ thống kinh doanh trực tuyến cũng không hề đơn giản bởi các đối tượng thường sử dụng nhiều lớp trung gian kỹ thuật nhằm che giấu danh tính.

Trong nhiều trường hợp, việc thu thập dữ liệu còn phụ thuộc vào sự hợp tác của các nền tảng xuyên biên giới. Quá trình cung cấp thông tin thường kéo dài hoặc không đầy đủ, trong khi thiệt hại do hành vi xâm phạm gây ra lại phát sinh và lan rộng rất nhanh.

Khó khăn thứ hai là việc xác định và lượng hóa thiệt hại. Trong lĩnh vực SHTT, tổn thất thường mang tính vô hình như mất uy tín thương hiệu, giảm khả năng cạnh tranh hoặc mất cơ hội kinh doanh.

Nguyên đơn thường gặp nhiều trở ngại trong việc chứng minh mối quan hệ trực tiếp giữa hành vi vi phạm và thiệt hại thực tế, còn bị đơn lại có xu hướng che giấu doanh thu, lợi nhuận thu được từ hành vi xâm phạm. Điều này khiến Tòa án nhiều khi phải áp dụng mức bồi thường theo khung luật định thay vì phản ánh đầy đủ thiệt hại thực tế.

Khó khăn lớn thứ ba là xác định yếu tố xâm phạm quyền. Ranh giới giữa học hỏi ý tưởng và sao chép trái phép đôi khi rất mong manh. Việc đánh giá khả năng gây nhầm lẫn của nhãn hiệu, mức độ tương đồng của sản phẩm hay hành vi sao chép mã nguồn phần mềm đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu và sự hỗ trợ từ các cơ quan giám định.

Tuy nhiên, ngay cả khi đã có kết luận giám định, trách nhiệm đưa ra phán quyết cuối cùng vẫn thuộc về Thẩm phán.

Nhớ lại một vụ án đặc biệt liên quan đến tranh chấp quyền bảo hộ thương hiệu, Thẩm phán Hoàng Nghĩa Hải cho biết đây là một trong những vụ việc để lại nhiều kinh nghiệm nghề nghiệp đáng nhớ.

Khi Tòa án thụ lý vụ án, nhãn hiệu của nguyên đơn đã được cơ quan có thẩm quyền cấp văn bằng bảo hộ hợp pháp. Tuy nhiên, trong quá trình giải quyết, bị đơn cũng xuất trình tài liệu chứng minh nhãn hiệu mà mình đang sử dụng cũng đã được cấp bảo hộ dưới một tên gọi khác.

Điều phức tạp nằm ở chỗ cả hai bên đều sử dụng nhãn hiệu thực tế có sự thay đổi nhất định so với mẫu nhãn hiệu đã được cấp văn bằng bảo hộ nhưng chưa thực hiện thủ tục đăng ký sửa đổi.

Đặc biệt, đối tượng bị cho là xâm phạm đã bổ sung thêm một tiền tố vào trước thương hiệu được bảo hộ. Trùng hợp thay, phần tiền tố này lại là thành phần của một nhãn hiệu khác mà họ cũng đã được cấp giấy chứng nhận bảo hộ.

Ngay cả các chuyên gia thuộc cơ quan chuyên môn về sở hữu trí tuệ cũng gặp không ít khó khăn trong việc xác định có hay không yếu tố xâm phạm.

Sau quá trình phối hợp, trao đổi chuyên môn kỹ lưỡng với cơ quan chuyên ngành, Tòa án đã làm rõ bản chất vụ việc, phân tích các căn cứ pháp lý cho các bên đương sự.

Kết quả, nguyên đơn và bị đơn đã đạt được sự đồng thuận trong phương án giải quyết tranh chấp, nguyên đơn rút đơn khởi kiện và vụ án được đình chỉ theo quy định của pháp luật.

“Đó là vụ án giúp tôi tích lũy thêm rất nhiều kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn trong việc giải quyết các tranh chấp sở hữu trí tuệ có tính chất phức tạp”, ông chia sẻ.

