Cảng biển tăng trưởng mạnh mở ra cơ hội hình thành Trung tâm Hàng hải Quốc tế, giúp Việt Nam giữ lại nhiều hơn các dịch vụ đi kèm mỗi chuyến tàu.
Báo cáo mới công bố giữa tháng 7/2026 của Công ty Chứng khoán MBS dự báo sản lượng container thông qua hệ thống cảng biển Việt Nam sẽ tiếp tục tăng mạnh trong hai quý cuối năm. Cả năm 2026, sản lượng được dự báo đạt khoảng 36,7 triệu TEU, tăng 15% so với năm trước.

Dự báo này dựa vào hai động lực chính. Thứ nhất là làn sóng giải ngân FDI tiếp tục tăng mạnh trong nửa đầu năm 2026. Đặc biệt khi các tập đoàn đa quốc gia mở rộng sản xuất tại Việt Nam để đáp ứng các quy tắc xuất xứ ngày càng khắt khe. Cùng với đó, nhu cầu luân chuyển linh kiện và bán thành phẩm giữa các vùng kinh tế Bắc - Nam cũng góp phần gia tăng vận tải biển nội địa.
Động lực còn lại là làn sóng nhập khẩu sớm từ châu Âu và Mỹ trước nguy cơ phát sinh các hàng rào thuế quan mới. Sức mua tại Mỹ duy trì tích cực sẽ tiếp tục kéo lưu lượng container qua hệ thống cảng biển Việt Nam tăng trong hai quý cuối năm.
Dòng hàng tăng cũng mở ra cơ hội cho các DN trong ngành. Các cảng nước sâu được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng thị phần nhờ lợi thế hạ tầng và khả năng đón tàu mẹ. Cùng với đó, các DN vận tải khai thác tuyến nội địa và nội Á có thêm dư địa tăng trưởng khi nhu cầu vận chuyển cải thiện, góp phần giữ ổn định hiệu quả kinh doanh.
Để đón làn sóng hàng hóa gia tăng, Việt Nam cũng đang bước vào chu kỳ đầu tư mới cho hạ tầng cảng biển. Theo MBS, trọng tâm là phát triển các cụm cảng nước sâu và nâng cao hiệu quả khai thác tại các cảng hiện hữu nhằm đáp ứng nhu cầu giao thương ngày càng lớn.
Đến năm 2030, Hải Phòng và cụm cảng TP.HCM dự kiến xử lý lần lượt 14,92 triệu TEU và 18,25 triệu TEU. Để đón dòng hàng, nhiều dự án cảng nước sâu như Lạch Huyện, Liên Chiểu, Gemalink, Cái Mép Hạ và siêu cảng Cần Giờ đang được đẩy nhanh.
Cảng nước sâu được xem là động lực nâng sức cạnh tranh của hệ thống cảng biển Việt Nam. Theo Container Port Performance Index 2025, Cái Mép - Thị Vải và Hải Phòng lần lượt xếp thứ 11 và 13 thế giới về hiệu quả khai thác. Vận hành ổn định, thời gian tàu lưu cảng ngắn giúp hai cụm cảng tăng độ tin cậy về lịch trình, thu hút thêm tuyến tàu quốc tế và thúc đẩy sản lượng container.
Tuy nhiên, nhiều tàu cập cảng chưa đồng nghĩa Việt Nam giữ được nhiều hơn nguồn thu. Muốn tận dụng trọn vẹn cơ hội, cùng với đầu tư hạ tầng, Việt Nam cần phát triển các dịch vụ hàng hải có giá trị gia tăng cao.
Do đó, theo các chuyên gia, cần sớm hình thành Trung tâm Hàng hải Quốc tế (IMC) tại Việt Nam. Trung tâm được kỳ vọng phát triển theo mô hình xanh - thông minh, quy tụ các dịch vụ tài chính, pháp lý, bảo hiểm, môi giới và đào tạo nhân lực.
Không chỉ giúp hoàn thiện hệ sinh thái hàng hải, mô hình trên còn được kỳ vọng tạo thêm động lực tăng trưởng cho nền kinh tế Việt Nam.