Cải cách tư pháp

Các hành vi vi phạm pháp luật trên mạng xã hội: Góc nhìn từ thực tiễn xét xử

Lê Thiết Hùng, Chánh án TAND khu vực 5 - Quảng Trị 16/05/2026 - 10:26

Sự phát triển bùng nổ của mạng xã hội đã mở rộng không gian thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân, nhưng đồng thời cũng kéo theo nhiều hành vi vi phạm pháp luật với mức độ ngày càng phức tạp.

Từ thực tiễn xét xử các vụ án liên quan đến phát ngôn trên không gian mạng, có thể thấy ranh giới giữa quyền tự do biểu đạt và hành vi vi phạm pháp luật đang trở thành vấn đề pháp lý đáng quan tâm trong bối cảnh Luật An ninh mạng được thực thi ngày càng nghiêm ngặt và công nghệ trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ.

le-thiet-hung.jpg
Thẩm phán Lê Thiết Hùng, Chánh án TAND khu vực 5 - Quảng Trị.

Không gian mạng và những giới hạn pháp lý của quyền tự do ngôn luận

Trong vài năm trở lại đây, số lượng vụ việc phát sinh từ hoạt động đăng tải, bình luận và chia sẻ thông tin trên mạng xã hội có xu hướng gia tăng rõ rệt. Không gian mạng - vốn từng được xem là môi trường “tự do tuyệt đối” đang ngày càng được điều chỉnh chặt chẽ bởi hệ thống pháp luật nhằm bảo đảm trật tự xã hội, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và lợi ích của Nhà nước.

Với hàng chục triệu người sử dụng mạng xã hội, Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ tiếp cận nền tảng số cao trong khu vực. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển đó là hàng loạt hành vi vi phạm pháp luật như xúc phạm danh dự, nhân phẩm cá nhân; đăng tải thông tin sai sự thật; vu khống; cắt ghép hình ảnh nhằm bôi nhọ người khác; hoặc lợi dụng quyền tự do ngôn luận để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, tổ chức và cá nhân.

Trong thực tiễn xét xử, không ít bị cáo chỉ bắt đầu nhận thức được hậu quả pháp lý khi phải đứng trước vành móng ngựa vì một bài đăng hoặc một bình luận tưởng như “vô hại”.

Về phương diện hiến định, Điều 25 Hiến pháp năm 2013 khẳng định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin và các quyền tự do dân chủ khác. Tuy nhiên, việc thực hiện các quyền này phải trong khuôn khổ pháp luật. Đây chính là cơ sở để Nhà nước thiết lập các giới hạn pháp lý đối với hành vi phát ngôn gây xâm hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân hoặc ảnh hưởng đến trật tự, an toàn xã hội.

Luật An ninh mạng năm 2018 đã tạo hành lang pháp lý quan trọng trong quản lý hoạt động trên không gian mạng. Điều 8 của Luật nghiêm cấm hành vi đăng tải thông tin sai sự thật gây hoang mang trong nhân dân, gây thiệt hại cho hoạt động kinh tế - xã hội; thông tin bịa đặt, vu khống, xúc phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân và tổ chức.

Bên cạnh đó, hệ thống chế tài hiện hành cũng ngày càng hoàn thiện. Ở mức độ xử phạt hành chính, Nghị định số 15/2022/NĐ-CP quy định mức phạt lên đến 30 triệu đồng đối với hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật hoặc xúc phạm danh dự, nhân phẩm người khác trên mạng xã hội.

Khi hành vi có tính chất nghiêm trọng hơn, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo nhiều tội danh của BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) như: tội “Làm nhục người khác” theo Điều 155; tội “Vu khống” theo Điều 156; tội “Đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông”, theo Điều 288; hoặc tội “Lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân”, theo Điều 331.

Đáng chú ý, Điều 331 BLHS đang được áp dụng ngày càng nhiều trong bối cảnh các hành vi lợi dụng mạng xã hội để xuyên tạc, kích động hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân diễn biến phức tạp. Đây là tội phạm có cấu thành hình thức, tức chỉ cần xác định có hành vi lợi dụng quyền tự do dân chủ để xâm hại lợi ích được pháp luật bảo vệ là đã đủ yếu tố cấu thành tội phạm, không nhất thiết phải chứng minh hậu quả vật chất cụ thể xảy ra.

Từ thực tiễn xét xử, có thể thấy Hội đồng xét xử thường xem xét bốn yếu tố quan trọng khi đánh giá tính chất pháp lý của một phát ngôn trên mạng xã hội.

Thứ nhất là tính xác thực của thông tin. Một ý kiến phản biện dựa trên thông tin được kiểm chứng là biểu hiện của quyền tự do ngôn luận hợp pháp; ngược lại, việc cố tình đưa tin sai sự thật, suy diễn hoặc bóp méo thông tin là dấu hiệu quan trọng để xác lập trách nhiệm pháp lý.

Thứ hai là tính xác định của đối tượng bị tác động. Việc công khai tấn công, xúc phạm hoặc quy kết trách nhiệm đối với cá nhân, tổ chức cụ thể sẽ tiềm ẩn rủi ro pháp lý cao hơn nhiều so với việc bình luận các hiện tượng xã hội nói chung.

Thứ ba là phạm vi và mức độ lan truyền của thông tin. Không gian mạng có khả năng khuếch đại tác động của một phát ngôn theo cấp số nhân. Vì vậy, người có lượng người theo dõi lớn hoặc sử dụng tài khoản có sức ảnh hưởng cao thường phải chịu trách nhiệm pháp lý tương xứng với mức độ lan truyền thông tin.

