Nghị định số 167/2025/NĐ-CP đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tiến trình cải cách thể chế hải quan; không chỉ tháo gỡ các điểm nghẽn kéo dài trong thủ tục xuất nhập khẩu, mà còn tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho mô hình Hải quan số, Hải quan thông minh, đáp ứng yêu cầu hội nhập sâu và phát triển thương mại bền vững.
Sau hơn 10 năm triển khai, Nghị định 08/2015/NĐ-CP (và Nghị định 59/2018/NĐ-CP sửa đổi) đã đóng vai trò quan trọng trong chuẩn hóa thủ tục hải quan. Tuy nhiên, trước sự phát triển nhanh của thương mại điện tử, chuỗi cung ứng toàn cầu và yêu cầu chuyển đổi số, nhiều quy định đã bộc lộ độ trễ, đặc biệt ở khâu khai báo, kiểm tra sau thông quan và kết nối dữ liệu trong Cơ chế một cửa quốc gia. Thực tế này khiến chi phí tuân thủ của doanh nghiệp chưa được cắt giảm tương xứng, thời gian thông quan tại một số khâu vẫn kéo dài.
Trong bối cảnh Việt Nam tham gia ngày càng sâu các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP, RCEP, đồng thời triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số quốc gia, việc ban hành Nghị định 167/2025/NĐ-CP được xem là yêu cầu tất yếu. Văn bản hướng tới minh bạch hóa chính sách, chuẩn hóa quy trình quản lý nhà nước về hải quan, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và tạo thuận lợi thực chất cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Bốn trụ cột cải cách mang tính chiến lược
Nghị định 167/2025/NĐ-CP tập trung vào bốn nhóm nội dung trọng tâm, có tác động trực tiếp đến dòng chảy hàng hóa và hoạt động của cộng đồng doanh nghiệp.
Thứ nhất, tái cấu trúc bộ máy theo hướng tinh gọn, chuyên nghiệp.
Thực hiện Nghị quyết số 18-NQ/TW, mô hình tổ chức của Tổng cục Hải quan được sắp xếp lại thành Cục Hải quan, hoạt động theo mô hình ba cấp: Cục Hải quan; Chi cục Hải quan khu vực; và Hải quan cửa khẩu, ngoài cửa khẩu. Việc chuẩn hóa tên gọi, thẩm quyền xử lý tại các điều khoản như Điều 4, Điều 11, Điều 25… giúp giảm tầng nấc trung gian, tăng tính chịu trách nhiệm và bảo đảm sự thông suốt trong điều hành, thực thi công vụ.
Thứ hai, cải cách thủ tục hướng tới “Hải quan không giấy tờ”.
Nghị định 167 đặt mục tiêu số hóa 100% hồ sơ hải quan – một bước tiến có ý nghĩa đặc biệt với doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Hàng loạt chứng từ được cắt giảm hoặc bãi bỏ như hợp đồng quá cảnh, giấy đăng ký phương tiện, văn bản thông báo hàng hóa bị trả lại của hãng tàu. Đối với doanh nghiệp gia công, sản xuất xuất khẩu, quy định mới không còn yêu cầu nộp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hay chứng từ chứng minh quyền sở hữu cơ sở sản xuất ngay tại thời điểm nhập khẩu.
Đáng chú ý, hoạt động kiểm tra chuyên ngành được số hóa toàn diện, chấm dứt việc nộp hồ sơ giấy; mọi thông tin được cập nhật, chia sẻ qua Cổng thông tin một cửa quốc gia hoặc hệ thống điện tử của cơ quan hải quan. Theo đánh giá của nhiều doanh nghiệp logistics và xuất khẩu, quy định này giúp giảm đáng kể thời gian chuẩn bị hồ sơ, hạn chế phát sinh chi phí không chính thức và tăng tính dự báo trong kế hoạch giao nhận hàng hóa.

Thứ ba, thiết lập “làn xanh” cho doanh nghiệp công nghệ cao, bán dẫn.
Đáp ứng Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, Nghị định 167 tạo hành lang pháp lý ưu tiên cho các doanh nghiệp công nghệ cao. Doanh nghiệp ưu tiên (AEO) được hưởng cơ chế quản lý rủi ro thuận lợi hơn, cắt giảm nhiều nghĩa vụ báo cáo định kỳ về tình hình tuân thủ pháp luật và thống kê. Theo ước tính, chi phí tuân thủ thủ tục hải quan của nhóm doanh nghiệp này có thể giảm khoảng 4% so với trước đây – con số tuy không lớn nhưng mang ý nghĩa tích lũy dài hạn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ tư, tháo gỡ căn bản “nút thắt” xuất nhập khẩu tại chỗ.
