Chỉ khi chuyển trọng tâm từ “tăng trưởng theo giá” sang “tăng trưởng theo chất lượng và bền vững”, mục tiêu 10 tỷ USD của ngành cà phê mới có thể đạt được.
Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu cà phê lần đầu tiên tiệm cận ngưỡng 9 tỷ USD, vượt xa mọi kịch bản dự báo.

Cụ thể, kim ngạch xuất khẩu cà phê năm 2025 đạt hơn 8,9 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay. Với con số này, xuất khẩu cà phê năm 2025 tăng 18,3% về lượng và gần 59% về giá trị so với năm 2024; giá xuất khẩu bình quân đạt 5.661 USD/tấn, tăng gần 40%.
Sau năm 2025 bội thu cả về sản lượng lẫn giá, thị trường cà phê bước sang năm 2026 với những tín hiệu thận trọng hơn. Giá cà phê Arabica và Robusta đồng loạt điều chỉnh giảm, trong đó Robusta giảm mạnh hơn, phản ánh kỳ vọng nguồn cung toàn cầu đang gia tăng. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ triển vọng nguồn cung vụ mới. Việt Nam bước vào cao điểm thu hoạch niên vụ 2025-2026 với sản lượng dự kiến tăng khoảng 10%, đạt xấp xỉ 1,85 triệu tấn. Đồng thời, triển vọng mùa vụ tích cực tại Brazil và một số quốc gia sản xuất lớn khác đã khiến thị trường chuyển dần sang trạng thái dư cung nhẹ.
Theo dự báo của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), sản lượng cà phê toàn cầu niên vụ 2025-2026 có thể đạt 178,8 triệu bao, trong khi nhu cầu tiêu thụ ước đạt 173,9 triệu bao. Trên cơ sở đó, Viện Kinh tế Tài chính (Bộ Tài chính) nhận định giá xuất khẩu bình quân cà phê Việt Nam trong năm 2026 nhiều khả năng giảm 10-15% so với năm trước, dao động trong khoảng 4.800-5.200 USD/tấn.
Theo các chuyên gia nghiên cứu thị trường cà phê, đà điều chỉnh giá thời gian qua không chỉ phản ánh quan hệ cung - cầu, mà còn chịu tác động từ yếu tố chính sách và tâm lý thị trường. Đáng chú ý là việc Mỹ điều chỉnh giảm thuế đối ứng với cà phê Brazil, cùng với việc Liên minh châu Âu gia hạn thời điểm thực thi Quy định chống phá rừng (EUDR).
Trong bối cảnh đó, kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam năm 2026 có thể duy trì trên 8 tỷ USD, song khả năng thiết lập kỷ lục mới là không lớn, trong bối cảnh thị trường không còn được hỗ trợ mạnh bởi yếu tố giá. Giá cà phê nội địa đã giảm đáng kể so với cùng kỳ năm trước, qua đó tác động trực tiếp đến thu nhập của người trồng cà phê.
Thách thức lớn nhất của ngành cà phê không nằm ở biến động giá ngắn hạn, mà ở những yêu cầu ngày càng khắt khe về phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải.
Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Hoàng Trung khẳng định, việc Việt Nam được Liên minh châu Âu xếp vào nhóm “rủi ro thấp” trong thực thi EUDR, với tỷ lệ kiểm tra chỉ 1% số lô hàng, là lợi thế cạnh tranh quan trọng. Tuy nhiên, lợi thế này chỉ được duy trì khi toàn ngành tiếp tục giữ vững kỷ luật sản xuất, bảo đảm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế.
Trong bối cảnh giá có thể giảm, dư địa phát triển của ngành cà phê Việt Nam năm 2026 nằm ở quản trị rủi ro giá, đẩy mạnh chế biến sâu, phát triển cà phê đặc sản và đa dạng hóa thị trường. Chỉ khi chuyển trọng tâm từ “tăng trưởng theo giá” sang “tăng trưởng theo chất lượng và bền vững”, mục tiêu 10 tỷ USD mới có thể đạt được.