Có những món ăn không chỉ để thưởng thức mà còn để nhớ. Với người Thái miền Tây xứ Nghệ, moọc rêu là một phần ký ức tập thể kết tinh từ suối nguồn, từ bàn tay tảo tần và từ bếp lửa sum vầy ngày Tết. Giữa mâm cỗ đầu năm, đĩa rêu xanh không chỉ mang hương vị núi rừng mà còn gợi nhắc về cội nguồn và sự tiếp nối của bản làng.
Lội suối tìm vị núi
Người Thái không xem moọc rêu là sơn hào hải vị. Với họ, đó chỉ là thứ rêu đá hái từ suối, được trộn cùng sả, ớt, mắc khén, gói trong lớp lá chuối xanh rồi nướng trên than hồng hoặc hấp chín.
Nguyên liệu giản dị, cách làm mộc mạc, nhưng để có được một món moọc rêu đúng vị lại đòi hỏi sự tỉ mỉ và nhẫn nại. Ấy vậy mà trong mâm cơm những ngày đầu năm, giữa thịt cá đầy đặn và xôi nếp dẻo thơm, đĩa moọc rêu xanh vẫn được đặt ở vị trí trang trọng. Không phải vì cầu kỳ, mà bởi đó là món ăn mang theo ký ức suối nguồn và niềm tin của cả bản làng.
Rêu không sinh trưởng ở nơi nước đọng. Nó chỉ bám mình vào những phiến đá giữa dòng trong, nơi nước suối quanh năm chảy không ngừng. Vì thế, người Thái tin rằng sắc xanh của rêu là sắc xanh của sự bền bỉ, của nguồn nước mát lành nuôi dưỡng nương rẫy và mái nhà sàn.

Trong quan niệm dân gian, ăn một miếng moọc rêu đầu năm cũng là cách gửi gắm ước mong cho cuộc sống thuận hòa, sức khỏe dẻo dai như mạch nước không cạn.
Giữa tiết trời se lạnh và bếp lửa hồng, vị rêu bùi mềm, thanh mát như gói trọn hương vị núi rừng, nhắc nhớ con người về cội nguồn đã nuôi dưỡng mình qua bao mùa tháng.
Từ sắc xanh đến bếp lửa hồng
Để có được một đòn moọc rêu dậy mùi khói bếp, người làm phải trải qua nhiều công đoạn tỉ mỉ. Ngay từ khâu lấy rêu đã là một thử thách.
Khi sương sớm còn phủ mờ lối núi, những người phụ nữ, đôi khi cả đàn ông trong bản, mang theo gùi tre lội xuống suối. Họ chọn những đoạn nước sâu, đá trơn, dòng chảy xiết nơi rêu non mọc dày và ít lẫn cát sạn. Bàn tay thoăn thoắt tách từng mảng rêu khỏi mặt đá, nhẹ nhàng như sợ làm tổn thương món quà của suối.
Rêu hái về chưa thể chế biến ngay. Công đoạn làm sạch mới thực sự cần sự kiên nhẫn. Người ta dùng đá cuội giã nhẹ để loại bỏ cặn bẩn, rồi đãi đi đãi lại dưới dòng nước chảy. Nước phải trong, rêu phải sáng xanh, không còn lẫn sỏi cát. Có khi mất cả buổi mới xong một mẻ rêu vừa ý.

Sau đó, rêu được trộn với các loại gia vị của núi rừng: sả, ớt, mắc khén, hạt dổi, lá thơm… Tất cả hòa quyện tạo nên thứ hương vừa ngai ngái, vừa cay nồng, vừa thơm sâu. Rêu được gói chặt trong lớp lá chuối, buộc lạt tre rồi đặt lên than hồng. Khi lớp lá xém nhẹ, tỏa mùi thơm quyện khói, cũng là lúc moọc rêu chín tới.
Bóc lớp lá chuối, hơi nóng bốc lên mang theo mùi suối nguồn. Miếng moọc rêu mềm, bùi, có vị ngọt thanh rất riêng. Ăn cùng xôi nếp hay chấm chéo cay, cái vị ấy thấm dần, không gắt mà đằm, như chính tính cách người miền núi.
Đĩa rêu xanh trong bữa cơm đoàn tụ
Trong những ngày Tết, khi con cháu đi làm xa trở về, khi bếp lửa đỏ hồng suốt đêm giao thừa, moọc rêu gần như không thể thiếu trên mâm cơm sum họp. Nó không chỉ là món ăn mà còn là câu chuyện về cội nguồn.
Người già trong bản kể rằng, thuở trước, khi cuộc sống còn thiếu thốn, rêu suối từng giúp bao gia đình vượt qua những tháng ngày giáp hạt. Dần dần, từ món ăn chống đói, moọc rêu trở thành đặc sản. Nhưng hơn tất cả, nó là ký ức tập thể ký ức về suối nguồn, về những ngày cùng nhau lội nước, cùng nhau nhóm bếp.
Với người Thái, moọc rêu còn được xem như một “vị thuốc” tự nhiên. Họ tin rằng rêu suối giúp thanh mát cơ thể, hỗ trợ tiêu hóa, giải nhiệt sau những ngày ăn nhiều thịt cá dịp Tết. Có lẽ vì thế mà giữa mâm cỗ đầy ắp các món đậm đà, moọc rêu hiện diện như một khoảng xanh cân bằng.

Khách đến nhà ngày xuân, chủ nhà mời chén rượu cần, gắp thêm miếng moọc rêu, câu chuyện vì thế cũng thêm ấm. Giữa tiếng cười nói rộn ràng, món ăn dân dã bỗng trở thành cầu nối, gắn kết người với người.
Ngày nay, đời sống đổi thay, nhiều món ăn mới xuất hiện, nhưng moọc rêu vẫn được gìn giữ. Không phải vì nó cầu kỳ hay đắt giá, mà bởi trong từng thớ rêu mềm là bóng dáng của suối, của rừng, của bao thế hệ người Thái đã sống hòa cùng thiên nhiên.
Du khách khi ghé miền Tây Nghệ An, nếu có dịp ngồi bên bếp lửa nhà sàn, nghe tiếng suối róc rách ngoài xa và thưởng thức moọc rêu nóng hổi, sẽ hiểu vì sao món ăn ấy được nâng niu đến vậy. Đó không chỉ là trải nghiệm ẩm thực, mà là hành trình chạm vào chiều sâu văn hóa.
Giữa nhịp sống hiện đại, khi nhiều giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ mai một, việc giữ lại một món ăn như moọc rêu cũng chính là giữ lại một phần hồn bản. Màu xanh của rêu, vì thế, không chỉ là màu của thiên nhiên, mà còn là màu của ký ức, của sự tiếp nối.

Xuân vẫn còn vương trên những triền núi miền Tây xứ Nghệ. Dòng suối ngoài bản vẫn róc rách chảy qua ghềnh đá, ôm lấy sắc rêu xanh bền bỉ như ôm lấy ký ức của bao thế hệ.
Trong căn nhà sàn ấm lửa, moọc rêu được mở ra giữa tiếng nói cười, như một lời nhắc nhẹ rằng bản làng vẫn đang tiếp nối từ những điều giản dị nhất.
Giữa nhịp sống đổi thay, khi nhiều phong vị cũ dần nhạt đi theo năm tháng, moọc rêu vẫn ở lại không chỉ như một món ăn, mà như một sợi dây nối suối nguồn với bếp lửa, nối quá khứ với hiện tại.
Chừng nào sắc rêu còn xanh trên đá, hồn bản vẫn còn được gìn giữ trong từng bữa cơm sum vầy đầu xuân.