Bài 2: Để công lý đi trọn hành trình
Trong môi trường số, một bản án về sở hữu trí tuệ có thể yêu cầu chấm dứt hành vi, gỡ bỏ nội dung, xử lý hàng hóa hoặc bồi thường thiệt hại. Nhưng phán quyết chỉ thực sự bảo vệ được quyền khi các nghĩa vụ được thực hiện đầy đủ và có thể kiểm chứng.
Phán quyết cần được hiện thực hóa bằng hiệu quả thi hành án
Trong 9 tháng năm công tác 2026, toàn hệ thống thi hành án dân sự đã thi hành xong 412.084 việc, đạt 60,35% số việc có điều kiện thi hành; số tiền thi hành xong hơn 134.689 tỷ đồng, đạt 34,35%. Đây là kết quả chung của toàn hệ thống, chưa phải số liệu riêng đối với các bản án, quyết định về sở hữu trí tuệ.
Với lĩnh vực này, câu hỏi đặt ra không chỉ là bản án đã có hiệu lực hay hồ sơ đã được tiếp nhận, mà còn là hành vi xâm phạm đã chấm dứt hay chưa, hàng hóa đã được xử lý đến đâu, nội dung số có còn được tiếp cận hay không và nguy cơ tái diễn được kiểm soát như thế nào.
Một bản án về sở hữu trí tuệ có thể bao gồm nhiều loại nghĩa vụ như: thanh toán tiền bồi thường; chấm dứt sử dụng nhãn hiệu, tác phẩm, sáng chế hoặc đối tượng được bảo hộ; ngừng sản xuất, kinh doanh hàng hóa; xin lỗi, cải chính công khai; tiêu hủy hoặc loại bỏ yếu tố xâm phạm; gỡ bỏ hoặc vô hiệu hóa quyền truy cập đối với nội dung số. Mỗi nghĩa vụ có cách thức thực hiện và yêu cầu kiểm tra khác nhau.

Thu được tiền bồi thường không mặc nhiên làm hàng hóa xâm phạm biến mất khỏi thị trường. Một tài khoản bị khóa chưa bảo đảm nội dung không xuất hiện trở lại dưới tài khoản khác. Doanh nghiệp ngừng sử dụng một dấu hiệu cụ thể cũng chưa chắc đã chấm dứt mọi hành vi thuộc phạm vi phán quyết nếu hoạt động vi phạm tiếp tục dưới hình thức khác.
Đặc điểm của môi trường số khiến việc kiểm tra kết quả càng phức tạp. Nội dung có thể được sao chép nhanh chóng, phát tán qua nhiều tài khoản hoặc xuất hiện lại trên những nền tảng khác nhau. Một quyết định gỡ bỏ có thể xử lý được địa chỉ cụ thể, nhưng việc xác định phạm vi thực hiện và kiểm tra kết quả cần căn cứ vào nội dung bản án, thẩm quyền và điều kiện kỹ thuật thực tế.
Cũng cần phân biệt giữa việc chấm dứt hành vi theo yêu cầu của bản án và việc phát sinh một hành vi mới có dấu hiệu xâm phạm. Không thể mặc nhiên coi mọi nội dung tương tự xuất hiện sau đó đều là hành vi không chấp hành bản án; việc đánh giá phải dựa trên phạm vi phán quyết, tình tiết cụ thể và quy định pháp luật liên quan.
Từ góc độ người đại diện, tư vấn cho chủ thể quyền sở hữu trí tuệ, luật sư Trần Nam Long, Đoàn Luật sư thành phố Hà Nội, cho biết đã có thời điểm hiệu quả của các biện pháp xử lý xâm phạm khiến chủ thể quyền nản lòng. Tuy nhiên, theo ông, với sự quyết liệt trong bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ thời gian qua, thực trạng này đã được cải thiện đáng kể.
Luật sư cho biết các sàn thương mại điện tử và nền tảng số đã có sự phối hợp tương đối tốt với chủ thể quyền và cơ quan xử lý xâm phạm. Khi nhận được cảnh báo có căn cứ pháp luật, những nền tảng như YouTube, Facebook có thể ngăn chặn hành vi xâm phạm tương đối nhanh chóng, hiệu quả.
