Mức phí Bảo hiểm bắt buộc TNDS của chủ xe cơ giới được quy định như thế nào?
Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự (TNDS) của chủ xe cơ giới là một trong những trụ cột quan trọng của hệ thống bảo đảm an toàn giao thông, nhằm bảo vệ quyền lợi của người bị thiệt hại trong các vụ tai nạn, đồng thời chia sẻ gánh nặng tài chính với chủ phương tiện. Cùng với việc xác định rõ phạm vi và mức trách nhiệm bảo hiểm, pháp luật cũng quy định cụ thể mức phí mà chủ xe phải tham gia.

Theo Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định số 67/2023/NĐ-CP ngày 6/9/2023 của Chính phủ về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới, bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc và bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng (sau đây gọi tắt là Nghị định 67), mức phí bảo hiểm bắt buộc TNDS của chủ xe cơ giới được xây dựng trên cơ sở phân loại phương tiện, mục đích sử dụng và thời hạn bảo hiểm. Cách tiếp cận này nhằm bảo đảm sự tương thích giữa mức độ rủi ro của từng loại xe với nghĩa vụ tài chính mà chủ xe phải thực hiện.
Phí bảo hiểm áp dụng phổ biến theo thời hạn 1 năm
Đối với phần lớn người dân, thời hạn bảo hiểm phổ biến là 1 năm. Với nhóm mô tô, xe gắn máy – phương tiện chiếm tỷ lệ lớn trong lưu thông hằng ngày – mức phí được quy định tương đối thấp và ổn định.
Theo đó, mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh dưới 50 cc và xe máy điện cùng áp dụng mức phí 55.000 đồng/năm; mô tô hai bánh từ 50 cc trở lên có mức phí 60.000 đồng/năm. Mô tô ba bánh và một số loại xe cơ giới tương tự có mức phí cao hơn, phản ánh mức độ rủi ro lớn hơn trong quá trình tham gia giao thông.
Với ô tô không kinh doanh vận tải, mức phí được phân theo số chỗ ngồi. Các dòng xe dưới 6 chỗ có mức phí thấp nhất trong nhóm này, trong khi xe từ 24 chỗ trở lên áp dụng mức phí cao hơn. Đáng chú ý, xe bán tải (pickup) và minivan không kinh doanh vận tải được xếp cùng nhóm với xe dưới 6 chỗ, giúp thống nhất cách áp dụng trong thực tế.
Xe kinh doanh vận tải: Phí bảo hiểm gắn với mức độ rủi ro
Đối với xe ô tô kinh doanh vận tải, Nghị định 67 quy định mức phí chi tiết hơn, căn cứ trực tiếp vào số chỗ ngồi ghi trong đăng ký xe. Nhìn chung, mức phí tăng dần theo số chỗ, phản ánh đặc thù hoạt động thường xuyên, chở nhiều hành khách và tiềm ẩn nguy cơ rủi ro cao hơn so với xe cá nhân.
Thay vì yêu cầu người dân phải nắm toàn bộ các con số chi tiết, điểm mấu chốt của quy định là: xe càng lớn, số chỗ càng nhiều, mức phí bảo hiểm càng cao. Đối với xe kinh doanh vận tải trên 25 chỗ, mức phí được tính theo nguyên tắc cộng thêm theo số chỗ phát sinh, bảo đảm linh hoạt trong áp dụng.
Riêng xe pickup, minivan kinh doanh vận tải được áp dụng mức phí riêng, cao hơn so với xe không kinh doanh vận tải cùng loại.
Xe tải và một số phương tiện đặc thù
Với xe ô tô chở hàng (xe tải), mức phí bảo hiểm được xác định theo trọng tải thiết kế. Xe tải nhỏ có mức phí thấp hơn, trong khi xe tải trọng lớn – đặc biệt là trên 15 tấn – áp dụng mức phí cao hơn nhằm phù hợp với mức độ rủi ro và thiệt hại có thể xảy ra khi tai nạn.
Ngoài các phương tiện thông dụng, Nghị định 67 cũng dành quy định riêng cho một số trường hợp đặc thù như xe tập lái, taxi, xe cứu thương, xe chở tiền, xe chuyên dùng, đầu kéo rơ-moóc hay xe buýt. Các phương tiện này được áp dụng mức phí cao hơn so với xe thông thường cùng loại, tính theo tỷ lệ phần trăm, phản ánh đặc thù hoạt động hoặc tính chất rủi ro riêng biệt.
Bảo hiểm dưới 1 năm: Linh hoạt theo nhu cầu thực tế
Trong trường hợp chủ xe mua bảo hiểm với thời hạn ngắn hơn 1 năm, mức phí được tính trên cơ sở phí năm tương ứng với loại xe và thời gian được bảo hiểm. Quy định này tạo điều kiện linh hoạt cho các trường hợp xe tạm thời lưu hành, xe phục vụ mục đích ngắn hạn hoặc xe mới đăng ký.
Có thể thấy, việc Nghị định 67 quy định chi tiết mức phí bảo hiểm bắt buộc TNDS của chủ xe cơ giới theo từng nhóm phương tiện và từng trường hợp đã thiết lập một mặt bằng phí thống nhất, rõ ràng và minh bạch. Đây là cơ sở quan trọng để người dân, doanh nghiệp và doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện đúng nghĩa vụ tham gia bảo hiểm, hạn chế cách hiểu và áp dụng khác nhau trong thực tiễn.
Quan trọng hơn, quy định này góp phần bảo đảm tính công bằng và khả thi của chế độ bảo hiểm bắt buộc TNDS, qua đó hỗ trợ việc thực hiện trách nhiệm bảo hiểm một cách kịp thời, hiệu quả khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, đúng với mục tiêu bảo vệ lợi ích chung trong lĩnh vực giao thông đường bộ.