Hàng loạt quy định mới về phân loại hàng hóa, quản lý thuế, hoàn thuế và giao dịch điện tử đang mở ra một bước chuyển đáng chú ý trong phương thức quản lý Hải quan. Không chỉ giảm giấy tờ, rút ngắn quy trình, cải cách lần này hướng tới một mục tiêu sâu hơn: chuyển từ quản lý nặng về hồ sơ sang quản trị dựa trên dữ liệu, phân cấp và quản lý rủi ro, qua đó vừa tạo thuận lợi cho doanh nghiệp, vừa nâng cao hiệu quả kiểm soát.


Trong hoạt động xuất nhập khẩu, mỗi thủ tục được rút ngắn không đơn thuần là thêm một khoảng thời gian doanh nghiệp được tiết kiệm. Đó còn là chi phí logistics giảm xuống, hàng hóa lưu chuyển nhanh hơn và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được cải thiện.
Bởi vậy, cải cách Hải quan nếu chỉ dừng ở việc “bớt một tờ giấy”, “bỏ một bước ký” sẽ chưa đủ. Điều đáng chú ý trong loạt chính sách mới là phương thức quản lý đang được thiết kế lại theo hướng số hóa sâu hơn, phân cấp mạnh hơn và kiểm soát dựa nhiều hơn vào dữ liệu, rủi ro và mức độ tuân thủ.

Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, tạo thêm cơ sở pháp lý cho việc đổi mới phương thức quản lý thuế theo hướng đơn giản hóa thủ tục, tăng giao dịch điện tử, kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan, đồng thời lấy người nộp thuế làm trung tâm phục vụ.
Theo tài liệu của cơ quan Hải quan, để triển khai Luật Quản lý thuế mới, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 252/2026/NĐ-CP cùng các thông tư liên quan đến quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu và hoàn thuế giá trị gia tăng cho người nước ngoài. Nghị định số 252/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 30/6/2026 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2026.
Trong lĩnh vực Hải quan, Thông tư số 86/2026/TT-BTC quy định về quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu được xây dựng phù hợp với mô hình tổ chức mới, hướng tới thông quan tập trung, tăng phân cấp, phân quyền và xử lý hồ sơ trên môi trường điện tử. Theo đó, hồ sơ thuế được thực hiện bằng phương thức điện tử; người nộp thuế gửi hồ sơ qua Hệ thống xử lý dữ liệu điện tử Hải quan, trong khi cơ quan Hải quan thực hiện xử lý trên môi trường số.

Điểm đáng chú ý là chuyển đổi số trong quản lý thuế không đơn thuần là thay thế hồ sơ giấy bằng hồ sơ điện tử. Khi dữ liệu được kết nối, thông tin doanh nghiệp cung cấp có thể được khai thác xuyên suốt nhiều khâu; khi hồ sơ được xử lý trên hệ thống, quy trình có điều kiện được chuẩn hóa, truy vết và kiểm soát chặt chẽ hơn. Quan trọng hơn, dữ liệu đầy đủ và có khả năng kết nối giúp cơ quan quản lý nhận diện đúng đối tượng, đúng khâu, từ đó chuyển dần từ phương thức kiểm soát dàn trải sang quản lý dựa trên mức độ rủi ro.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là thu đúng, thu đủ mà còn phải quản lý hiệu quả, giảm chi phí tuân thủ và hạn chế những điểm nghẽn có thể phát sinh trong quá trình thực hiện thủ tục của doanh nghiệp.

Trong chuỗi quản lý đó, phân loại hàng hóa là một khâu nghiệp vụ có tính kỹ thuật cao nhưng tác động trực tiếp đến việc xác định mã số, chính sách quản lý và nghĩa vụ thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.
Ngày 30/6/2026, Bộ Tài chính ban hành Thông tư số 85/2026/TT-BTC quy định về phân loại hàng hóa, phân tích để phân loại hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu. Thông tư có hiệu lực từ ngày 15/9/2026, thay thế Thông tư số 14/2015/TT-BTC và Thông tư số 17/2021/TT-BTC.
Đáng chú ý, Thông tư 85 không chỉ điều chỉnh các thao tác nghiệp vụ mà hướng tới hoàn thiện cơ sở pháp lý về phân tích, phân loại hàng hóa; tăng ứng dụng công nghệ thông tin, kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan Hải quan, cơ quan quản lý chuyên ngành và người khai hải quan; đồng thời giảm hồ sơ giấy, thời gian xử lý và tăng tính minh bạch, kiểm soát rủi ro.
Theo quy định mới, đối với hàng hóa chưa đủ cơ sở để xác định tên gọi, mô tả theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam, có thể sử dụng các tiêu chí, tiêu chuẩn, quy chuẩn do cơ quan, tổ chức, đơn vị có thẩm quyền ban hành làm cơ sở xác định tên gọi, mô tả và mã số hàng hóa.

