Việt Nam đang nỗ lực hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050. Tuy nhiên, kiềm chế phát thải trong giao thông - lĩnh vực chiếm hơn 20% tổng lượng phát thải khí nhà kính hiện vẫn là nút thắt lớn cần được tháo gỡ trên hành trình hướng tới mục tiêu này.

Nguồn phát thải từ giao thông
Theo ước tính, tính đến năm 2024, Việt Nam phát thải khoảng 270 triệu tấn CO₂, trong đó ngành giao thông vận tải chiếm hơn 55 triệu tấn, tương đương trên 20% tổng lượng phát thải quốc gia. Theo dự báo, nếu không có biện pháp kiểm soát hiệu quả, lượng phát thải này có thể tăng lên 64,3 triệu tấn vào năm 2025 và 88,1 triệu tấn vào năm 2030. Điều đó đồng nghĩa, mọi nỗ lực cắt giảm khí thải trong các lĩnh vực khác như năng lượng, công nghiệp hay nông nghiệp sẽ khó đạt hiệu quả nếu phát thải từ giao thông không được kiểm soát chặt chẽ.
Tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, phát thải từ hoạt động giao thông đang là một yếu tố đáng chú ý trong tổng lượng khí nhà kính. Riêng TP.HCM, ước tính phát thải khoảng 13 triệu tấn CO₂ mỗi năm từ các phương tiện cơ giới, trong đó phần lớn đến từ hơn 7,6 triệu xe máy và gần 850.000 ô tô đang lưu hành. Cùng với sự gia tăng phương tiện, lượng phát thải và mức độ ô nhiễm không khí có xu hướng tiếp tục tăng theo.
Phát thải từ giao thông không chỉ góp phần vào biến đổi khí hậu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng khí thải từ xe máy và ô tô là một trong những nguồn chính gây ô nhiễm không khí đô thị, tác động đến hệ hô hấp, tim mạch và chất lượng sống của người dân. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và kinh tế tăng trưởng mạnh, hệ thống giao thông hiện nay vẫn đang trong quá trình hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu phát triển xanh và bền vững.
Tỷ lệ người dân sử dụng phương tiện giao thông công cộng tại các đô thị lớn còn khiêm tốn. Một số dự án trọng điểm như tuyến metro vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện; mạng lưới xe buýt điện mới được triển khai bước đầu, trong khi hạ tầng kết nối và tiện ích hỗ trợ chưa đồng bộ. Điều này khiến phương tiện cá nhân vẫn là lựa chọn phổ biến trong nhu cầu đi lại hằng ngày.
Quá trình chuyển đổi sang phương tiện thân thiện môi trường, như xe điện hoặc xe hybrid, đang được khuyến khích nhưng tiến độ còn chậm. Các yếu tố như giá thành, điều kiện hạ tầng sạc, chính sách hỗ trợ và thói quen tiêu dùng vẫn là những nội dung cần được tiếp tục tháo gỡ. Hiện nay, số lượng lớn xe máy cũ có mức phát thải cao vẫn đang lưu thông, đòi hỏi lộ trình kiểm soát và thay thế phù hợp.
Công tác quy hoạch đô thị và hạ tầng giao thông đang từng bước điều chỉnh theo hướng cân bằng hơn giữa các loại hình phương tiện. Việc định hướng lại chính sách và đầu tư hạ tầng theo hướng giảm phụ thuộc vào xe cơ giới cá nhân sẽ góp phần quan trọng trong việc giảm phát thải và nâng cao chất lượng môi trường đô thị. Tuy vậy, không gian dành cho người đi bộ, xe đạp và phương tiện sạch vẫn còn hạn chế so với nhu cầu phát triển đô thị xanh.
Hướng tới phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, giao thông là lĩnh vực đòi hỏi sự chuyển đổi toàn diện cả về hạ tầng, công nghệ và chính sách. Việc mở rộng giao thông công cộng, áp dụng cơ chế khuyến khích phương tiện thân thiện môi trường và phát triển nguồn năng lượng sạch sẽ là nền tảng cho tăng trưởng xanh trong dài hạn.

Từ phát thải đến phát triển bền vững
Theo các chuyên gia, để giao thông trở thành động lực hỗ trợ giảm khí nhà kính, cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp, từ chính sách quản lý đến định hướng phát triển hạ tầng và thói quen di chuyển của người dân. Trong đó, một trong những ưu tiên quan trọng là xây dựng lộ trình chuyển đổi phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch sang các loại năng lượng sạch hơn, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội từng giai đoạn.
Các chính sách khuyến khích như miễn, giảm thuế trước bạ, hỗ trợ hạ tầng trạm sạc, cũng như phát triển chuỗi cung ứng pin và linh kiện được coi là những yếu tố giúp mở rộng khả năng tiếp cận phương tiện xanh. Khi cơ chế và hạ tầng kỹ thuật được đồng bộ, người dân sẽ thuận lợi hơn trong việc lựa chọn các phương tiện thân thiện môi trường.
Song song với chuyển đổi phương tiện, phát triển giao thông công cộng hiện đại và thuận tiện vẫn là một trong những ưu tiên trọng tâm. Đầu tư vào các tuyến metro, xe buýt điện, xe buýt sử dụng khí nén thiên nhiên (CNG) và các tuyến kết nối nội - ngoại thành có thể nâng cao năng lực vận chuyển, đồng thời giảm phụ thuộc vào phương tiện cá nhân. Cùng với đó, việc đảm bảo tính đúng giờ, an toàn và khả năng tiếp cận của mạng lưới công cộng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen di chuyển bền vững cho người dân đô thị.
Ở tầm nhìn dài hạn, mô hình đô thị định hướng giao thông công cộng (Transit-Oriented Development - TOD) được xem là hướng đi phù hợp. Cách tiếp cận này tích hợp hạ tầng giao thông với không gian sống, làm việc và học tập, từ đó khuyến khích việc di chuyển ngắn, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải. Tùy vào đặc thù dân cư, địa hình và năng lực hạ tầng, mỗi địa phương có thể xây dựng chiến lược riêng để triển khai hiệu quả mô hình này.
Nguồn lực tài chính cũng là yếu tố then chốt trong quá trình chuyển đổi. Việc huy động vốn từ các quỹ đầu tư xanh, nguồn hỗ trợ ưu đãi quốc tế hay hợp tác công - tư có thể hỗ trợ mở rộng hạ tầng và công nghệ phục vụ giao thông sạch. Thêm vào đó, việc tham khảo các lộ trình giảm phát thải của Nhật Bản, Hàn Quốc hay các nước châu Âu có thể hỗ trợ Việt Nam tối ưu hóa triển khai chính sách.
Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật và tài chính, nâng cao nhận thức cộng đồng về lợi ích của phương tiện thân thiện môi trường là yếu tố lâu dài. Khi người dân hiểu rõ mối liên hệ giữa hành vi di chuyển, chất lượng không khí và sức khỏe, việc lựa chọn phương tiện xanh sẽ dần trở thành xu hướng tự nhiên trong đời sống đô thị.
Hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, ngành giao thông không chỉ chịu tác động mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành mô hình tăng trưởng bền vững. Quá trình chuyển đổi đặt ra những thách thức, đồng thời mở ra cơ hội để xây dựng một hệ thống giao thông vận hành hiệu quả, an toàn và thân thiện với môi trường, góp phần thúc đẩy phát triển xanh và nâng cao chất lượng sống đô thị.