Dù ngân hàng đang cung cấp khoảng 90% nguồn vốn xanh tại Việt Nam nhưng các chuyên gia khẳng định nếu chỉ tiếp cận dự án riêng lẻ sẽ khó đáp ứng nhu cầu hàng trăm tỷ USD cho quá trình chuyển đổi.
Phát triển theo hướng thực chất hơn
Theo báo cáo quốc gia về Khí hậu và Phát triển (CCDR) của Ngân hàng thế giới, Việt Nam cần khoảng 368 tỷ USD vốn đầu tư bổ sung đến năm 2040 để thực hiện các mục tiêu thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm phát thải. Khoảng một nửa số vốn này được kỳ vọng đến từ khu vực tư nhân và các nhà đầu tư quốc tế.

Trong khi đó, đại diện Tổ chức Tài chính quốc tế (IFC) nhận định, các nhà đầu tư quốc tế không thiếu nguồn vốn dành cho chuyển đổi xanh. Điều họ quan tâm là những thị trường có hệ thống phân loại xanh rõ ràng, dữ liệu minh bạch và danh mục dự án được chuẩn bị bài bản.
Năm 2025, thị trường Việt Nam ghi nhận 5 giao dịch phát hành trái phiếu xanh bằng đồng nội tệ, với tổng giá trị 3.407 tỷ đồng. Cả 5 giao dịch đều có ý kiến đánh giá độc lập trước khi phát hành theo các chuẩn mực tài chính xanh quốc tế.
Trên thị trường vốn quốc tế, một số doanh nghiệp (DN) Việt Nam cũng đã huy động thành công các khoản vay xanh và khoản vay liên kết với mục tiêu phát triển bền vững từ các định chế tài chính quốc tế, trong bối cảnh mặt bằng lãi suất toàn cầu còn nhiều thách thức.
Những diễn biến trên cho thấy thị trường tài chính xanh tại Việt Nam đang từng bước phát triển theo hướng thực chất hơn.
Theo nhận định của giới chuyên gia kinh tế, hiện khoảng 90% nguồn vốn xanh tại Việt Nam vẫn được giải ngân thông qua hệ thống ngân hàng thương mại. Vì vậy, các ngân hàng được xem là lực lượng giữ vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi.
Giải bài toán mở rộng dòng vốn xanh
Tuy nhiên, tại phiên thảo luận "Cấu trúc các dự án xanh thành các sản phẩm đầu tư đủ điều kiện thu hút dòng vốn" - Hội nghị Tài chính Xanh Việt Nam 2026, ông Nguyễn Quang Thuân - Chủ tịch Điều hành FiinGroup, cho rằng Việt Nam cần đồng thời phát triển 3 kênh huy động vốn gồm tín dụng xanh, vốn đầu tư trực tiếp từ các nhà đầu tư quốc tế và thị trường trái phiếu xanh. Do đó, nếu chỉ tiếp cận từng dự án riêng lẻ hoặc phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng sẽ khó đáp ứng nhu cầu vốn cho quá trình chuyển đổi xanh.
Về phía ngân hàng, ông Võ Hoàng Hải - Phó Tổng Giám đốc Nam A Bank cho biết nhu cầu tín dụng xanh hiện tập trung ở 3 nhóm chính gồm điện mặt trời áp mái cho khu công nghiệp, kho lạnh và logistics tiết kiệm năng lượng, cùng nông nghiệp công nghệ cao có chứng nhận. Đây là những lĩnh vực có dòng tiền tương đối ổn định nên thuận lợi hơn trong quá trình thẩm định.
Theo ông Hải, các khoản vay xanh sử dụng nguồn vốn từ các tổ chức tài chính phát triển (DFIs) hiện có lãi suất thấp hơn tín dụng thông thường khoảng 0.5 - 1 điểm phần trăm. Tuy nhiên, mức chênh lệch này chưa đủ để tạo động lực chuyển đổi trên diện rộng do quy định về an toàn vốn hiện chưa phân biệt giữa tín dụng xanh và tín dụng thông thường. Thay vào đó, áp lực từ chuỗi cung ứng quốc tế khi các đối tác xuất khẩu yêu cầu doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn xanh mới là động lực lớn hơn.
Ở góc độ nhà đầu tư, ông Ngô Thế Triệu - Nhà sáng lập kiêm Tổng Giám đốc Optima Wealth Partners - nhận định yếu tố xanh không thể thay thế các tiêu chí cơ bản về hiệu quả tài chính. Theo ông, một dự án chỉ thực sự hấp dẫn khi đáp ứng được các yêu cầu về pháp lý, năng lực triển khai, quản trị rủi ro và khả năng tạo dòng tiền. Các yếu tố ESG và chứng nhận xanh giúp nâng cao sức hấp dẫn của dự án nhưng không thể biến một dự án kém hiệu quả thành dự án đủ điều kiện huy động vốn.