Quảng Ninh đang cho thấy sự điều chỉnh trong cách tiếp cận phát triển kinh tế, từ ưu tiên thu hút dự án sang cải thiện môi trường vận hành và mở rộng hệ sinh thái doanh nghiệp.
Trong 4 tháng đầu năm 2026, Quảng Ninh ghi nhận 1.598 doanh nghiệp và đơn vị trực thuộc thành lập mới với tổng vốn đăng ký hơn 10.000 tỷ đồng; đồng thời có 567 doanh nghiệp quay trở lại hoạt động.
Ở chiều đầu tư, chỉ trong 2 tháng đầu năm, địa phương thu hút khoảng 60.362 tỷ đồng vốn trong nước và 142 triệu USD FDI. Các số liệu này cho thấy hoạt động doanh nghiệp và đầu tư trên địa bàn đang có xu hướng phục hồi và mở rộng trở lại.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô dòng vốn hay số lượng doanh nghiệp mới, mà ở sự thay đổi trong cách Quảng Ninh tiếp cận năng lực cạnh tranh địa phương: từ ưu tiên thu hút dự án riêng lẻ sang cải thiện chất lượng môi trường vận hành cho doanh nghiệp.

Cải cách thủ tục và bài toán môi trường đầu tư
Trong nhiều năm, năng lực cạnh tranh giữa các địa phương thường được đo bằng số lượng dự án, quy mô vốn đăng ký hoặc diện tích khu công nghiệp.
Tuy nhiên, khi chi phí vốn, logistics và lao động cùng gia tăng, doanh nghiệp ngày càng quan tâm nhiều hơn tới các yếu tố như thời gian xử lý thủ tục, khả năng dự báo chính sách, mức độ ổn định trong vận hành và tốc độ giải quyết các vấn đề phát sinh.
Ở góc độ này, cách tiếp cận của Quảng Ninh cho thấy xu hướng chuyển từ cạnh tranh bằng ưu đãi sang cạnh tranh bằng chất lượng điều hành và hiệu quả vận hành hệ thống.
Hiện toàn tỉnh có 2.278 thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết, trong đó 1.932 thủ tục được thực hiện tại Trung tâm Phục vụ hành chính công. Riêng tháng 2/2026, hơn 76.000 hồ sơ được tiếp nhận, với tỷ lệ giải quyết đúng và trước hạn đạt 96,7%; 100% phí và lệ phí được thanh toán điện tử.
Nếu nhìn từ góc độ hành chính, đây là kết quả của quá trình cải cách thủ tục và số hóa dịch vụ công. Nhưng ở góc độ kinh tế địa phương, những thay đổi này tác động trực tiếp tới chi phí vận hành của doanh nghiệp, đặc biệt trong giai đoạn triển khai đầu tư và gia nhập thị trường.

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp hiện không gặp khó chủ yếu ở ưu đãi đầu tư, mà ở chi phí chờ, độ trễ thủ tục và khả năng dự báo dòng tiền khi triển khai dự án. Một dự án chậm vài tháng có thể làm gia tăng chi phí tài chính, kéo dài thời gian hoàn vốn và ảnh hưởng tới kế hoạch thị trường.
Việc chuẩn hóa quy trình xử lý, mở rộng thanh toán điện tử và tăng tỷ lệ giải quyết hồ sơ đúng hạn góp phần giảm các “chi phí vô hình” trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Trong bối cảnh hiện nay, tốc độ vận hành của hệ thống hành chính đang dần trở thành một yếu tố cạnh tranh của môi trường đầu tư địa phương.
Cùng với cải cách thủ tục, Quảng Ninh cũng mở rộng cách tiếp cận từ “cấp phép đầu tư” sang hỗ trợ quá trình triển khai dự án. Trong 2 tháng đầu năm 2026, địa phương thu hút 16 dự án đầu tư trong nước cùng một số dự án FDI trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo và y tế.
Bên cạnh khâu phê duyệt, chính quyền địa phương hiện tham gia nhiều hơn vào việc tháo gỡ các vấn đề liên quan tới giải phóng mặt bằng, kết nối hạ tầng và xử lý vướng mắc trong quá trình triển khai. Trong môi trường đầu tư hiện nay, khoảng cách từ “cấp phép” đến “vận hành” ngày càng được xem là yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả đầu tư và năng lực cạnh tranh của địa phương.
Song song với thu hút đầu tư, Quảng Ninh cũng dành nhiều hơn sự chú ý tới khu vực doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp quy mô vừa, nhỏ.
Chính sách hiện không chỉ hướng tới mục tiêu tăng số lượng doanh nghiệp, mà còn tập trung vào khả năng tồn tại và mở rộng của doanh nghiệp sau khi thành lập.
Một trong những hướng đi đang được thúc đẩy là chuyển đổi hộ kinh doanh sang mô hình doanh nghiệp chính thức. Đây là vấn đề có ý nghĩa với cấu trúc kinh tế địa phương, bởi khu vực hộ kinh doanh lâu nay thường gặp hạn chế trong tiếp cận tín dụng, mở rộng quy mô và tham gia chuỗi cung ứng chính thức.
Tại Quảng Ninh, cơ quan thuế đang rà soát các hộ kinh doanh có doanh thu lớn hoặc sử dụng lao động thường xuyên để hỗ trợ chuyển đổi sang mô hình doanh nghiệp. Theo định hướng của tỉnh, việc chuyển đổi này nhằm giúp các cơ sở sản xuất kinh doanh cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng, mở rộng quy mô và tham gia sâu hơn vào các kênh phân phối hiện đại như thương mại điện tử.
Song song với đó, Quảng Ninh đang triển khai chiến lược chuyển đổi số đến năm 2030, chiến lược dữ liệu và chương trình phát triển thị trường khoa học công nghệ; đồng thời dự kiến thực hiện 16 nhiệm vụ khoa học công nghệ mới trong năm 2026.
Việc số hóa quy trình hành chính, liên thông dữ liệu và mở rộng dịch vụ công trực tuyến không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, mà còn góp phần tăng khả năng dự báo cho doanh nghiệp trong quá trình vận hành. Khi quy trình được chuẩn hóa và dữ liệu được kết nối, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong tính toán chi phí, thời gian và rủi ro đầu tư.
Nhìn tổng thể, Quảng Ninh đang cho thấy xu hướng điều chỉnh trong mô hình phát triển kinh tế địa phương, từ tập trung vào thu hút dự án sang cải thiện điều kiện vận hành cho doanh nghiệp và xây dựng môi trường kinh doanh ổn định hơn.
Trong bối cảnh dư địa tăng trưởng truyền thống dần thu hẹp, năng lực cạnh tranh giữa các địa phương ngày càng phụ thuộc vào chất lượng thể chế, tốc độ xử lý thủ tục và khả năng giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp. Đây cũng là những yếu tố có tác động trực tiếp tới khả năng duy trì tăng trưởng trong trung và dài hạn.