Để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, Việt Nam cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng vốn đầu tư trong giai đoạn 2026-2030. Tuy nhiên, bên cạnh việc phát triển các kênh huy động vốn trung và dài hạn, nhiều chuyên gia cho rằng điều kiện tiên quyết là hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và xây dựng môi trường đầu tư minh bạch để củng cố niềm tin của doanh nghiệp và nhà đầu tư.

Sáng 23/7 tại Hà Nội, Tạp chí Nhà đầu tư tổ chức Hội thảo "Giải pháp phát triển đồng bộ thị trường vốn", quy tụ đại diện các cơ quan quản lý, chuyên gia kinh tế, tổ chức tài chính và cộng đồng doanh nghiệp nhằm thảo luận các giải pháp phát triển thị trường vốn trở thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.
Hội thảo diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong những năm tới. Theo các tính toán được nêu tại hội thảo, để đạt mục tiêu này, giai đoạn 2026-2030 nền kinh tế cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng vốn đầu tư toàn xã hội, tương đương bình quân 7,7 triệu tỷ đồng mỗi năm. Trong khi đó, dư nợ tín dụng hiện đã ở mức khoảng 145-146% GDP, khiến dư địa mở rộng tín dụng ngân hàng không còn nhiều.
Tham dự hội thảo có đại diện Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam, cùng nhiều chuyên gia kinh tế như TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách Tài chính - Tiền tệ quốc gia; PGS.TS Nguyễn Hữu Huân, Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế TP.HCM; lãnh đạo nhiều ngân hàng, doanh nghiệp và tổ chức tài chính.

Phát biểu khai mạc hội thảo, nhà báo Phạm Đức Sơn, Tổng Biên tập Tạp chí Nhà đầu tư, Trưởng Ban Tổ chức, cho rằng trong bối cảnh nhu cầu vốn rất lớn, việc phát triển đồng bộ thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường vốn, là yêu cầu cấp thiết nhằm giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng và tạo nguồn lực cho tăng trưởng dài hạn.
Theo bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế (Ngân hàng Nhà nước), đến ngày 13/7/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đạt gần 20,1 triệu tỷ đồng, tăng 7,86% so với cuối năm 2025. Chỉ trong hơn nửa đầu năm, hệ thống ngân hàng đã cung ứng thêm khoảng 1,46 triệu tỷ đồng tín dụng cho nền kinh tế.
Trong khi đó, ông Hà Duy Tùng, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, cho rằng việc FTSE Russell nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên thị trường mới nổi thứ cấp không chỉ là dấu mốc quan trọng mà còn tạo động lực để tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao tính minh bạch và sức hấp dẫn của thị trường vốn.
Bên cạnh các giải pháp về phát triển sản phẩm tài chính, đa dạng hóa nhà đầu tư hay hoàn thiện cơ sở hạ tầng thị trường, nhiều ý kiến tại hội thảo cho rằng một trong những rào cản lớn hiện nay là hiệu quả thực thi pháp luật.

Trao đổi tại phiên thảo luận, TS. Cấn Văn Lực nhận định thời gian qua Quốc hội và Chính phủ đã rất quyết liệt trong công tác hoàn thiện thể chế. Tuy nhiên, khâu tổ chức thực hiện vẫn còn không ít khó khăn. Việc làm luật và thực thi pháp luật, các bộ, ngành và địa phương vẫn còn lúng túng để vừa bảo đảm nhanh, hiệu quả, chất lượng.
Theo ông, bên cạnh việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, Việt Nam cần tận dụng tốt hơn các nguồn lực dữ liệu hiện có.
Đáng chú ý, TS. Cấn Văn Lực chỉ ra một thực tế đáng suy nghĩ là nhiều doanh nghiệp hiện chưa biết tiếp cận thông tin pháp luật chính thống ở đâu.
Từ trải nghiệm cá nhân tôi thấy các địa phương, doanh nghiệp hiện nay chưa rõ sẽ tham khảo các thông tin pháp lý, pháp luật ở đâu và như thế nào. Phần lớn tìm hiểu trên mạng xã hội, khoảng 70%. Điều này cần làm ngược lại, 70% phải từ cổng thông tin Nhà nước, 30% còn lại từ mạng xã hội.
TS. Cấn Văn Lực
Theo chuyên gia, mỗi năm hệ thống pháp luật sửa đổi, bổ sung hàng chục đạo luật, khiến doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, rất khó cập nhật đầy đủ nếu chỉ tiếp cận văn bản theo cách truyền thống.
Theo nhiều chuyên gia, đây không đơn thuần là câu chuyện truyền thông chính sách mà là điều kiện để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, giảm chi phí tuân thủ và tăng khả năng hấp thụ chính sách của doanh nghiệp.
Theo ông Trần Hoài Phương, Giám đốc Khối Khách hàng doanh nghiệp HDBank: Việc đánh giá tín nhiệm của tổ chức có uy tín chấp nhận sẽ đưa đến xác suất chấp nhận tín dụng như thế nào. Với kinh nghiệm 20 năm làm việc ở cả các ngân hàng trong nước và ngân hàng nước ngoài, chúng tôi nghĩ doanh nghiệp Việt Nam sẽ đi đến bước đánh giá tín nhiệm, không phụ thuộc vào sự chủ quan của ngân hàng.
Theo ông Phương, khi hệ thống xếp hạng tín nhiệm phát triển đầy đủ, việc cấp tín dụng sẽ từng bước giảm phụ thuộc vào tài sản bảo đảm. Đại diện HDBank cho rằng doanh nghiệp có điểm tín nhiệm tốt sẽ có nhiều lợi thế hơn trong quá trình tiếp cận vốn phát triển quốc tế.
Theo các chuyên gia, đây cũng là xu hướng phổ biến tại nhiều nền kinh tế phát triển, nơi các quyết định cấp tín dụng ngày càng dựa nhiều hơn vào lịch sử tín dụng, mức độ minh bạch và năng lực quản trị thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Nguyễn Đức Thuận - Giám đốc Khối Chiến lược và Đầu tư, Tập đoàn Hasco Holdings cho rằng cơ chế từ Chính phủ là "bệ đỡ", nhưng để thị trường trái phiếu thực sự trở thành kênh huy động vốn hiệu quả, bản thân doanh nghiệp phải thay đổi tư duy phát hành theo hướng lấy minh bạch, quản trị rủi ro và xếp hạng tín nhiệm làm nền tảng.

