Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng

Tự do ngôn luận và ranh giới của kỷ cương pháp luật

Trang Trần 01/01/2026 - 10:00

Quyền bày tỏ chính kiến của công dân là một giá trị được Hiến pháp ghi nhận và pháp luật bảo vệ. Tuy nhiên, khi quyền đó bị diễn giải sai lệch, bị lợi dụng có chủ đích và vượt ra ngoài khuôn khổ pháp lý, hệ quả không dừng ở tranh luận xã hội mà trực tiếp tác động đến kỷ cương pháp luật và nền tảng tư tưởng của Đảng.

Quyền phát ngôn trong khuôn khổ pháp luật

Trong đời sống chính trị và pháp lý hiện đại, tự do ngôn luận giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền tham gia của công dân vào các vấn đề xã hội, phản ánh tâm tư, nguyện vọng và đóng góp ý kiến cho quá trình hoạch định chính sách. Hiến pháp Việt Nam ghi nhận quyền này như một quyền cơ bản, đồng thời đặt nó trong mối quan hệ chặt chẽ với trách nhiệm công dân và trật tự pháp lý chung.

Trên thực tế, không có hệ thống pháp luật nào thừa nhận tự do ngôn luận như một quyền tuyệt đối, đứng ngoài mọi giới hạn. Ở bất kỳ quốc gia nào, việc thực hiện quyền đều gắn với nghĩa vụ tôn trọng lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác, cũng như các giá trị nền tảng của xã hội.

Tự do được bảo vệ để con người bày tỏ chính kiến, chứ không phải để biện minh cho hành vi xuyên tạc, kích động hay phủ nhận vai trò của thể chế chính trị đã được nhân dân lựa chọn.

1-1-bai-19.jpg
Không gian mạng mở rộng quyền bày tỏ chính kiến, đồng thời đặt ra yêu cầu rõ ràng về trách nhiệm pháp lý và chuẩn mực phát ngôn trong đời sống xã hội hiện đại. (Ảnh minh họa)

Sự phát triển mạnh của mạng xã hội làm mở rộng nhanh chóng không gian bày tỏ quan điểm, đồng thời gia tăng mức độ và phạm vi tác động của mỗi phát ngôn. Một dòng trạng thái, một bài viết hay một video có thể lan truyền rộng, tạo hiệu ứng dây chuyền trong nhận thức xã hội. Điều đó đặt ra yêu cầu rõ ràng về việc thực thi quyền phát ngôn đúng bản chất, gắn với trách nhiệm và lợi ích chung.

Chính trong không gian đó, những biểu hiện lợi dụng quyền tự do ngôn luận bắt đầu lộ diện rõ hơn. Không ít cá nhân tự nhận mình là người có hiểu biết pháp luật, có tầm ảnh hưởng xã hội, thậm chí từng giữ vị trí nhất định trong bộ máy hoặc từng là đảng viên, đã tận dụng danh xưng và uy tín cá nhân để phát ngôn, bình luận và dẫn dắt dư luận theo hướng sai lệch.

Khi các phát ngôn này được khoác lên vỏ bọc “quan điểm cá nhân” hoặc “phân tích pháp lý”, sức lan tỏa và mức độ tác động xã hội của chúng trở nên lớn hơn rất nhiều so với các ý kiến thông thường.

Pháp luật Việt Nam đã thiết lập các chuẩn mực rõ ràng nhằm điều chỉnh hành vi trong không gian công cộng, bao gồm cả không gian mạng. Việc xử lý các hành vi lợi dụng tự do ngôn luận để xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự xã hội hay uy tín của tổ chức, cá nhân không phải là sự thu hẹp quyền, mà là cơ chế cần thiết để bảo vệ trật tự pháp lý và môi trường thông tin lành mạnh.

1-1-bai-111.jpg
Tự do ngôn luận chỉ thực sự có ý nghĩa khi được thực hiện trong khuôn khổ kỷ cương pháp luật, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng và sự ổn định của xã hội. (Ảnh minh họa)

Đánh tráo khái niệm và hệ lụy đối với nền tảng tư tưởng

Một thủ pháp đang được sử dụng ngày càng tinh vi trong các quan điểm sai trái là đánh tráo khái niệm giữa quyền tự do ngôn luận và hành vi vi phạm pháp luật. Thay vì công khai đối đầu với hệ thống chính trị, các đối tượng này thường khoác lên mình vỏ bọc “phản biện xã hội”, “nói lên tiếng nói cá nhân”, “bày tỏ chính kiến ôn hòa”, qua đó làm mờ đi bản chất xuyên tạc và chống phá.