Nghị định đã làm rõ khái niệm hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ, không còn phân biệt thương nhân nước ngoài “có hiện diện” hay “không có hiện diện” tại Việt Nam. Điều chỉnh này giải quyết dứt điểm một vướng mắc pháp lý kéo dài nhiều năm, đặc biệt với các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp tham gia sâu vào mô hình sản xuất - gia công - phân phối theo chuỗi giá trị khu vực.
Song song với cải cách thủ tục, Nghị định 167 cũng tăng cường kỷ cương, kỷ luật thông qua việc làm rõ các quy định về trị giá hải quan. Khoản 8 Điều 1 đã bao quát đầy đủ các tình huống xác định trị giá hàng hóa xuất khẩu, kể cả các chi phí phát sinh như kiểm nghiệm chất lượng, phí hạ tầng. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động kê khai đúng, đủ ngay từ đầu, hạn chế rủi ro bị ấn định thuế, truy thu trong quá trình hậu kiểm.
Cùng với đó, thẩm quyền và quy trình kiểm tra sau thông quan, điều tra chống buôn lậu được củng cố trên nền tảng chuẩn hóa dữ liệu, ứng dụng công nghệ hiện đại, bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả trong thực thi pháp luật hải quan, đồng thời phù hợp với thông lệ quốc tế.
Việc Nghị định 167/2025/NĐ-CP được ban hành, cùng với Luật số 90/2025/QH15 và hệ thống các thông tư sửa đổi, bổ sung (Thông tư 38, Thông tư 39), đã định hình một khung khổ pháp lý tương đối đầy đủ cho tiến trình xây dựng Hải quan số tại Việt Nam. Tuy nhiên, hiệu quả của cải cách không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của cơ quan quản lý, mà còn gắn chặt với mức độ sẵn sàng và khả năng thích ứng của cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Trong bối cảnh thủ tục hải quan được điện tử hóa và tự động hóa ngày càng sâu, đại diện Cục Hải quan cho rằng doanh nghiệp cần chuyển mạnh tư duy từ “thực hiện thủ tục” sang “quản trị tuân thủ”. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu khai báo đúng, đủ, mà còn chủ động chuẩn hóa dữ liệu, hồ sơ, chứng từ ngay từ khâu đầu vào trên môi trường số; đồng thời củng cố hệ thống quản trị nội bộ, nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro về trị giá, chính sách mặt hàng và xuất xứ hàng hóa.
Cùng với đó, đầu tư cho hạ tầng công nghệ thông tin không còn là lựa chọn mang tính tình thế, mà đã trở thành yêu cầu nền tảng để doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh. Việc bảo đảm kết nối thông suốt, chia sẻ dữ liệu kịp thời với cơ quan hải quan giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, hạn chế sai sót trong khai báo và giảm thiểu các rủi ro phát sinh trong quá trình hậu kiểm.
Từ thực tiễn triển khai, nhiều doanh nghiệp cho thấy, những đơn vị sớm chuẩn hóa dữ liệu, ứng dụng hệ thống quản lý hiện đại và xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật thường tận dụng hiệu quả hơn các lợi ích từ cải cách thủ tục hải quan. Không chỉ thời gian thông quan được rút ngắn, chi phí logistics giảm xuống, mà mức độ ổn định và dự báo trong hoạt động xuất nhập khẩu cũng được nâng lên đáng kể.
Nghị định 167/2025/NĐ-CP được ví như “chìa khóa” mở ra cánh cửa của một nền Hải quan hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Khi các quy định được triển khai đồng bộ, thực chất, cải cách hải quan không chỉ dừng lại ở việc cắt giảm thủ tục hay chi phí tuân thủ, mà còn góp phần tái định hình mối quan hệ giữa cơ quan hải quan và doanh nghiệp theo hướng đối tác – đồng hành.
Sự chuyển dịch từ tư duy “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”, từ “quản lý” sang “kiến tạo phát triển” không chỉ phản ánh bước tiến trong quản lý nhà nước về hải quan, mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nâng cao vị thế của thương mại Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần làm gì để tận dụng Nghị định 167?
Chuẩn hóa dữ liệu số: Rà soát, chuẩn hóa toàn bộ hồ sơ, chứng từ xuất nhập khẩu để sẵn sàng kết nối, chia sẻ trên hệ thống hải quan điện tử.
Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin: Nâng cấp phần mềm quản lý, hệ thống ERP, bảo đảm tương thích với Cổng thông tin một cửa quốc gia.
Nâng cao năng lực tuân thủ: Hoàn thiện quy trình quản trị nội bộ, quản lý rủi ro về trị giá, xuất xứ, chính sách mặt hàng.
Chủ động cập nhật chính sách: Theo dõi sát các thông tư hướng dẫn, kịp thời điều chỉnh phương thức khai báo, hạn chế
rủi ro trong hậu kiểm.