Không 'vẽ màu hồng' để bán trái phiếu bằng mọi giá, mà phải 'bán sự thật và sự minh bạch"
Ông Nguyễn Đức Thuận - Giám đốc Khối Chiến lược và Đầu tư, Tập đoàn Hasco Holdings
Ông Nguyễn Đức Thuận, Giám đốc Khối Chiến lược và Đầu tư, Tập đoàn Hasco Holdings: Phát triển thị trường trái phiếu phải gắn với vai trò của các quỹ đầu tư.
Ông Thuận nhận định quy mô thị trường vẫn thấp hơn đáng kể so với tiềm năng và nhu cầu vốn của nền kinh tế. Thông thường, quy mô thị trường trái phiếu có thể đạt khoảng 45-50% GDP, trong khi Việt Nam hiện mới đạt khoảng 30% GDP. Riêng thị trường trái phiếu doanh nghiệp mới tương đương khoảng 10% GDP. Điều đó cho thấy dư địa phát triển của thị trường này còn rất lớn.
Nhóm giải pháp cho vấn đề này, thứ nhất, phải tạo điều kiện để doanh nghiệp có thể phát hành trái phiếu và tiếp cận thị trường vốn thuận lợi hơn. Các quy định cần minh bạch, dễ thực hiện, đồng thời bảo đảm chất lượng tổ chức phát hành và khả năng bảo vệ nhà đầu tư.
Thứ hai, một yếu tố vô cùng quan trọng là thúc đẩy sự phát triển của các công ty quản lý quỹ và các quỹ đầu tư, đặc biệt là quỹ mở và các quỹ đầu tư đại chúng.
Các công ty quản lý quỹ, với đội ngũ chuyên gia, quy trình thẩm định và cơ chế quản trị rủi ro chuyên nghiệp, có thể giúp nhà đầu tư từng bước lấy lại niềm tin. Thay vì trực tiếp lựa chọn từng trái phiếu riêng lẻ, nhà đầu tư cá nhân có thể đầu tư thông qua các quỹ có danh mục được đa dạng hóa và quản lý một cách chuyên nghiệp.
Sản phẩm quỹ trái phiếu cũng có thể mang lại mức lợi suất hấp dẫn hơn so với lãi suất tiền gửi thông thường, nhưng vẫn phải được quản lý trong khuôn khổ minh bạch, có bản cáo bạch, điều lệ quỹ và cơ chế giám sát rõ ràng.
Nếu thị trường phát triển được hệ thống công ty quản lý quỹ chuyên nghiệp, với điều lệ quỹ, bản cáo bạch, danh mục đầu tư và cơ chế quản trị rủi ro minh bạch, khả năng huy động nguồn vốn trong dân cư sẽ rất lớn.
Đây là một trong những vấn đề ông Thuận mong muốn được các đại biểu, cơ quan quản lý và các thành viên thị trường quan tâm, ủng hộ và lan tỏa.
Nhìn từ các ý kiến tại hội thảo, mục tiêu phát triển đồng bộ thị trường vốn sẽ không thể chỉ trông chờ vào những điều chỉnh về chính sách tiền tệ hay việc mở rộng quy mô phát hành trái phiếu. Điều cốt lõi là xây dựng một thị trường minh bạch, một hệ thống pháp luật được thực thi hiệu quả và một cơ chế đánh giá tín nhiệm đủ tin cậy để củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
Khi khoảng cách giữa ban hành chính sách và thực thi chính sách được thu hẹp, giữa minh bạch thông tin và niềm tin thị trường được củng cố, thị trường vốn mới có thể thực sự trở thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số trong giai đoạn phát triển mới.