Cùng với đó, thẩm quyền ban hành Thông báo kết quả phân tích, phân loại được phân cấp cho Đội trưởng Đội Kiểm định Hải quan. Việc hướng tới một loại thông báo thống nhất, thay vì nhiều loại thông báo và thêm khâu trình ký trung gian, được kỳ vọng sẽ tăng tính chủ động của cấp thực thi, đồng thời góp phần rút ngắn thời gian xử lý.
Đối với những mặt hàng khó, phức tạp phải xin ý kiến cơ quan chuyên ngành, Ủy ban Hệ thống Hài hòa (HS), AHTN hoặc phải xác minh tại cơ sở sản xuất, Thông tư 85 cũng quy định thời hạn ban hành kết quả sau khi nhận được kết quả trả lời. Đây là điểm có ý nghĩa thực tiễn, bởi những trường hợp càng phức tạp càng cần một quy trình rõ ràng, vừa bảo đảm căn cứ pháp lý cho cơ quan Hải quan, vừa hạn chế kéo dài thời gian xử lý của doanh nghiệp.
Từ quản lý thuế đến phân loại hàng hóa, điểm chung của các quy định mới là nỗ lực chuyển phương thức quản lý từ xử lý từng hồ sơ sang quản trị dựa trên dữ liệu, quy trình và rủi ro. Đây cũng là yêu cầu quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà không làm gia tăng chi phí tuân thủ hay tạo thêm điểm nghẽn cho hoạt động xuất nhập khẩu.
Nhìn rộng hơn, bài toán đặt ra không chỉ là làm thế nào để quyết định quản lý chính xác hơn, mà còn là làm thế nào để kiểm soát đúng trọng tâm, xử lý đúng rủi ro nhưng không biến kiểm soát thành điểm nghẽn của dòng chảy thương mại.

Một điểm đáng chú ý của các quy định mới là cải cách không đồng nghĩa với nới lỏng quản lý.
Thông tư 86 quy định cụ thể hơn về kiểm tra thuế, kiểm tra lại trong hoạt động kiểm tra thuế, kiểm tra sau hoàn thuế và kiểm tra việc sử dụng hàng hóa miễn thuế. Những công cụ này giúp cơ quan Hải quan có cơ sở kiểm soát những trường hợp có dấu hiệu rủi ro, đồng thời hạn chế việc lợi dụng chính sách miễn, hoàn thuế.
Nghị định 252 cũng bổ sung, điều chỉnh nhiều quy định về quản lý nợ và cưỡng chế thi hành nghĩa vụ thuế. Đáng chú ý, cơ quan quản lý thuế có thêm cơ sở áp dụng một số biện pháp cưỡng chế trong những trường hợp đáp ứng điều kiện luật định, từ cưỡng chế bên thứ ba, kê biên tài sản đến yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản đối với doanh nghiệp, hợp tác xã thuộc trường hợp luật định.
Điều này cho thấy một nguyên tắc quan trọng trong cải cách Hải quan hiện nay: Giảm thủ tục hành chính không có nghĩa là giảm yêu cầu quản lý.
Ngược lại, khi những thủ tục không cần thiết được cắt giảm, nguồn lực quản lý có thể được tập trung vào những khâu thực sự cần kiểm soát. Đó cũng là bản chất của quản lý rủi ro: Không kiểm tra nhiều hơn, mà kiểm tra đúng hơn.

Một mắt xích khác trong quá trình hiện đại hóa là hoàn thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài mua tại Việt Nam mang theo khi xuất cảnh.
Thông tư số 84/2026/TT-BTC quy định về lĩnh vực này và có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Văn bản bổ sung nhiều nội dung liên quan đến kết nối dữ liệu, phân cấp trong tổ chức thực hiện và vận hành Hệ thống quản lý hoàn thuế GTGT cho người nước ngoài.
Đáng chú ý, hệ thống quản lý hoàn thuế GTGT cho người nước ngoài được kết nối với Hệ thống hóa đơn điện tử của cơ quan Thuế; cơ quan Hải quan và cơ quan Thuế được bổ sung cơ chế kết nối, trao đổi thông tin theo chuẩn dữ liệu.

Khi Hệ thống xử lý dữ liệu điện tử Hải quan đi vào hoạt động, doanh nghiệp bán hàng hoàn thuế thực hiện cập nhật hóa đơn kiêm tờ khai hoàn thuế trên hệ thống và truyền cho cơ quan Hải quan. Cơ quan Hải quan có thể đối chiếu thông tin trên hệ thống để xác định sự phù hợp giữa hộ chiếu, hóa đơn, hàng hóa và các điều kiện hoàn thuế.
Đặc biệt, Thông tư 84 lần đầu quy định cụ thể trình tự lựa chọn, tạm dừng hoặc chấm dứt áp dụng hoàn thuế GTGT tại cảng hàng không quốc tế, cảng biển quốc tế.
Như vậy, số hóa ở đây không chỉ nhằm phục vụ cơ quan quản lý. Một quy trình hoàn thuế minh bạch, thuận tiện hơn cũng trực tiếp tác động tới trải nghiệm của khách quốc tế khi mua sắm tại Việt Nam.

