Có những chuyến đi khép lại khi bánh xe dừng lăn, nhưng cũng có những chuyến đi chỉ thực sự mở ra khi hành trình đã khép lại, để lại trong lòng mỗi người những khoảng lặng và những suy ngẫm không dễ gọi thành tên.
Và "Hành trình Công lý và Trái tim"về nguồn tại miền Trung do đồng chí Trần Đức Vinh, Ủy viên Ban Chấp hành Đảng bộ TANDTC, Bí thư Chi bộ, Tổng Biên tập Báo Công lý làm Trưởng đoàn, cùng lãnh đạo, phóng viên các phòng chuyên môn của Báo Công lý, là một hành trình như thế.
Đối với tôi, đây không còn là chuyến công tác tác nghiệp trong tháng Bảy tri ân, mà còn là hành trình trở về với ký ức của dân tộc, với những giá trị bền vững được đánh đổi bằng máu, nước mắt và tuổi xuân của biết bao thế hệ.

Là người làm báo, tôi từng có cơ hội đặt chân đến nhiều vùng đất, gặp gỡ nhiều con người và chứng kiến không ít câu chuyện lay động lòng người. Thế nhưng, hiếm có chuyến đi nào khiến tôi nhiều lần lặng im như hành trình trở về những "địa chỉ đỏ" ở dải đất miền Trung.
Có lẽ bởi tôi sinh ra trên quê hương xứ Quảng anh hùng, nơi mỗi tấc đất đều in hằn dấu tích chiến tranh, nơi có Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ, người mẹ đã tiễn chồng, chín người con, một con rể và hai cháu ngoại lên đường vì độc lập, tự do của dân tộc. Tuổi thơ tôi lớn lên cùng những câu chuyện về các Mẹ, về những người lính mãi mãi nằm lại nơi chiến trường và về những người con quê hương đã gửi trọn tuổi xuân cho Tổ quốc.
Ngày ấy, chiến tranh trong tôi chỉ là những trang sách lịch sử, là lời kể của ông bà, cha mẹ và thầy cô. Và hôm nay, đứng giữa những nghĩa trang liệt sĩ bạt ngàn màu xanh với hàng nghìn ngôi mộ trắng lặng im, tôi mới cảm nhận sâu sắc rằng chiến tranh chưa bao giờ chỉ là quá khứ. Tất cả vẫn hiện hữu trong từng nén hương được thắp lên, trong những mái đầu bạc lặng lẽ đi tìm tên đồng đội và trong những giọt nước mắt của những người mẹ, người vợ, người thân đã đi gần trọn cuộc đời mà nỗi nhớ vẫn chưa một lần vơi cạn.

Đặt chân đến Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc gia Trường Sơn, Thành cổ Quảng Trị và nhiều "địa chỉ đỏ" khác trên hành trình, điều khiến tôi day dứt không phải là những con số khốc liệt của chiến tranh, mà là tuổi đời của những người đã ngã xuống. Mười tám, hai mươi, hai mươi hai... Những con số ấy lặp đi lặp lại trên những tấm bia đá, như những khoảng lặng không lời giữa dòng chảy của lịch sử.
Đó là độ tuổi mà hôm nay biết bao người trẻ đang nuôi dưỡng ước mơ, lập nghiệp, xây dựng tương lai. Còn các anh, các chị tuổi đôi mươi đã mãi mãi dừng lại giữa khói lửa chiến tranh. Có người chưa kịp biết đến tình yêu, có người chưa một lần báo hiếu cha mẹ, có người vẫn nằm lại với dòng chữ "Liệt sĩ chưa biết tên". Chính từ sự hy sinh lặng thầm ấy mà đất nước có được nền hòa bình để các thế hệ hôm nay được sống, học tập, lao động và cống hiến.
Là thành viên trực tiếp tham gia chương trình tri ân, tôi càng thấm thía ý nghĩa của những việc làm tưởng chừng rất giản dị: dâng hoa, dâng hương, thắp một ngọn nến và cúi đầu trước từng phần mộ. Đó không phải là những nghi thức mang tính hình thức, mà là sự tri ân xuất phát từ trái tim, là lời nhắn gửi của thế hệ hôm nay với thế hệ cha anh rằng chúng tôi chưa bao giờ quên những hy sinh để có được độc lập, tự do và hòa bình.

