Trong bối cảnh thị trường thủy sản Nhật Bản thay đổi, doanh nghiệp Việt Nam sẽ có thêm cơ hội xuất khẩu nhờ chất lượng sản phẩm tốt, khả năng cung ứng lớn...
Các báo cáo từ Bộ Nông – Lâm – Ngư nghiệp Nhật Bản (MAFF) và Cơ quan Thủy sản Nhật Bản (JFA) cho thấy, thị trường thủy sản Nhật Bản đang trải qua một giai đoạn “tái cấu trúc” sâu sắc. Tỷ lệ tự cung thủy sản giảm xuống 59%, mức thấp kéo dài, không có dấu hiệu phục hồi. Tiêu thụ bình quân đầu người rơi về 23,2 kg/năm, tiếp tục xu hướng giảm của thập kỷ qua.

Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam (VASEP) cho rằng, trong bối cảnh nhu cầu tại Nhật Bản khó có khả năng tăng mạnh, cơ hội của doanh nghiệp Việt lại mở ra từ sự dịch chuyển trong cấu trúc thị trường.
Việt Nam hiện sở hữu lợi thế đáng kể ở nhóm cá biển phổ thông – phân khúc đang tăng trưởng tốt. Tôm chân trắng tiếp tục duy trì sức cạnh tranh nhờ chất lượng ổn định và năng lực sản xuất lớn. Đặc biệt, khả năng chế biến sâu được xem là “vũ khí” giúp Việt Nam vượt trội so với nhiều đối thủ khu vực, nhất là khi thị trường Nhật ưu tiên mạnh các sản phẩm tiện lợi. Các nhà nhập khẩu Nhật vốn coi trọng sự ổn định và mối quan hệ lâu dài – điều mà doanh nghiệp Việt đã xây dựng bền bỉ suốt nhiều năm.
Những yếu tố này tạo ra dư địa đáng kể để thủy sản Việt Nam mở rộng thị phần, đặc biệt ở nhóm sản phẩm đông lạnh, sơ chế và giá trị gia tăng.
Tuy nhiên, cùng với cơ hội, nhiều thách thức cũng được đặt ra. Nhật Bản vẫn là “thị trường chất lượng cao”, nơi chỉ những doanh nghiệp duy trì được tiêu chuẩn nghiêm ngặt mới có thể đứng vững. Cạnh tranh từ Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ và Trung Quốc ngày càng gay gắt, nhất là ở phân khúc tôm và cá biển giá rẻ. Bên cạnh đó, các quy định kiểm soát dư lượng vô cùng chặt chẽ – chỉ một vài lô hàng vi phạm cũng có thể khiến toàn ngành bị siết kiểm.
Thêm vào đó, đồng Yên suy yếu khiến nhà nhập khẩu có xu hướng ép giá mạnh hơn, làm giảm biên lợi nhuận. Nhật Bản cũng đang chuyển dịch sang tiêu dùng sản phẩm bền vững – thân thiện môi trường, buộc doanh nghiệp Việt phải đầu tư nghiêm túc vào các chứng nhận quốc tế nếu muốn giữ vị thế trên thị trường này.
Dù còn nhiều thách thức, kết quả xuất khẩu sang Nhật trong 10 tháng năm 2025 (Việt Nam xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản đạt 1,44 tỷ USD, tăng 15,2% so với cùng kỳ năm trước) cho thấy sức bật tốt và sự thích ứng nhanh của doanh nghiệp Việt Nam. Khi nhu cầu Nhật chuyển sang sản phẩm tiện lợi – giá hợp lý – an toàn, Việt Nam đang đứng đúng “vị trí chiến lược” để phục vụ phân khúc này.
Trong thời gian tới, doanh nghiệp cần đẩy mạnh sản phẩm giá trị gia tăng; dị biệt hóa sản phẩm qua chất lượng và chứng nhận bền vững; mở rộng chuỗi cung ứng cá biển phổ thông; tập trung ổn định chất lượng – yếu tố được thị trường Nhật Bản đánh giá cao nhất. Nếu tận dụng tốt xu hướng này, thủy sản Việt Nam hoàn toàn có thể củng cố vị thế và mở rộng thị phần tại thị trường giàu tiềm năng nhưng đầy thách thức như Nhật Bản.