Thực tiễn đó cho thấy sự phối hợp của các nền tảng có thể góp phần hạn chế việc tiếp tục phát tán nội dung xâm phạm. Tuy nhiên, việc gỡ bỏ một nội dung hoặc khóa một tài khoản không thay thế toàn bộ quá trình thi hành bản án, nhất là khi phán quyết còn bao gồm nghĩa vụ bồi thường, xử lý hàng hóa hoặc chấm dứt các hành vi khác.
Một trong những điểm nghẽn được luật sư Trần Nam Long nhấn mạnh là sự chậm trễ, phức tạp trong áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.
Theo luật sư, hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ có thể diễn ra và kết thúc rất nhanh. Chẳng hạn, một website phát sóng lậu trận bóng đá trực tiếp chỉ tồn tại trong khoảng 90 phút. Nếu thủ tục ngăn chặn mất quá nhiều thời gian, biện pháp được áp dụng có thể không còn ý nghĩa thực tiễn đối với sự kiện đang diễn ra.
Tương tự, có trường hợp đối tượng chỉ sản xuất một lô hàng xâm phạm rồi nhanh chóng đưa ra thị trường, sau đó chuyển sang mẫu mã khác. Khi kho chứa hàng được xác định nhưng không kịp thời áp dụng biện pháp cần thiết theo quy định, hàng hóa có thể bị tẩu tán, làm giảm hiệu quả xử lý và khả năng bồi thường.
Từ những tình huống này, luật sư cho rằng cần quan tâm tháo gỡ điểm nghẽn về thời gian áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, bảo đảm các biện pháp như thu giữ hàng bị cáo buộc vi phạm, niêm phong hoặc cấm thay đổi hiện trạng được xem xét và thực hiện theo đúng điều kiện, trình tự pháp luật.
Yêu cầu xử lý kịp thời không có nghĩa bỏ qua thủ tục hoặc quyền của các bên. Vấn đề là thiết kế và vận hành quy trình đủ hiệu quả để biện pháp bảo vệ quyền còn khả năng phát huy tác dụng khi hành vi xâm phạm đang diễn ra, đồng thời bảo đảm tính hợp pháp của quyết định.
Số hóa phải theo dõi từng nghĩa vụ, không chỉ từng hồ sơ
Theo Cục Quản lý Thi hành án dân sự, nền tảng số Thi hành án dân sự được đưa vào vận hành thống nhất trên toàn quốc từ ngày 20/1/2026. Đến ngày 30/6/2026, hệ thống ghi nhận hơn một triệu hồ sơ phải thi hành, phát hành hơn 1,17 triệu biên lai điện tử, với số tiền thực thu gần 48.223 tỷ đồng.

Những con số này phản ánh quy mô ứng dụng công nghệ trong hoạt động thi hành án dân sự nói chung. Đối với sở hữu trí tuệ, yêu cầu đặt ra là dữ liệu số phải phản ánh được trạng thái của từng nghĩa vụ trong bản án.
Hệ thống cần phân biệt số tiền được tuyên với số tiền thực thu; quyết định buộc chấm dứt hành vi với thời điểm hành vi thực sự chấm dứt; yêu cầu xử lý hàng hóa với số lượng đã được tiêu hủy hoặc loại bỏ yếu tố xâm phạm; yêu cầu gỡ bỏ nội dung với thời điểm hoàn thành và tình trạng tiếp tục xuất hiện của nội dung thuộc phạm vi phán quyết.
Việc tổ chức dữ liệu theo hướng này có thể giúp cơ quan quản lý nhận diện những khâu thường phát sinh vướng mắc, theo dõi thời gian thực hiện nghĩa vụ và đánh giá kết quả sau xét xử. Đồng thời, dữ liệu có cấu trúc hỗ trợ phân biệt các trường hợp chậm thi hành do điều kiện tài sản, do bản án chưa đủ rõ, do khó khăn kỹ thuật hay do sự phối hợp của chủ thể liên quan.