Nhìn tổng thể, điểm giao nhau của những thay đổi trên không nằm ở từng văn bản riêng lẻ, mà nằm ở dữ liệu.
Phân loại hàng hóa cần dữ liệu. Quản lý thuế cần dữ liệu. Hoàn thuế cần dữ liệu. Thanh toán điện tử cần dữ liệu. Quản lý rủi ro cũng cần dữ liệu.
Thông tư số 51/2025/TT-BTC về giao dịch điện tử trong lĩnh vực thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh và phương tiện xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh tiếp tục mở rộng các kênh giao dịch, thanh toán điện tử. Người nộp thuế có thể thực hiện nghĩa vụ qua ứng dụng ngân hàng, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán hoặc cổng giao dịch điện tử Hải quan.
Đáng chú ý, cơ quan Hải quan có thể sử dụng thông tin nộp ngân sách do tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán chuyển đến Cổng thanh toán điện tử Hải quan để hạch toán trừ nợ, xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế. Việc tra soát, điều chỉnh bằng phương thức điện tử cũng giúp giảm giấy tờ và thời gian xử lý giữa Hải quan, tổ chức phối hợp thu và Kho bạc Nhà nước.
Đây chính là điểm khác biệt giữa điện tử hóa thủ tục và chuyển đổi phương thức quản lý.
Nếu chỉ đưa giấy tờ lên hệ thống, doanh nghiệp có thể bớt đi lại nhưng bản chất quy trình chưa thay đổi. Còn khi dữ liệu được kết nối và được sử dụng xuyên suốt, mỗi giao dịch có thể trở thành một mắt xích trong hệ thống quản lý rủi ro và tuân thủ.

Cải cách càng dựa nhiều vào công nghệ thì yêu cầu đối với dữ liệu và năng lực vận hành càng cao.
Một hệ thống quản lý hiện đại không chỉ cần nhiều dữ liệu mà cần dữ liệu chính xác, thống nhất, có khả năng kết nối và được khai thác đúng mục đích. Đây cũng là điều kiện để phân cấp, phân quyền thực sự phát huy hiệu quả mà vẫn bảo đảm kiểm soát.
Bởi vậy, thách thức của Hải quan trong giai đoạn mới không chỉ nằm ở việc ban hành quy định mới mà còn ở khâu tổ chức thực hiện: Làm sao để quy định đi được vào từng hồ sơ, từng lô hàng, từng giao dịch và từng doanh nghiệp một cách thống nhất.
Đây là lý do việc tập huấn, chuẩn hóa nghiệp vụ và tổ chức thực hiện đồng bộ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Ngày 14/7/2026, Cục Hải quan đã tổ chức hội nghị tập huấn về một số nội dung mới của Nghị định 252/2026/NĐ-CP, Thông tư 84/2026/TT-BTC và Thông tư 86/2026/TT-BTC; lãnh đạo Cục Hải quan yêu cầu các đơn vị, nhất là Chi cục Hải quan khu vực, tiếp thu và tổ chức triển khai thống nhất, đúng quy định.
Đây không phải khâu “hậu cần” của cải cách. Trong thực tế, một chính sách tốt chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được thực thi thống nhất và có thể dự đoán được.
Những thay đổi về phân loại hàng hóa, quản lý thuế, hoàn thuế và giao dịch điện tử cho thấy cải cách Hải quan đang bước sang một tầng nấc mới.
Nếu trước đây cải cách thường được nhìn thấy qua việc cắt giảm thành phần hồ sơ, giảm số lần đi lại hay rút ngắn thời gian giải quyết, thì hiện nay yêu cầu đã cao hơn: Phải thay đổi cách cơ quan quản lý nhìn nhận, xử lý và sử dụng thông tin.
Ở đó, doanh nghiệp tuân thủ tốt cần được tạo thuận lợi nhiều hơn; những trường hợp rủi ro phải được nhận diện chính xác hơn; dữ liệu phải thay thế dần những thao tác thủ công; còn cán bộ Hải quan phải có thêm thời gian và nguồn lực để tập trung vào những vấn đề thực sự cần kiểm soát. Đó là một sự chuyển dịch quan trọng: Từ “quản lý từng bộ hồ sơ” sang “quản trị cả dòng dữ liệu”.
Và nếu được vận hành đồng bộ, mục tiêu cuối cùng không phải là một nền Hải quan “ít kiểm tra hơn”, mà là một nền Hải quan kiểm soát thông minh hơn, phục vụ nhanh hơn và minh bạch hơn.
Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng nhanh, phức tạp và số hóa sâu rộng, đây cũng là yêu cầu tất yếu. Hải quan không chỉ thực hiện chức năng kiểm soát cửa khẩu mà còn phải góp phần bảo đảm an ninh, chống gian lận, bảo vệ nguồn thu ngân sách và đồng thời tạo điều kiện để dòng hàng hóa hợp pháp lưu chuyển nhanh nhất.