Công điện của Thủ tướng và chỉ đạo của Chánh án TANDTC tạo chuyển biến mạnh mẽ trong công tác xét xử

Trong bối cảnh các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ diễn biến phức tạp, Công điện số 38/CĐ-TTg ngày 5/5/2026 của Thủ tướng Chính phủ về tăng cường đấu tranh, xử lý nghiêm các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ được đánh giá là một bước đi có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Theo Thẩm phán Hoàng Nghĩa Hải, Công điện không chỉ thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ của Chính phủ trong việc bảo vệ môi trường đầu tư, kinh doanh lành mạnh mà còn tạo sự đồng bộ giữa các cơ quan hành pháp và tư pháp trong công tác đấu tranh phòng, chống loại tội phạm này.

Tinh thần chỉ đạo quyết liệt của Thủ tướng Chính phủ đã góp phần tháo gỡ những khó khăn mang tính “kinh niên” trong phối hợp liên ngành, thúc đẩy các cơ quan điều tra, thanh tra chuyên ngành chủ động hơn trong phát hiện vi phạm, thu thập chứng cứ và hoàn thiện hồ sơ xử lý ngay từ giai đoạn đầu.

Đối với ngành Tòa án, Công điện là cơ sở quan trọng để nâng cao hiệu quả xét xử, tăng cường tính nghiêm minh của các bản án và nâng cao khả năng răn đe đối với các hành vi xâm phạm quyền SHTT.

Đặc biệt, thời gian qua, Chánh án TANDTC đã nhiều lần quán triệt yêu cầu toàn ngành phải nâng cao chất lượng giải quyết các vụ án liên quan đến SHTT, kinh doanh thương mại, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm có tổ chức, chuyên nghiệp hoặc thực hiện trên môi trường mạng.

Tại đơn vị công tác của mình, dưới sự lãnh đạo và chỉ đạo trực tiếp của Chánh án, việc triển khai thực hiện Công điện số 38/CĐ-TTg đã tạo ra những chuyển biến rõ nét.

Tiến độ giải quyết các vụ án SHTT được đẩy nhanh hơn nhờ tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong tiếp nhận, quản lý, lưu trữ và đánh giá chứng cứ điện tử.

Công tác phối hợp giữa Tòa án với các cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan chuyên môn và cơ quan giám định cũng được tăng cường nhằm bảo đảm xử lý nghiêm minh, đúng pháp luật đối với các hành vi xâm phạm quyền SHTT.

Nhiều vụ án điển hình được lựa chọn đưa ra xét xử công khai nhằm nâng cao hiệu quả tuyên truyền, giáo dục pháp luật, góp phần phòng ngừa vi phạm trong cộng đồng doanh nghiệp và xã hội.

Song song với đó, đội ngũ Thẩm phán và Thư ký Tòa án thường xuyên được tham gia các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về thương mại điện tử, trí tuệ nhân tạo, công nghệ số, pháp luật quốc tế và kỹ năng xử lý chứng cứ điện tử.

Theo Thẩm phán Hoàng Nghĩa Hải, để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác xét xử trong nền kinh tế số, ngành Tòa án cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ hơn nữa cho nguồn nhân lực, cơ sở vật chất và cơ chế hỗ trợ chuyên môn.

Trong đó, việc nghiên cứu thành lập các Tòa án chuyên trách về SHTT, xây dựng mạng lưới chuyên gia công nghệ và giám định viên độc lập hỗ trợ hoạt động xét xử, cũng như phát triển các hệ thống ứng dụng AI phục vụ tra cứu án lệ, tham khảo kinh nghiệm quốc tế là những giải pháp cần được quan tâm trong thời gian tới.

“Chỉ khi được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng và các công cụ hiện đại, đội ngũ Thẩm phán mới có thể theo kịp sự phát triển của công nghệ, bảo đảm các bản án vừa đúng pháp luật, vừa có tính răn đe, phòng ngừa cao, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp, xây dựng môi trường kinh doanh số minh bạch, an toàn và thúc đẩy đổi mới sáng tạo”, Thẩm phán Hoàng Nghĩa Hải nhấn mạnh.

(0) Bình luận
Nổi bật
Đừng bỏ lỡ
Không để công nghệ trở thành “lá chắn” cho hành vi vi phạm