Sự mâu thuẫn giữa ý thức bảo vệ môi trường và hành vi tiêu dùng thực tế đang tạo ra một rào cản lớn trong chuỗi cung ứng dệt may "xanh".
Nghịch lý của thời trang "xanh
Ông Hoàng Mạnh Cầm, Chánh Văn phòng Hội đồng quản trị Vinatex, cho biết: Khi khảo sát người tiêu dùng thì có đến 100% người khẳng định họ thích sử dụng sản phẩm “xanh” và bảo vệ môi trường.

Tuy nhiên, thực tế người tiêu dùng không rút ví chi trả cho hàng tái chế vì mức giá quá cao. Không chỉ ở Việt Nam mà cả thế giới cũng gặp vấn đề này. Một ví dụ điển hình là trong thời kỳ dịch COVID-19, tại các siêu thị lớn ở Mỹ, chính nhóm hàng organic lại là những mặt hàng bị tồn kho nhiều nhất và gây lỗ nặng nhất cho các nhà bán lẻ.
Tại thị trường nội địa, tâm lý người mua hàng còn khắt khe hơn. Khác với khách hàng châu Âu có thể chấp nhận vải hơi xù lông một chút do đặc tính của sợi tái chế, người tiêu dùng Việt Nam lại không chấp nhận sản phẩm xù lông hoặc vải mỏng. Sự lệch pha này khiến các sản phẩm xanh khó tìm được chỗ đứng dù nhận được sự ủng hộ về mặt tinh thần.
Để sản xuất ra một sản phẩm dệt may “xanh”, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực tài chính rất lớn. Đi kèm với mức giá cao là một nghịch lý về chất lượng. Sản phẩm tái chế tuần hoàn từ bông có chất lượng không bằng bông nguyên sinh, sợi cũng không đạt độ bền như sợi nguyên sinh, nhưng giá sản xuất lại cao hơn.
Hiện nay, việc thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường vẫn dựa trên tinh thần tự nguyện của các doanh nghiệp, trong khi chi phí cho các hoạt động này là rất lớn. Khi tính kinh tế không được đảm bảo, sự bền vững của mô hình xanh trở nên "mong manh" hơn.
Chánh Văn phòng Hội đồng quản trị Vinatex thẳng thắn cho biết, thực tế cho thấy các dòng sản phẩm xanh chưa mang lại hiệu quả kinh doanh thực tế hoặc chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu doanh thu và lợi nhuận của các nhãn hàng.
Thực tế, trên thế giới chưa có hãng lớn nào chỉ chuyên doanh dòng sản phẩm xanh hay bền vững. Dự báo trong khoảng 1 đến 3 năm tới, tái chế vẫn chưa thể trở thành một xu hướng rõ ràng mang tính bùng nổ mà sẽ chỉ xuất hiện ở một vài điểm đơn lẻ.
Để thời trang thực sự "xanh bền vững"
Để phá vỡ nghịch lý giá thành, các chuyên gia và doanh nghiệp đề xuất những hướng đi mang tính thực tiễn thay vì chỉ chạy theo các chỉ số xanh hóa sản phẩm đầu ra.
Trước hết là nỗ lực tối ưu hóa quy trình nghiên cứu và phát triển (R&D). Nếu doanh nghiệp làm chủ được công nghệ và quy trình, rào cản giá cả có thể được gỡ bỏ. Đối với các doanh nghiệp nội địa, ông Khánh cho rằng “lực kéo” mạnh mẽ nhất để vượt qua khó khăn chính là tình yêu Việt Nam.
Thứ hai, doanh nghiệp nên tập trung vào các khoản đầu tư “xanh” có khả năng mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp. Khoản đầu tư này không chỉ giúp giảm dấu chân carbon mà còn giúp doanh nghiệp thu hồi vốn rất nhanh nhờ tiết kiệm chi phí điện năng vận hành.
Cuối cùng, cần nhìn nhận đầu tư “xanh” như một cách để nâng cấp giá trị thương hiệu. Dù chi phí đầu tư thêm để đạt các chứng nhận xanh làm tăng khoảng 3% đến 5% tổng vốn đầu tư, nhưng giá trị thương mại và hình ảnh thương hiệu có thể tăng tới 20%.
Sự chuyển dịch xanh không thể chỉ dựa vào "lời hứa" của người tiêu dùng hay sự tự nguyện của doanh nghiệp mà cần một lộ trình kinh tế rõ ràng, nơi sự bền vững môi trường phải đi đôi với sự bền vững về tài chính.