Thứ tư là thái độ xử lý sau khi phát sinh vi phạm. Trong nhiều vụ án, việc chủ động xóa bài viết, cải chính thông tin, xin lỗi công khai hoặc khắc phục hậu quả được Tòa án xem xét như tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 51 BLHS. Ngược lại, hành vi tiếp tục kích động, lôi kéo hoặc phát tán thông tin sai sự thật sau khi đã được cảnh báo thường dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng hơn.

Từ góc nhìn thực tiễn, có thể khẳng định rằng quyền tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền phát ngôn vô hạn trên không gian mạng. Mỗi cá nhân khi tham gia môi trường số đều phải nhận thức rõ rằng mạng xã hội không nằm ngoài sự điều chỉnh của pháp luật.

Deepfake, AI và những thách thức pháp lý mới trên không gian mạng

Nếu trước đây phần lớn hành vi vi phạm pháp luật trên mạng xã hội xuất phát từ hoạt động đăng tải thông tin bằng phương thức truyền thống, thì hiện nay sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang đặt ra nhiều thách thức pháp lý mới, đặc biệt là sự xuất hiện của công nghệ deepfake.

Deepfake cho phép tạo ra hình ảnh, âm thanh hoặc video giả mạo với độ chân thực rất cao, khiến người xem khó có khả năng phân biệt bằng mắt thường. Chỉ từ vài giây dữ liệu hình ảnh hoặc giọng nói có thật, công nghệ AI có thể tạo dựng một đoạn video trong đó một cá nhân “nói” hoặc “thực hiện” những hành vi chưa từng xảy ra trên thực tế.

Cùng với đó, xu hướng “đu trend” bằng ảnh hoặc video do AI tạo ra đang phát triển mạnh trên mạng xã hội. Không ít người tham gia chỉ với mục đích giải trí, tạo hiệu ứng lan truyền mà không nhận thức đầy đủ các rủi ro pháp lý tiềm ẩn phía sau.

Từ góc độ pháp luật hình sự, hành vi cố ý tạo lập và phát tán nội dung deepfake nhằm xúc phạm danh dự, nhân phẩm người khác có thể bị xử lý về tội “Làm nhục người khác” hoặc “Vu khống”. Trường hợp sử dụng deepfake để lan truyền thông tin sai sự thật gây hoang mang dư luận, ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân hoặc lợi ích Nhà nước thì tùy tính chất, mức độ có thể bị xử lý theo Điều 288 hoặc Điều 331 BLHS.

Không chỉ dừng ở trách nhiệm hình sự, pháp luật dân sự và pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân cũng đặt ra những giới hạn rất rõ. Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân nghiêm cấm việc thu thập, xử lý trái phép dữ liệu sinh trắc học, trong đó có hình ảnh khuôn mặt của cá nhân mà không được sự đồng ý. Người bị xâm phạm có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Điều 592 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Điều đáng lưu ý là không phải mọi người lan truyền deepfake đều là người trực tiếp tạo ra nội dung giả mạo. Trong thực tế, nhiều trường hợp chỉ đơn thuần chia sẻ lại vì tò mò, “đu trend” hoặc thiếu khả năng nhận biết thông tin giả. Tuy nhiên, hành vi tiếp tục phát tán thông tin sai sự thật khi biết hoặc buộc phải biết nội dung đó là giả mạo vẫn có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý tương ứng.

Sự phát triển quá nhanh của công nghệ AI đang khiến ranh giới giữa thật và giả trên không gian mạng trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh đó, mỗi người dùng mạng xã hội cần hình thành “ý thức pháp lý số” - tức khả năng tự nhận diện rủi ro pháp lý trước khi đăng tải, chia sẻ hoặc bình luận bất kỳ nội dung nào.

Từ thực tiễn xét xử, có thể rút ra một số nguyên tắc quan trọng nhằm bảo đảm việc thực hiện quyền tự do ngôn luận đúng pháp luật. Trước hết, cần kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy trước khi chia sẻ. Đồng thời, cần phân biệt rõ giữa phản biện, góp ý mang tính xây dựng với hành vi công kích cá nhân, xúc phạm danh dự, nhân phẩm người khác.

Bên cạnh đó, người dùng mạng xã hội cũng cần nhận thức rằng tính ẩn danh trên môi trường số không đồng nghĩa với việc “không thể truy vết”. Các cơ quan tiến hành tố tụng hiện có nhiều biện pháp kỹ thuật nghiệp vụ để xác định danh tính, thiết bị và dấu vết điện tử của người sử dụng tài khoản mạng xã hội, kể cả tài khoản ảo hoặc tài khoản giả mạo.

Trong trường hợp bị xúc phạm hoặc bị phát tán thông tin sai sự thật, cá nhân cần chủ động lưu giữ chứng cứ điện tử, báo cáo với nền tảng mạng xã hội và kịp thời gửi đơn đến cơ quan có thẩm quyền để được bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp.

Có thể thấy, trong bối cảnh Luật An ninh mạng được thực thi ngày càng nghiêm túc, hiểu biết pháp luật không còn là yêu cầu riêng đối với người làm công tác pháp lý mà đã trở thành nhu cầu thiết yếu của mọi công dân tham gia không gian mạng. Quyền tự do ngôn luận là quyền hiến định quan trọng, song luôn gắn liền với trách nhiệm đối với sự thật, đối với cộng đồng và với trật tự pháp luật.

Mạng xã hội là diễn đàn mở của xã hội hiện đại, nhưng diễn đàn đó không tồn tại bên ngoài pháp luật. Nhận thức đầy đủ giới hạn pháp lý của hành vi phát ngôn trên không gian mạng chính là cách mỗi cá nhân tự bảo vệ mình, đồng thời góp phần xây dựng môi trường số văn minh, an toàn và tôn trọng các giá trị pháp quyền.

Lê Thiết Hùng, Chánh án TAND khu vực 5 - Quảng Trị