Một hệ thống số hữu ích không chỉ ghi nhận hồ sơ đã được xử lý, mà còn phải giúp trả lời những câu hỏi cụ thể: Nghĩa vụ nào đã hoàn thành? Nghĩa vụ nào còn tồn đọng? Vì sao chậm thực hiện? Cần phối hợp với chủ thể nào để giải quyết?
Đối với các nghĩa vụ không bằng tiền, đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng. Một hồ sơ có thể ghi nhận hoàn thành việc thu tiền bồi thường nhưng vẫn cần theo dõi những nghĩa vụ khác nếu bản án còn yêu cầu xử lý hàng hóa, chấm dứt hành vi hoặc thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả.
Thông tin công khai về kết quả thi hành án cần từng bước cho phép đánh giá riêng nhóm bản án, quyết định về sở hữu trí tuệ. Những chỉ số có thể xem xét gồm thời gian từ khi bản án có hiệu lực đến khi nghĩa vụ được hoàn thành; tỷ lệ số tiền thực thu so với số tiền được tuyên; số vụ đã xử lý hàng hóa; thời gian thực hiện yêu cầu gỡ bỏ nội dung số; số vụ phải yêu cầu giải thích bản án và số trường hợp có dấu hiệu tái diễn hành vi sau thi hành.
Việc lựa chọn và công bố chỉ số cần phù hợp với điều kiện thống kê, quy định bảo mật và khả năng kiểm chứng dữ liệu. Mục tiêu không phải tạo thêm thủ tục báo cáo, mà là hình thành cơ sở đánh giá hiệu quả thực chất của quá trình bảo vệ quyền.
Cùng với ứng dụng công nghệ, chất lượng bản án cũng quyết định khả năng tổ chức thi hành. Phần quyết định cần xác định đủ cụ thể chủ thể, đối tượng, hành vi phải chấm dứt, thời hạn và phương thức thực hiện. Với đối tượng có đặc điểm kỹ thuật phức tạp, việc nhận diện chính xác phần mềm, hàng hóa, dấu hiệu hoặc nội dung cần xử lý càng quan trọng.
Bản án càng rõ, cơ quan thi hành án càng có cơ sở xác định công việc phải thực hiện; chủ thể quyền càng có căn cứ theo dõi; người phải thi hành án càng có khả năng nhận biết chính xác nghĩa vụ của mình. Đây cũng là điều kiện để công nghệ hỗ trợ quá trình thi hành thay vì chỉ số hóa những thông tin chưa đủ rõ.
Chủ thể quyền cần chủ động tham gia quá trình này bằng việc yêu cầu thi hành án theo quy định, cung cấp thông tin về tài sản, phối hợp xác định đối tượng phải xử lý và kịp thời phản ánh dấu hiệu không chấp hành. Với nội dung có thể bị phát tán trở lại, việc lưu giữ dữ liệu về tình trạng trước và sau khi thi hành có thể giúp kiểm chứng sự thay đổi, nhưng phải được thực hiện đúng quy định pháp luật.
Chuyển đổi số trong thi hành án không chỉ là đưa hồ sơ giấy lên môi trường điện tử. Giá trị lớn hơn là tạo ra khả năng theo dõi tiến trình, xác định trách nhiệm, kiểm chứng kết quả và phát hiện những điểm nghẽn trong thực hiện nghĩa vụ. Muốn đạt được điều đó, công nghệ phải đi cùng chuẩn hóa dữ liệu, quy trình nghiệp vụ và cơ chế phối hợp giữa các chủ thể.
Nếu chứng cứ là điều kiện để Tòa án phán quyết đúng, thì thi hành án là thước đo cho thấy phán quyết ấy có thực sự bảo vệ được quyền hay không. Công lý chỉ có thể đi trọn hành trình khi tiền bồi thường được thanh toán, hành vi xâm phạm chấm dứt, hàng hóa được xử lý và nội dung số không tiếp tục được phát tán trái với nghĩa vụ đã tuyên.
Bài cuối: Án lệ sở hữu trí tuệ trong thời đại số
