Nguồn năng lượng tái tạo là “kho báu” của mỗi quốc gia, tuy nhiên, để khai thác được nguồn năng lượng này thì cần có công nghệ hiện đại với nguồn vốn đầu tư rất lớn. Chính sách tốt chính là chìa khóa “hút vốn” đầu tư vào lĩnh vực năng lượng xanh.
Hấp dẫn nhà đầu tư bằng chính sách tốt
Nhà đầu tư năng lượng sạch luôn nhìn nhận rủi ro qua lăng kính dài hạn: vốn lớn, thời gian hoàn vốn kéo dài và rất nhạy cảm với thay đổi chính sách.
Khi khung pháp lý bị điều chỉnh hồi tố hoặc thực thi thiếu ổn định, thiệt hại không dừng ở lợi nhuận, mà sẽ ảnh hưởng đến chi phí vốn, tín nhiệm tài chính và niềm tin thị trường.
Vì vậy, niềm tin, sự chắc chắn về hợp đồng và môi trường pháp lý ổn định, chính là tài sản quý nhất để thu hút và giữ chân dòng vốn xanh.

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu huy động hơn 135 tỷ USD cho chuyển dịch năng lượng giai đoạn 2021–2030, với khoảng 75% kỳ vọng đến từ khu vực tư nhân, việc củng cố niềm tin nhà đầu tư là tối quan trọng.
Năng lượng tái tạo tại Việt Nam đã phát triển nhanh từ 2015 đến 2023, công suất điện mặt trời và gió tăng gần 10 lần, kết hợp với thủy điện, đây là nền tảng tốt để giảm phụ thuộc vào than đá.
Tuy nhiên, song song với sự phát triển, có tới 173 dự án năng lượng tái tạo với tổng vốn khoảng 13 tỷ USD đang đối mặt rủi ro do tranh cãi về thay đổi hồi tố cơ chế giá mua điện ưu đãi (FIT). Điều này trực tiếp tác động đến niềm tin và quyết định của Nhà đầu tư quốc tế.
Các rủi ro mang tính hệ thống mà nhà đầu tư phản ánh gồm: chậm nghiệm thu vận hành thương mại (COD), kéo dài thời gian thanh toán, thủ tục đấu nối chưa đồng bộ và thiếu cơ chế bồi hoàn khi chính sách thay đổi.
Các rủi ro này làm tăng tỷ lệ chiết khấu áp dụng cho dự án, khiến chi phí vốn thực tế cao hơn, làm giảm khả năng cạnh tranh về giá. Vì vậy, nhiều dự án hoặc nhà đầu tư có nguy cơ rút lui, ảnh hưởng đến mục tiêu mở rộng công suất năng lượng tái tạo.

Điều khoản ổn định (stabilization/grandfathering clauses) trong hợp đồng mua bán điện (PPA): đảm bảo quyền lợi đã cam kết không bị điều chỉnh hồi tố, hoặc có cơ chế đền bù hợp lý khi chính sách thay đổi.
Cơ chế bảo đảm thanh toán: Tài khoản đảm bảo, quỹ bảo lãnh hoặc bảo lãnh bên thứ ba để hạn chế rủi ro dòng tiền.
Chuẩn hóa PPA và thủ tục đấu nối: Ban hành mẫu PPA thống nhất, quy định rõ thời hạn nghiệm thu, đấu nối, kèm chế tài nếu chậm trễ.
Cơ chế bồi hoàn khi bị cắt giảm công suất (curtailment): Khi đơn vị mua điện cắt giảm công suất thì cần đưa ra tiêu chuẩn đo đếm minh bạch để bảo vệ doanh nghiệp; giải quyết tranh chấp nhanh và minh bạch; thông qua trọng tài hoặc tổ chức trung gian xử lý tranh chấp kỹ thuật, thay vì kéo dài nhiều năm.
Song song với đó, cần có bộ chỉ số đánh giá từ góc nhìn nhà đầu tư, tập trung vào: thời gian trung bình cấp phép, tỷ lệ dự án có PPA dài hạn, tỷ lệ COD đúng hạn, tỷ lệ thanh toán đúng hạn, tỷ lệ tranh chấp được xử lý trong 6 – 12 tháng. Các chỉ số này nên được công khai định kỳ để ngân hàng và quỹ đầu tư có dữ liệu tin cậy khi ra quyết định.

Một yếu tố then chốt khác mà Nhà đầu tư năng lượng tái tạo rất cần đó là sự “đối thoại” thường xuyên giữa nhà đầu tư và các cơ quan quản lý lĩnh vực này.
Cụ thể, nhà đầu tư mong muốn các cơ quan quản lý chủ động xúc tiến thành lập diễn đàn đối thoại giữa Chính phủ – Hiệp hội ngành – ngân hàng – quỹ đầu tư với nhà đầu tư để kịp thời tháo gỡ vướng mắc, đồng thời thử nghiệm cơ chế bảo lãnh thanh toán hoặc chia sẻ rủi ro.
Điều này sẽ giúp nhà đầu tư yên tâm, thể hiện cam kết của Việt Nam với cộng đồng quốc tế về một môi trường đầu tư minh bạch, hấp dẫn.
Khi niềm tin được củng cố, dòng vốn đầu tư mới sẽ chảy mạnh vào lĩnh vực năng lượng xanh, góp phần đưa Việt Nam tiến nhanh trên con đường chuyển dịch năng lượng bền vững.