Thủ pháp này đặc biệt nguy hiểm trong môi trường mạng xã hội, nơi thông tin được tiếp nhận nhanh, thiếu kiểm chứng và dễ bị chi phối bởi cảm xúc. Khi một nội dung phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng được gọi là “ý kiến cá nhân”, khi hành vi bóp méo đường lối, chính sách bị biện minh bằng khẩu hiệu “tự do ngôn luận”, ranh giới pháp lý dần bị xóa nhòa trong nhận thức của một bộ phận công chúng. Từ đó, các biện pháp xử lý theo pháp luật dễ bị xuyên tạc thành hành vi “bịt miệng” hoặc “đàn áp tiếng nói khác biệt”.

Điều nguy hại nằm ở chỗ, không phải mọi người dân đều có đủ điều kiện, trình độ và khả năng phân tích để phân biệt đâu là phản biện xã hội chân chính, đâu là sự xuyên tạc được ngụy trang tinh vi.

Khi những luận điệu sai trái được trình bày bằng ngôn ngữ có vẻ hợp lý, mang màu sắc “lập luận pháp lý” và được phát tán bởi những người tự xưng là có hiểu biết, chúng dễ tạo cảm giác tin cậy, từng bước làm lệch chuẩn nhận thức, gây hoang mang và bào mòn niềm tin xã hội.

1-1-bai-110.jpg
Việc đánh tráo khái niệm giữa quyền tự do ngôn luận và hành vi vi phạm pháp luật làm mờ ranh giới pháp lý, gây nhiễu loạn nhận thức và tác động tiêu cực đến trật tự xã hội. (Ảnh minh họa)

Thực tiễn xử lý các vụ việc thời gian qua cho thấy, pháp luật không xử lý những cá nhân đơn thuần bày tỏ quan điểm trái chiều, mà tập trung vào các hành vi cụ thể như làm, tàng trữ, phát tán, tuyên truyền thông tin, tài liệu nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Các bản án được tuyên đều dựa trên chứng cứ rõ ràng, hành vi có tính hệ thống và mức độ nguy hiểm đối với xã hội, qua đó khẳng định ranh giới pháp lý là có thật, không phải một khái niệm mơ hồ như một số luận điệu cố tình dẫn dắt.

Trong bối cảnh các hành vi lợi dụng quyền tự do ngôn luận đang được xử lý nghiêm minh theo pháp luật, việc xác lập ranh giới giữa quyền và vi phạm không còn là vấn đề lý luận, mà trở thành yêu cầu thực tiễn đặt ra đối với toàn xã hội.

Một quan điểm khác cũng thường được nêu ra là coi không gian mạng như một “vùng xám”, nơi pháp luật khó can thiệp và mọi phát ngôn đều được bao bọc bởi quyền cá nhân. Cách hiểu này đi ngược lại nguyên tắc pháp quyền. Không gian mạng là một phần của đời sống xã hội, và mọi hành vi trong đó đều chịu sự điều chỉnh của pháp luật. Việc xử lý vi phạm trên không gian mạng góp phần bảo vệ quyền tự do ngôn luận khỏi bị lạm dụng và biến dạng.

Từ góc độ bảo vệ nền tảng tư tưởng, điều cốt lõi nằm ở việc xác lập và bảo vệ ranh giới pháp lý một cách minh bạch, nhất quán. Khi ranh giới này bị phá vỡ hoặc bị làm mờ, xã hội dễ rơi vào trạng thái nhiễu loạn thông tin, nơi tiếng nói cực đoan lấn át lý lẽ, niềm tin bị bào mòn và nền tảng tư tưởng bị xói mòn từ bên trong.

Tự do ngôn luận chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong khuôn khổ kỷ cương pháp luật. Việc nhận diện và bác bỏ những thủ pháp đánh tráo khái niệm là cách bảo vệ quyền tự do đúng bản chất, đồng thời giữ vững nền tảng tư tưởng và kỷ cương xã hội.

(0) Bình luận
Nổi bật
Tự do ngôn luận và ranh giới của kỷ cương pháp luật