Trong hành trình ấy, tôi bắt gặp những cựu chiến binh đứng rất lâu trước phần mộ đồng đội. Không có tiếng khóc nghẹn ngào, chỉ có đôi mắt đỏ hoe và bàn tay run run đặt lên tấm bia lạnh. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua nhưng ký ức về những người từng cùng nhau đi qua bom đạn vẫn nguyên vẹn như mới hôm qua. Có những câu chuyện không cần kể thành lời, bởi chỉ một cái cúi đầu cũng đủ nói lên tất cả.
Là người cầm bút, tôi đã nhiều lần viết về công lý, về pháp luật, về những phán quyết của Tòa án nhằm bảo vệ lẽ phải và công bằng. Nhưng chính chuyến đi này khiến tôi nhận ra rằng, có một giá trị lớn lao hơn mọi lời phán quyết, đó là đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”
Bởi một dân tộc sẽ không thể đi xa nếu lãng quên những người đã làm nên lịch sử của mình. Một đất nước cũng không thể hùng cường nếu thế hệ hôm nay coi hòa bình là điều hiển nhiên. Mỗi nghĩa trang liệt sĩ là một trang sử được viết bằng máu, mỗi tấm bia là một cuộc đời còn dang dở và mỗi nén hương được thắp lên là lời hứa lặng thầm rằng những hy sinh ấy sẽ mãi được khắc ghi.
Bởi mỗi độ tháng Bảy trở về, trên khắp mọi miền Tổ quốc, dòng người vẫn lặng lẽ tìm về các nghĩa trang liệt sĩ, các di tích lịch sử và những "địa chỉ đỏ" để dâng một nén hương, đặt một đóa hoa và cúi đầu tưởng niệm những người đã gửi lại tuổi thanh xuân cho đất nước.

Các anh không còn hiện diện bằng xương bằng thịt, nhưng vẫn sống trong màu cờ đỏ tung bay giữa bầu trời hòa bình, trong những con đường rộng mở, trong tiếng cười của trẻ thơ, trong nhịp sống bình yên của mỗi miền quê và trong từng bước phát triển của đất nước hôm nay... Các anh đã hóa thành Tổ quốc.
Và chúng tôi, những người được sinh ra khi đất nước đã hòa bình, chỉ có thể tri ân bằng cách sống tử tế hơn, làm việc trách nhiệm hơn, cống hiến nhiều hơn và gìn giữ những giá trị mà biết bao thế hệ cha anh đã đánh đổi bằng máu xương.
Tháng Bảy vì thế không chỉ là tháng của những nén hương tri ân. Mà còn là tháng để mỗi người Việt lặng lại, soi chiếu chính mình, biết cúi đầu trước quá khứ và ngẩng cao đầu bước tới tương lai bằng lòng biết ơn, bằng trách nhiệm và bằng khát vọng dựng xây một Việt Nam ngày càng giàu mạnh, văn minh, xứng đáng với sự hy sinh của những người đã hóa thành bất tử.
Khép lại hành trình, trong ba lô của tôi không chỉ có máy ảnh hay cuốn sổ ghi chép... Điều quý giá nhất tôi mang về là một sự thức tỉnh sâu sắc về lòng biết ơn. Biết ơn để sống có trách nhiệm hơn với bản thân, với cộng đồng và với đất nước. Biết ơn để hiểu rằng nghề báo không chỉ phản ánh hiện thực, mà còn có sứ mệnh lưu giữ ký ức, lan tỏa những giá trị nhân văn và kể lại cho các thế hệ mai sau những câu chuyện về lòng yêu nước, về sự hy sinh và tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam.